Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gillingham vs Colchester United, 02h45 ngày 30/12
Gillingham
0.93
0.93
0.90
0.95
2.55
3.05
2.50
0.93
0.91
1.09
0.73
Hạng 2 Anh » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Colchester United hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Colchester United
Ra sân: Sam Vokes
Ra sân: Seb Palmer-Houlden
Owura EdwardsRa sân: Harry Anderson
Kiến tạo: Aaron Rowe
Kyreece Lisbie
Samson TovideRa sân: Jack Payne
Will GoodwinRa sân: Micah Mbick
1 - 1 Arthur Read
Kane Vincent-YoungRa sân: Kyreece Lisbie
Ra sân: Bradley Dack
Ra sân: Conor Masterson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Colchester United
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Colchester United
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 0 | 8 | 22 | 6.71 | |
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 1 | 37 | 7.29 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 0 | 1 | 43 | 6.98 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 4 | 3 | 34 | 6.73 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.85 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 28 | 6.76 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 3 | 29 | 6.88 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 2 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.06 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 11 | 0 | 43 | 6.37 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.07 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 3 | 29 | 6.68 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 0 | 16 | 6.23 |
Colchester United
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Jack Payne | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 0 | 34 | 6 | |
| 8 | Teddy Bishop | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 53 | 7.32 | |
| 1 | Matthew Macey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 4 | 28.57% | 0 | 0 | 24 | 7.06 | |
| 7 | Harry Anderson | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 34 | 6.6 | |
| 3 | Ellis Iandolo | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 3 | 53 | 40 | 75.47% | 6 | 1 | 82 | 7.05 | |
| 2 | Robert Hunt | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 40 | 6.96 | |
| 16 | Arthur Read | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 24 | 23 | 95.83% | 7 | 1 | 38 | 6.83 | |
| 5 | Jack Tucker | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 7 | 40 | 7.95 | |
| 33 | Micah Mbick | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 34 | 6.3 | |
| 24 | Harvey Araujo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 18 | 64.29% | 1 | 2 | 37 | 6.79 | |
| 14 | Kyreece Lisbie | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 1 | 31 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

