Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Gillingham vs Colchester United, 02h45 ngày 30/12

Vòng 23
02:45 ngày 30/12/2025
Gillingham
Đã kết thúc 1 - 1 Xem Live (0 - 0)
Colchester United
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0
0.93
-0
0.93
O 2.25
0.90
U 2.25
0.95
1
2.55
X
3.05
2
2.50
Hiệp 1
+0
0.93
-0
0.91
O 1
1.09
U 1
0.73

Hạng 2 Anh » 26

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Colchester United hôm nay ngày 30/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Colchester United tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Colchester United hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Colchester United

Gillingham Gillingham
Phút
Colchester United Colchester United
Josh Andrews
Ra sân: Sam Vokes
match change
58'
Elliott Nevitt
Ra sân: Seb Palmer-Houlden
match change
68'
68'
match change Owura Edwards
Ra sân: Harry Anderson
Robbie McKenzie 1 - 0
Kiến tạo: Aaron Rowe
match goal
74'
77'
match yellow.png Kyreece Lisbie
81'
match change Samson Tovide
Ra sân: Jack Payne
82'
match change Will Goodwin
Ra sân: Micah Mbick
Armani Little match yellow.png
86'
87'
match pen 1 - 1 Arthur Read
88'
match change Kane Vincent-Young
Ra sân: Kyreece Lisbie
Jonathan Williams
Ra sân: Bradley Dack
match change
90'
Ethan Coleman
Ra sân: Conor Masterson
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Colchester United

Gillingham Gillingham
Colchester United Colchester United
16
 
Tổng cú sút
 
15
4
 
Sút trúng cầu môn
 
5
23
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
5
13
 
Sút Phạt
 
22
1
 
Việt vị
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
79
 
Đánh đầu
 
47
4
 
Cứu thua
 
3
12
 
Cản phá thành công
 
5
8
 
Thử thách
 
2
39
 
Long pass
 
28
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
4
37
 
Đánh đầu thành công
 
26
9
 
Cản sút
 
6
8
 
Rê bóng thành công
 
2
3
 
Đánh chặn
 
13
16
 
Ném biên
 
21
255
 
Số đường chuyền
 
331
63%
 
Chuyền chính xác
 
74%
91
 
Pha tấn công
 
93
55
 
Tấn công nguy hiểm
 
62
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
41%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
59%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
11
4
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
61
 
Số pha tranh chấp thành công
 
66
0.93
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.56
1.88
 
Cú sút trúng đích
 
1.76
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
27
 
Số quả tạt chính xác
 
22
24
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
37
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
26
31
 
Phá bóng
 
48

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Ethan Coleman
9
Josh Andrews
20
Elliott Nevitt
10
Jonathan Williams
3
Max Clark
22
Shadrach Ogie
1
Glenn Morris
Gillingham Gillingham 3-4-1-2
4-2-3-1 Colchester United Colchester United
25
Turner
30
Gale
5
Smith
4
Masterso...
11
Rowe
8
Little
14
McKenzie
2
Hutton
23
Dack
19
Vokes
12
Palmer-H...
1
Macey
2
Hunt
5
Tucker
24
Araujo
3
Iandolo
8
Bishop
16
Read
14
Lisbie
10
Payne
7
Anderson
33
Mbick

Substitutes

30
Kane Vincent-Young
21
Owura Edwards
9
Samson Tovide
19
Will Goodwin
15
Dominic Gape
40
Frankie Terry
12
Tom Smith
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Ethan Coleman 6
Josh Andrews 9
Elliott Nevitt 20
Jonathan Williams 10
Max Clark 3
Shadrach Ogie 22
Glenn Morris 1
Gillingham Colchester United
30 Kane Vincent-Young
21 Owura Edwards
9 Samson Tovide
19 Will Goodwin
15 Dominic Gape
40 Frankie Terry
12 Tom Smith

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Colchester United

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 0.67
4.67 Sút trúng cầu môn 3.67
16.33 Phạm lỗi 13.33
6.67 Phạt góc 5.67
1.67 Thẻ vàng 1.33
49% Kiểm soát bóng 54%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.1 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 0.9
4 Sút trúng cầu môn 4.4
13.4 Phạm lỗi 11.8
5.4 Phạt góc 3.3
1.9 Thẻ vàng 1.5
46.5% Kiểm soát bóng 46.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (30trận)
Chủ Khách
Colchester United (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
4
2
HT-H/FT-T
3
2
2
1
HT-B/FT-T
0
2
1
1
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
3
5
2
4
HT-B/FT-H
2
0
3
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
2
2
4
HT-B/FT-B
3
1
3
1

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 1 1 0 16 7 43.75% 0 8 22 6.71
25 Jake Turner Thủ môn 0 0 0 29 14 48.28% 0 1 37 7.29
5 Andy Smith Trung vệ 0 0 1 27 17 62.96% 0 1 43 6.98
23 Bradley Dack Tiền vệ công 2 1 1 24 16 66.67% 4 3 34 6.73
4 Conor Masterson Trung vệ 0 0 0 12 8 66.67% 0 2 19 6.85
8 Armani Little Tiền vệ trụ 1 0 0 16 15 93.75% 0 2 28 6.76
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 1 0 1 14 8 57.14% 2 3 29 6.88
11 Aaron Rowe Tiền vệ phải 2 0 0 16 12 75% 3 0 31 6.06
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 18 13 72.22% 11 0 43 6.37
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 1 0 0 1 1 100% 0 1 4 6.07
30 Sam Gale Trung vệ 2 1 0 17 11 64.71% 0 3 29 6.68
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 0 0 1 9 5 55.56% 1 0 16 6.23

Colchester United Colchester United
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Jack Payne Tiền vệ công 0 0 0 29 22 75.86% 1 0 34 6
8 Teddy Bishop Tiền vệ trụ 3 1 1 35 28 80% 0 0 53 7.32
1 Matthew Macey Thủ môn 0 0 0 14 4 28.57% 0 0 24 7.06
7 Harry Anderson Cánh phải 2 1 1 20 12 60% 1 3 34 6.6
3 Ellis Iandolo Hậu vệ cánh trái 1 0 3 53 40 75.47% 6 1 82 7.05
2 Robert Hunt Hậu vệ cánh phải 2 0 0 26 22 84.62% 0 2 40 6.96
16 Arthur Read Tiền vệ trụ 0 0 2 24 23 95.83% 7 1 38 6.83
5 Jack Tucker Trung vệ 1 0 0 18 15 83.33% 0 7 40 7.95
33 Micah Mbick Tiền đạo cắm 1 1 0 13 9 69.23% 0 1 34 6.3
24 Harvey Araujo Trung vệ 0 0 0 28 18 64.29% 1 2 37 6.79
14 Kyreece Lisbie Cánh phải 0 0 0 13 9 69.23% 1 1 31 6.61

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ