Kết quả trận Gillingham vs Milton Keynes Dons, 02h45 ngày 11/03

Vòng 26
02:45 ngày 11/03/2026
Gillingham
Đã kết thúc 1 - 5 (0 - 3)
Milton Keynes Dons
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Sương mù, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.5
1.826
-0.5
1.909
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.917
Xỉu
1.854
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
2
Chẵn
1.85
Tỷ số chính xác
1-0
8.8 6.1
2-0
17 8.3
2-1
12 46
3-1
36 141
3-2
46 111
4-2
131 76
4-3
201 161
0-0
8.8
1-1
6.1
2-2
16.5
3-3
81
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 44

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Milton Keynes Dons

Gillingham Gillingham
Phút
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
15'
match goal 0 - 1 Alex Gilbey
Kiến tạo: Aaron Collins
23'
match yellow.png Dan Crowley
26'
match goal 0 - 2 Gethin Jones
Kiến tạo: Ben Wiles
33'
match goal 0 - 3 Marvin Ekpiteta
Kiến tạo: Liam Kelly
Ronan Hale match yellow.png
44'
46'
match change Scott Hogan
Ra sân: Dan Crowley
51'
match goal 0 - 4 Ben Wiles
Travis Akomeah
Ra sân: Remeao Hutton
match change
55'
Sam Vokes
Ra sân: Ronan Hale
match change
55'
Aaron Rowe match yellow.png
60'
62'
match change Connor Lemonheigh-Evans
Ra sân: Aaron Collins
Nelson Khumbeni
Ra sân: Max Clark
match change
69'
Lenni Rae Cirino
Ra sân: Euan Williams
match change
69'
Michael Luxton
Ra sân: Ethan Coleman
match change
76'
Seb Palmer-Houlden 1 - 4 match goal
77'
79'
match change Joseph Tomlinson
Ra sân: Luke Offord
87'
match goal 1 - 5 Liam Kelly
Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans
90'
match change Jonathan Leko
Ra sân: Ben Wiles
90'
match change Aaron Nemane
Ra sân: Gethin Jones
Lenni Rae Cirino match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Milton Keynes Dons

Gillingham Gillingham
Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
13
 
Tổng cú sút
 
12
5
 
Sút trúng cầu môn
 
7
8
 
Phạm lỗi
 
12
3
 
Phạt góc
 
5
12
 
Sút Phạt
 
8
2
 
Việt vị
 
3
3
 
Thẻ vàng
 
1
54%
 
Kiểm soát bóng
 
46%
1
 
Đánh đầu
 
1
2
 
Cứu thua
 
3
21
 
Cản phá thành công
 
9
9
 
Thử thách
 
12
33
 
Long pass
 
24
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
4
3
 
Successful center
 
2
5
 
Sút ra ngoài
 
5
0
 
Dội cột/xà
 
2
33
 
Đánh đầu thành công
 
31
3
 
Cản sút
 
0
15
 
Rê bóng thành công
 
9
5
 
Đánh chặn
 
5
31
 
Ném biên
 
35
333
 
Số đường chuyền
 
286
56%
 
Chuyền chính xác
 
50%
117
 
Pha tấn công
 
94
25
 
Tấn công nguy hiểm
 
32
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
4
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
70
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
2.61
1.51
 
Cú sút trúng đích
 
3.5
13
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
18
17
 
Số quả tạt chính xác
 
13
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
25
33
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
31
35
 
Phá bóng
 
38

Đội hình xuất phát

Substitutes

32
Lenni Rae Cirino
15
Travis Akomeah
27
Nelson Khumbeni
19
Sam Vokes
40
Michael Luxton
1
Glenn Morris
35
Louie Dayal
Gillingham Gillingham 4-3-2-1
3-4-2-1 Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
25
Turner
3
Clark
22
Ogie
5
Smith
2
Hutton
10
Williams
6
Coleman
21
Williams
11
Rowe
12
Palmer-H...
38
Hale
1
MacGilli...
32
Sanders
21
Ekpiteta
15
Offord
2
Jones
7
Crowley
6
Kelly
22
Mellish
26
Wiles
8
Gilbey
10
Collins

Substitutes

9
Scott Hogan
17
Jonathan Leko
14
Joseph Tomlinson
16
Aaron Nemane
24
Connor Lemonheigh-Evans
27
Connal Trueman
46
Jack Burke
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Lenni Rae Cirino 32
Travis Akomeah 15
Nelson Khumbeni 27
Sam Vokes 19
Michael Luxton 40
Glenn Morris 1
Louie Dayal 35
Gillingham Milton Keynes Dons
9 Scott Hogan
17 Jonathan Leko
14 Joseph Tomlinson
16 Aaron Nemane
24 Connor Lemonheigh-Evans
27 Connal Trueman
46 Jack Burke

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Milton Keynes Dons

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 0.67
3 Sút trúng cầu môn 4
15 Phạm lỗi 13
5 Phạt góc 3.33
1.67 Thẻ vàng 2.33
46.33% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.7
2.1 Bàn thua 1
2.9 Sút trúng cầu môn 4.6
14.3 Phạm lỗi 12.6
4.3 Phạt góc 4
2.3 Thẻ vàng 1.7
47.8% Kiểm soát bóng 50.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (48trận)
Chủ Khách
Milton Keynes Dons (50trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
4
13
1
HT-H/FT-T
4
4
0
4
HT-B/FT-T
0
3
0
1
HT-T/FT-H
2
3
3
3
HT-H/FT-H
4
5
3
1
HT-B/FT-H
2
0
1
3
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
1
4
2
3
HT-B/FT-B
6
1
4
8

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 0 0 0 2 0 0% 0 1 4 6.17
25 Jake Turner Thủ môn 0 0 0 22 12 54.55% 0 0 33 5.76
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 2 0 0 34 19 55.88% 0 5 41 6
5 Andy Smith Trung vệ 0 0 0 21 13 61.9% 0 0 30 5.55
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 0 30 16 53.33% 3 0 47 5.8
11 Aaron Rowe Tiền vệ phải 0 0 1 14 8 57.14% 3 0 33 6.42
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 1 1 1 28 15 53.57% 4 0 46 5.79
38 Ronan Hale Forward 1 0 0 13 10 76.92% 0 0 21 5.7
22 Shadrach Ogie Trung vệ 0 0 1 29 15 51.72% 2 4 53 6.57
6 Ethan Coleman Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 13 72.22% 0 2 30 6.11
32 Lenni Rae Cirino Hậu vệ cánh trái 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
27 Nelson Khumbeni Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 2 1 0 14 6 42.86% 0 4 25 5.96
21 Euan Williams Tiền vệ trụ 2 1 1 11 6 54.55% 1 3 27 6.19
15 Travis Akomeah Trung vệ 0 0 0 6 6 100% 0 1 7 6.16

Milton Keynes Dons Milton Keynes Dons
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Liam Kelly Tiền vệ trụ 1 0 2 27 17 62.96% 8 0 47 7.63
9 Scott Hogan Tiền đạo cắm 0 0 0 2 1 50% 0 0 6 6.25
2 Gethin Jones Hậu vệ cánh phải 1 1 1 16 9 56.25% 2 2 34 8.38
8 Alex Gilbey Tiền vệ công 2 1 1 15 9 60% 0 2 26 8.2
1 Craig MacGillivray Thủ môn 0 0 0 22 7 31.82% 0 0 26 7.34
7 Dan Crowley Tiền vệ công 0 0 0 24 12 50% 0 0 33 6.75
10 Aaron Collins Tiền đạo cắm 1 1 1 10 6 60% 1 1 22 7.12
24 Connor Lemonheigh-Evans Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6.03
22 Jon Mellish Trung vệ 0 0 1 15 5 33.33% 1 5 26 7.43
26 Ben Wiles Tiền vệ trụ 4 2 1 12 11 91.67% 0 0 21 8.38
21 Marvin Ekpiteta Trung vệ 1 1 0 24 14 58.33% 0 9 45 8.79
15 Luke Offord Trung vệ 0 0 0 20 7 35% 0 4 40 7.18
32 Jack Sanders Trung vệ 0 0 0 23 12 52.17% 0 4 36 7.27

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ