Kết quả trận Gillingham vs Milton Keynes Dons, 02h45 ngày 11/03
Gillingham
+0.5 0.80
-0.5 0.98
2.25 0.83
u 0.89
3.25
1.98
3.20
+0.25 0.80
-0.25 1.14
1 1.01
u 0.69
3.7
2.76
2
Hạng 2 Anh » 44
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Milton Keynes Dons hôm nay ngày 11/03/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Milton Keynes Dons tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Milton Keynes Dons hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Milton Keynes Dons
0 - 1 Alex Gilbey Kiến tạo: Aaron Collins
Dan Crowley
0 - 2 Gethin Jones Kiến tạo: Ben Wiles
0 - 3 Marvin Ekpiteta Kiến tạo: Liam Kelly
Scott HoganRa sân: Dan Crowley
0 - 4 Ben Wiles
Ra sân: Remeao Hutton
Ra sân: Ronan Hale
Connor Lemonheigh-EvansRa sân: Aaron Collins
Ra sân: Max Clark
Ra sân: Euan Williams
Ra sân: Ethan Coleman
Joseph TomlinsonRa sân: Luke Offord
1 - 5 Liam Kelly Kiến tạo: Connor Lemonheigh-Evans
Jonathan LekoRa sân: Ben Wiles
Aaron NemaneRa sân: Gethin Jones
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Milton Keynes Dons
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Milton Keynes Dons
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.17 | |
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 12 | 54.55% | 0 | 0 | 33 | 5.76 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 34 | 19 | 55.88% | 0 | 5 | 41 | 6 | |
| 5 | Andy Smith | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 0 | 30 | 5.55 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 16 | 53.33% | 3 | 0 | 47 | 5.8 | |
| 11 | Aaron Rowe | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 28 | 15 | 53.57% | 4 | 0 | 46 | 5.79 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 5.7 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 15 | 51.72% | 2 | 4 | 53 | 6.57 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 30 | 6.11 | |
| 32 | Lenni Rae Cirino | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 27 | Nelson Khumbeni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 6 | 42.86% | 0 | 4 | 25 | 5.96 | |
| 21 | Euan Williams | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 3 | 27 | 6.19 | |
| 15 | Travis Akomeah | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.16 |
Milton Keynes Dons
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Liam Kelly | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 27 | 17 | 62.96% | 8 | 0 | 47 | 7.63 | |
| 9 | Scott Hogan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.25 | |
| 2 | Gethin Jones | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 9 | 56.25% | 2 | 2 | 34 | 8.38 | |
| 8 | Alex Gilbey | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 26 | 8.2 | |
| 1 | Craig MacGillivray | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 7 | 31.82% | 0 | 0 | 26 | 7.34 | |
| 7 | Dan Crowley | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 0 | 33 | 6.75 | |
| 10 | Aaron Collins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 1 | 22 | 7.12 | |
| 24 | Connor Lemonheigh-Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 22 | Jon Mellish | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 15 | 5 | 33.33% | 1 | 5 | 26 | 7.43 | |
| 26 | Ben Wiles | Tiền vệ trụ | 4 | 2 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 21 | 8.38 | |
| 21 | Marvin Ekpiteta | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 24 | 14 | 58.33% | 0 | 9 | 45 | 8.79 | |
| 15 | Luke Offord | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 7 | 35% | 0 | 4 | 40 | 7.18 | |
| 32 | Jack Sanders | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 12 | 52.17% | 0 | 4 | 36 | 7.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

