Kết quả trận Gillingham vs Newport County, 01h45 ngày 23/10
Gillingham
-0.75 0.93
+0.75 0.93
2.5 0.86
u 0.85
1.69
4.90
3.65
-0 0.93
+0 1.69
0.5 0.40
u 1.75
Hạng 2 Anh » 41
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Newport County hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Newport County
0 - 1 Matthew Baker Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon
Ra sân: George Lapslie
Ciaran Brennan
0 - 2 Kyle Hudlin Kiến tạo: Bobby Kamwa
Kai WhitmoreRa sân: Bryn Morris
Kyle Jameson
Courtney Baker-RichardsonRa sân: Kyle Hudlin
Kieron EvansRa sân: Bobby Kamwa
Ra sân: Jack Nolan
Ra sân: Max Clark
Ra sân: Thimothee Dieng
Cameron AntwiRa sân: Jamie Miley
Ra sân: Conor Masterson
Michael SpellmanRa sân: Anthony Driscoll-Glennon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Newport County
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Newport County
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Jake Turner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 40 | 5.77 | |
| 5 | Max Ehmer | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 56 | 48 | 85.71% | 0 | 2 | 65 | 6.16 | |
| 10 | Jonathan Williams | Tiền vệ công | 3 | 1 | 3 | 46 | 39 | 84.78% | 7 | 0 | 69 | 6.62 | |
| 38 | Thimothee Dieng | Tiền vệ phòng ngự | 5 | 0 | 1 | 25 | 17 | 68% | 2 | 7 | 35 | 6.41 | |
| 12 | Oliver Hawkins | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 4 | Conor Masterson | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 57 | 48 | 84.21% | 0 | 4 | 61 | 6.09 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 41 | 29 | 70.73% | 4 | 0 | 63 | 6.11 | |
| 32 | George Lapslie | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 10 | 6.05 | |
| 2 | Remeao Hutton | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 2 | 50 | 38 | 76% | 17 | 0 | 94 | 5.96 | |
| 22 | Shadrach Ogie | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 16 | 61.54% | 0 | 1 | 36 | 6.25 | |
| 7 | Jack Nolan | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 13 | 0 | 48 | 5.86 | |
| 24 | Jacob Wakeling | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 3 | 0 | 17 | 6.52 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 4 | 57 | 6.24 | |
| 29 | Joseph Gbode | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 0 | 20 | 6.08 | |
| 17 | Jayden Clarke | Tiền vệ trái | 4 | 1 | 1 | 28 | 26 | 92.86% | 0 | 1 | 45 | 6.2 | |
| 18 | Marcus Wyllie | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 17 | 7 | 41.18% | 0 | 4 | 30 | 6.45 |
Newport County
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Aaron Wildig | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 35 | 7.42 | |
| 8 | Bryn Morris | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 0 | 0 | 21 | 6.57 | |
| 1 | Nick Townsend | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 5 | 13.16% | 0 | 0 | 44 | 7.27 | |
| 23 | Kyle Jameson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 39 | 7.53 | |
| 9 | Courtney Baker-Richardson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 3 | 8 | 6.58 | |
| 3 | Anthony Driscoll-Glennon | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 22 | 7.31 | |
| 6 | Ciaran Brennan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 6 | 40% | 0 | 4 | 30 | 7.56 | |
| 26 | Cameron Evans | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 41 | 7.33 | |
| 11 | Cameron Antwi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.08 | |
| 17 | Kieron Evans | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 25 | Kyle Hudlin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 3 | 27 | 8.69 | |
| 14 | Kai Whitmore | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 18 | 6.1 | |
| 21 | Michael Spellman | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 4 | Matthew Baker | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 10 | 62 | 8.85 | |
| 7 | Bobby Kamwa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 8 | 88.89% | 4 | 0 | 23 | 7.34 | |
| 16 | Jamie Miley | 0 | 0 | 0 | 14 | 5 | 35.71% | 1 | 5 | 26 | 7.24 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

