Kết quả trận Gillingham vs Newport County, 01h45 ngày 23/10

Vòng 13
01:45 ngày 23/10/2024
Gillingham
Đã kết thúc 0 - 2 (0 - 2)
Newport County
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Trong lành, 15℃~16℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.8
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
6.8 12
2-0
7.3 25
2-1
7.7 13
3-1
14 30
3-2
28 32
4-2
64 198
4-3
180 198
0-0
11
1-1
6.9
2-2
17
3-3
86
4-4
250
AOS
23

Hạng 2 Anh » 41

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Newport County hôm nay ngày 23/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Newport County tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Newport County hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Newport County

Gillingham Gillingham
Phút
Newport County Newport County
Max Clark match yellow.png
16'
16'
match goal 0 - 1 Matthew Baker
Kiến tạo: Anthony Driscoll-Glennon
Jonathan Williams
Ra sân: George Lapslie
match change
21'
24'
match yellow.png Ciaran Brennan
33'
match goal 0 - 2 Kyle Hudlin
Kiến tạo: Bobby Kamwa
Ethan Coleman match yellow.png
36'
46'
match change Kai Whitmore
Ra sân: Bryn Morris
49'
match yellow.png Kyle Jameson
60'
match change Courtney Baker-Richardson
Ra sân: Kyle Hudlin
60'
match change Kieron Evans
Ra sân: Bobby Kamwa
Joseph Gbode
Ra sân: Jack Nolan
match change
62'
Shadrach Ogie
Ra sân: Max Clark
match change
62'
Oliver Hawkins
Ra sân: Thimothee Dieng
match change
63'
70'
match change Cameron Antwi
Ra sân: Jamie Miley
Jacob Wakeling
Ra sân: Conor Masterson
match change
75'
81'
match change Michael Spellman
Ra sân: Anthony Driscoll-Glennon

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Newport County

Gillingham Gillingham
Newport County Newport County
8
 
Phạt góc
 
0
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
2
 
Thẻ vàng
 
2
25
 
Tổng cú sút
 
4
5
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
0
9
 
Cản sút
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
483
 
Số đường chuyền
 
229
78%
 
Chuyền chính xác
 
49%
8
 
Phạm lỗi
 
14
0
 
Việt vị
 
2
59
 
Đánh đầu
 
45
24
 
Đánh đầu thành công
 
28
1
 
Cứu thua
 
5
7
 
Rê bóng thành công
 
22
5
 
Đánh chặn
 
6
44
 
Ném biên
 
22
7
 
Cản phá thành công
 
22
6
 
Thử thách
 
5
0
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
51
 
Long pass
 
12
138
 
Pha tấn công
 
51
99
 
Tấn công nguy hiểm
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Oliver Hawkins
22
Shadrach Ogie
29
Joseph Gbode
24
Jacob Wakeling
10
Jonathan Williams
13
Luca Ashby-Hammond
21
Euan Williams
Gillingham Gillingham 4-2-3-1
4-2-3-1 Newport County Newport County
25
Turner
3
Clark
4
Masterso...
5
Ehmer
2
Hutton
6
Coleman
38
Dieng
7
Nolan
32
Lapslie
17
Clarke
18
Wyllie
1
Townsend
4
Baker
6
Brennan
23
Jameson
26
Evans
16
Miley
8
Morris
7
Kamwa
24
Wildig
3
Driscoll...
25
Hudlin

Substitutes

11
Cameron Antwi
21
Michael Spellman
9
Courtney Baker-Richardson
17
Kieron Evans
14
Kai Whitmore
13
Jacob Carney
5
James Clarke
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Oliver Hawkins 12
Shadrach Ogie 22
Joseph Gbode 29
Jacob Wakeling 24
Jonathan Williams 10
Luca Ashby-Hammond 13
Euan Williams 21
Gillingham Newport County
11 Cameron Antwi
21 Michael Spellman
9 Courtney Baker-Richardson
17 Kieron Evans
14 Kai Whitmore
13 Jacob Carney
5 James Clarke

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Newport County

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.67
2 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 3.33
15 Phạm lỗi 10.33
6.67 Phạt góc 6.67
2.67 Thẻ vàng 2
55% Kiểm soát bóng 52.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.4 Bàn thắng 1.1
2.2 Bàn thua 1.1
3.2 Sút trúng cầu môn 2.8
14 Phạm lỗi 11.5
5.8 Phạt góc 4.8
2.2 Thẻ vàng 1.9
51% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (44trận)
Chủ Khách
Newport County (47trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
1
8
HT-H/FT-T
4
4
3
4
HT-B/FT-T
0
2
0
1
HT-T/FT-H
2
2
0
2
HT-H/FT-H
4
4
5
1
HT-B/FT-H
2
0
0
1
HT-T/FT-B
1
0
1
1
HT-H/FT-B
1
4
9
1
HT-B/FT-B
6
1
5
4

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Jake Turner Thủ môn 0 0 0 39 31 79.49% 0 0 40 5.77
5 Max Ehmer Trung vệ 2 1 0 56 48 85.71% 0 2 65 6.16
10 Jonathan Williams Tiền vệ công 3 1 3 46 39 84.78% 7 0 69 6.62
38 Thimothee Dieng Tiền vệ phòng ngự 5 0 1 25 17 68% 2 7 35 6.41
12 Oliver Hawkins Tiền đạo cắm 1 1 2 9 6 66.67% 0 1 15 6.4
4 Conor Masterson Trung vệ 1 0 1 57 48 84.21% 0 4 61 6.09
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 0 0 0 41 29 70.73% 4 0 63 6.11
32 George Lapslie Tiền vệ công 0 0 1 6 5 83.33% 1 0 10 6.05
2 Remeao Hutton Tiền vệ phải 1 0 2 50 38 76% 17 0 94 5.96
22 Shadrach Ogie Trung vệ 1 0 0 26 16 61.54% 0 1 36 6.25
7 Jack Nolan Cánh trái 1 0 0 24 19 79.17% 13 0 48 5.86
24 Jacob Wakeling Tiền đạo cắm 0 0 1 5 4 80% 3 0 17 6.52
6 Ethan Coleman Tiền vệ phòng ngự 2 0 0 48 41 85.42% 1 4 57 6.24
29 Joseph Gbode Tiền đạo cắm 2 0 0 6 5 83.33% 3 0 20 6.08
17 Jayden Clarke Tiền vệ trái 4 1 1 28 26 92.86% 0 1 45 6.2
18 Marcus Wyllie Tiền đạo cắm 2 1 0 17 7 41.18% 0 4 30 6.45

Newport County Newport County
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Aaron Wildig Tiền vệ trụ 1 1 0 23 20 86.96% 0 0 35 7.42
8 Bryn Morris Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 21 6.57
1 Nick Townsend Thủ môn 0 0 0 38 5 13.16% 0 0 44 7.27
23 Kyle Jameson Trung vệ 0 0 0 19 10 52.63% 0 0 39 7.53
9 Courtney Baker-Richardson Tiền đạo cắm 0 0 0 3 2 66.67% 0 3 8 6.58
3 Anthony Driscoll-Glennon Hậu vệ cánh trái 1 0 1 14 8 57.14% 1 0 22 7.31
6 Ciaran Brennan Trung vệ 0 0 0 15 6 40% 0 4 30 7.56
26 Cameron Evans Trung vệ 0 0 0 19 12 63.16% 0 2 41 7.33
11 Cameron Antwi Tiền vệ trụ 0 0 0 3 1 33.33% 0 0 5 6.08
17 Kieron Evans Tiền vệ công 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 5.99
25 Kyle Hudlin Tiền đạo cắm 1 1 1 12 7 58.33% 0 3 27 8.69
14 Kai Whitmore Tiền vệ trụ 0 0 0 12 5 41.67% 0 0 18 6.1
21 Michael Spellman Cánh trái 0 0 0 1 1 100% 0 0 3 6.08
4 Matthew Baker Trung vệ 1 1 0 27 14 51.85% 0 10 62 8.85
7 Bobby Kamwa Tiền đạo cắm 0 0 2 9 8 88.89% 4 0 23 7.34
16 Jamie Miley 0 0 0 14 5 35.71% 1 5 26 7.24

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ