Kết quả trận Gillingham vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 07/02

Vòng 31
22:00 ngày 07/02/2026
Gillingham
Đã kết thúc 2 - 1 (1 - 0)
Tranmere Rovers
Địa điểm: Priestfield Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 6℃~7℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.925
+2
1.806
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.781
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.3 11
2-0
7.6 21
2-1
7.9 13.5
3-1
14 31
3-2
29 31
4-2
61 141
4-3
141 191
0-0
10.5
1-1
6.5
2-2
16
3-3
76
4-4
201
AOS
-

Hạng 2 Anh » 38

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers

Gillingham Gillingham
Phút
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Ronan Hale 1 - 0
Kiến tạo: Armani Little
match goal
25'
Robbie McKenzie
Ra sân: Bradley Dack
match change
63'
Josh Andrews
Ra sân: Sam Vokes
match change
63'
Sam Gale
Ra sân: Garath McCleary
match change
63'
Ronan Hale 2 - 0
Kiến tạo: Max Clark
match goal
65'
72'
match change Max Dickov
Ra sân: Zech Obiero
72'
match change Cameron Norman
Ra sân: James Plant
74'
match change Kristian Dennis
Ra sân: Joe Ironside
78'
match goal 2 - 1 Charlie Whitaker
Kiến tạo: Max Dickov
Seb Palmer-Houlden
Ra sân: Ronan Hale
match change
80'
81'
match change Jason Lowe
Ra sân: Stephan Negru

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Tranmere Rovers

Gillingham Gillingham
Tranmere Rovers Tranmere Rovers
15
 
Tổng cú sút
 
18
5
 
Sút trúng cầu môn
 
6
8
 
Phạm lỗi
 
5
8
 
Phạt góc
 
8
5
 
Sút Phạt
 
8
3
 
Việt vị
 
2
38%
 
Kiểm soát bóng
 
62%
1
 
Đánh đầu
 
26
5
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
7
8
 
Thử thách
 
4
26
 
Long pass
 
26
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
2
 
Successful center
 
10
6
 
Sút ra ngoài
 
9
32
 
Đánh đầu thành công
 
29
4
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
3
1
 
Đánh chặn
 
7
31
 
Ném biên
 
31
248
 
Số đường chuyền
 
401
62%
 
Chuyền chính xác
 
72%
58
 
Pha tấn công
 
99
27
 
Tấn công nguy hiểm
 
59
5
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Cơ hội lớn
 
2
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
9
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
10
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
8
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.34
0.81
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.07
1.64
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.34
1.56
 
Cú sút trúng đích
 
1.13
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
30
17
 
Số quả tạt chính xác
 
25
22
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
32
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
29
31
 
Phá bóng
 
40

Đội hình xuất phát

Substitutes

12
Seb Palmer-Houlden
14
Robbie McKenzie
9
Josh Andrews
30
Sam Gale
25
Jake Turner
5
Andy Smith
36
Cameron Antwi
Gillingham Gillingham 4-2-3-1
3-4-1-2 Tranmere Rovers Tranmere Rovers
1
Morris
3
Clark
15
Akomeah
39
Beckles
2
Hutton
8
Little
6
Coleman
38
2
Hale
23
Dack
7
McCleary
19
Vokes
33
Marosi
28
Negru
5
Smith
3
Brough
26
Plant
25
Warringt...
8
Finley
11
Patrick
32
Obiero
29
Ironside
7
Whitaker

Substitutes

2
Cameron Norman
31
Max Dickov
9
Kristian Dennis
16
Jason Lowe
42
Nohan Kenneh
12
Jack Barrett
30
Aaron McGowan
Đội hình dự bị
Gillingham Gillingham
Seb Palmer-Houlden 12
Robbie McKenzie 14
Josh Andrews 9
Sam Gale 30
Jake Turner 25
Andy Smith 5
Cameron Antwi 36
Gillingham Tranmere Rovers
2 Cameron Norman
31 Max Dickov
9 Kristian Dennis
16 Jason Lowe
42 Nohan Kenneh
12 Jack Barrett
30 Aaron McGowan

Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Tranmere Rovers

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng 0.33
4 Bàn thua 2
2.67 Sút trúng cầu môn 1.67
12 Phạm lỗi 14.67
4.33 Phạt góc 3.33
2.33 Thẻ vàng 2.67
53% Kiểm soát bóng 46.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.5 Bàn thắng 0.6
2 Bàn thua 2.1
3.6 Sút trúng cầu môn 2.9
12.7 Phạm lỗi 12.2
5.8 Phạt góc 4.7
1.8 Thẻ vàng 2.2
48.9% Kiểm soát bóng 48.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gillingham (42trận)
Chủ Khách
Tranmere Rovers (44trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
4
4
3
HT-H/FT-T
4
3
1
5
HT-B/FT-T
0
2
0
2
HT-T/FT-H
2
2
2
2
HT-H/FT-H
4
4
4
1
HT-B/FT-H
2
0
1
1
HT-T/FT-B
0
0
1
0
HT-H/FT-B
1
4
4
4
HT-B/FT-B
6
1
7
2

Gillingham Gillingham
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
19 Sam Vokes Tiền đạo cắm 3 0 2 11 4 36.36% 1 5 23 6.58
7 Garath McCleary Cánh phải 4 2 1 12 7 58.33% 3 0 20 6.61
23 Bradley Dack Tiền vệ công 1 0 1 14 14 100% 3 0 25 6.82
1 Glenn Morris Thủ môn 0 0 0 36 17 47.22% 0 0 47 6.87
39 Omar Beckles Defender 0 0 0 21 11 52.38% 0 3 33 6.55
3 Max Clark Hậu vệ cánh trái 1 0 2 32 21 65.63% 4 1 64 7.97
8 Armani Little Tiền vệ trụ 1 0 2 20 14 70% 2 4 44 7.33
14 Robbie McKenzie Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 4 0 0% 0 1 8 6.15
2 Remeao Hutton Hậu vệ cánh phải 0 0 1 21 15 71.43% 3 0 51 6.57
38 Ronan Hale Forward 3 2 0 8 4 50% 0 1 18 7.8
9 Josh Andrews Tiền đạo cắm 0 0 1 9 6 66.67% 0 4 13 6.31
6 Ethan Coleman Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 23 17 73.91% 1 6 46 7.69
30 Sam Gale Trung vệ 0 0 0 4 0 0% 0 0 7 6.06
12 Seb Palmer-Houlden Tiền đạo cắm 0 0 0 0 0 0% 0 0 5 5.92
15 Travis Akomeah Trung vệ 1 0 0 30 23 76.67% 0 6 46 6.33

Tranmere Rovers Tranmere Rovers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
9 Kristian Dennis Tiền đạo cắm 0 0 1 10 8 80% 0 0 13 6.21
16 Jason Lowe Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 10 9 90% 1 0 12 6.02
8 Sam Finley Tiền vệ trụ 2 0 2 39 29 74.36% 8 0 67 7.05
29 Joe Ironside Tiền đạo cắm 2 0 0 9 7 77.78% 0 6 24 6.46
5 Nathan Smith Trung vệ 1 0 0 30 24 80% 0 12 54 7.42
33 Marko Marosi Thủ môn 0 0 0 31 14 45.16% 0 0 45 6.34
3 Patrick Brough Hậu vệ cánh trái 1 0 0 42 32 76.19% 0 2 62 6.43
2 Cameron Norman Hậu vệ cánh phải 2 1 1 14 8 57.14% 3 4 24 6.72
11 Omari Patrick Cánh trái 3 1 4 38 29 76.32% 5 0 60 6.78
7 Charlie Whitaker Tiền vệ công 3 2 5 25 18 72% 2 0 41 8.11
25 Lewis Warrington Tiền vệ trụ 0 0 1 50 42 84% 0 2 55 6.4
32 Zech Obiero Midfielder 3 1 0 39 30 76.92% 0 0 46 6
28 Stephan Negru Trung vệ 2 1 0 23 18 78.26% 1 1 47 6.47
26 James Plant Forward 0 0 2 26 15 57.69% 4 0 50 6.02
31 Max Dickov Forward 0 0 1 11 7 63.64% 1 0 14 6.52

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ