Kết quả trận Gillingham vs Tranmere Rovers, 22h00 ngày 07/02
Gillingham
-0.5 0.85
+0.5 1.05
2.5 0.95
u 0.93
1.85
3.86
3.32
-0.25 0.85
+0.25 0.90
1 0.91
u 0.97
2.34
4.28
2.17
Hạng 2 Anh » 38
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gillingham vs Tranmere Rovers hôm nay ngày 07/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gillingham vs Tranmere Rovers tại Hạng 2 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gillingham vs Tranmere Rovers
Kiến tạo: Armani Little
Ra sân: Bradley Dack
Ra sân: Sam Vokes
Ra sân: Garath McCleary
Kiến tạo: Max Clark
Max DickovRa sân: Zech Obiero
Cameron NormanRa sân: James Plant
Kristian DennisRa sân: Joe Ironside
2 - 1 Charlie Whitaker Kiến tạo: Max Dickov
Ra sân: Ronan Hale
Jason LoweRa sân: Stephan Negru
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gillingham VS Tranmere Rovers
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gillingham vs Tranmere Rovers
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gillingham
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Sam Vokes | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 2 | 11 | 4 | 36.36% | 1 | 5 | 23 | 6.58 | |
| 7 | Garath McCleary | Cánh phải | 4 | 2 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 3 | 0 | 20 | 6.61 | |
| 23 | Bradley Dack | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 14 | 100% | 3 | 0 | 25 | 6.82 | |
| 1 | Glenn Morris | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 36 | 17 | 47.22% | 0 | 0 | 47 | 6.87 | |
| 39 | Omar Beckles | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 3 | 33 | 6.55 | |
| 3 | Max Clark | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 2 | 32 | 21 | 65.63% | 4 | 1 | 64 | 7.97 | |
| 8 | Armani Little | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 4 | 44 | 7.33 | |
| 14 | Robbie McKenzie | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 1 | 8 | 6.15 | |
| 2 | Remeao Hutton | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 51 | 6.57 | |
| 38 | Ronan Hale | Forward | 3 | 2 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 18 | 7.8 | |
| 9 | Josh Andrews | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 4 | 13 | 6.31 | |
| 6 | Ethan Coleman | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 6 | 46 | 7.69 | |
| 30 | Sam Gale | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.06 | |
| 12 | Seb Palmer-Houlden | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 5.92 | |
| 15 | Travis Akomeah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 6 | 46 | 6.33 |
Tranmere Rovers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Kristian Dennis | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 13 | 6.21 | |
| 16 | Jason Lowe | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 12 | 6.02 | |
| 8 | Sam Finley | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 39 | 29 | 74.36% | 8 | 0 | 67 | 7.05 | |
| 29 | Joe Ironside | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 6 | 24 | 6.46 | |
| 5 | Nathan Smith | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 12 | 54 | 7.42 | |
| 33 | Marko Marosi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 0 | 45 | 6.34 | |
| 3 | Patrick Brough | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 2 | 62 | 6.43 | |
| 2 | Cameron Norman | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 14 | 8 | 57.14% | 3 | 4 | 24 | 6.72 | |
| 11 | Omari Patrick | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 38 | 29 | 76.32% | 5 | 0 | 60 | 6.78 | |
| 7 | Charlie Whitaker | Tiền vệ công | 3 | 2 | 5 | 25 | 18 | 72% | 2 | 0 | 41 | 8.11 | |
| 25 | Lewis Warrington | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 50 | 42 | 84% | 0 | 2 | 55 | 6.4 | |
| 32 | Zech Obiero | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 0 | 46 | 6 | |
| 28 | Stephan Negru | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 47 | 6.47 | |
| 26 | James Plant | Forward | 0 | 0 | 2 | 26 | 15 | 57.69% | 4 | 0 | 50 | 6.02 | |
| 31 | Max Dickov | Forward | 0 | 0 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 1 | 0 | 14 | 6.52 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

