Kết quả trận Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors, 12h00 ngày 08/03

Vòng 2
12:00 ngày 08/03/2026
Gimcheon Sangmu FC
Đã kết thúc 1 - 1 (0 - 0)
Jeonbuk Hyundai Motors
Địa điểm: Jinquan comprehensive sports ground
Thời tiết: Trong lành, 7℃~8℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.847
0
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9
2.01
Xỉu
1.806
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9 7.1
2-0
17 10.5
2-1
11 48
3-1
32 175
3-2
42 120
4-2
155 95
4-3
225 225
0-0
9.6
1-1
6
2-2
15
3-3
85
4-4
225
AOS
44

VĐQG Hàn Quốc » 7

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors tại VĐQG Hàn Quốc 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors

Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Phút
Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
Yun-sang Hong
Ra sân: Joo-chan Kim
match change
46'
Yun-sang Hong 1 - 0
Kiến tạo: Jung-taek Lee
match goal
50'
55'
match change Tae-Ho Jin
Ra sân: Lee Dong Jun
55'
match change Sang-Yun Kang
Ra sân: Kim Jin Gyu
Lee Sang Heon
Ra sân: Park Se Jin
match change
61'
Kim Lee-Seok
Ra sân: Lee Soo Bin
match change
61'
Min-kyu Kim match yellow.png
71'
76'
match change Tiago Pereira da Silva
Ra sân: Maeng Seong Woong
Kang Min Gyu
Ra sân: Lee Gun Hee
match change
78'
86'
match change Seung-Woo Lee
Ra sân: Kim Seung Seop
87'
match change Lee Yeong-Jae
Ra sân: Oberdan Alionco de Lima
90'
match goal 1 - 1 Bruno Rodrigues Mota
Kiến tạo: Tiago Pereira da Silva
Byung-kwan Jeon
Ra sân: Ko Jae Hyeon
match change
90'
90'
match yellow.png Kim Tae Hwan

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Gimcheon Sangmu FC VS Jeonbuk Hyundai Motors

Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
7
 
Tổng cú sút
 
7
3
 
Sút trúng cầu môn
 
3
8
 
Phạm lỗi
 
13
2
 
Phạt góc
 
2
13
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
1
51%
 
Kiểm soát bóng
 
49%
4
 
Sút ra ngoài
 
4
115
 
Pha tấn công
 
114
47
 
Tấn công nguy hiểm
 
51
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

48
Yun-sang Hong
8
Kim Lee-Seok
47
Lee Sang Heon
49
Kang Min Gyu
10
Byung-kwan Jeon
37
Hyeon-ho Moon
20
Chan-wook Lee
4
Kim Hyun Woo
42
Si-hoo Hong
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC 4-4-2
4-2-3-1 Jeonbuk Hyundai Motors Jeonbuk Hyundai Motors
1
Beom
3
Park
26
Lee
5
Kim
11
Hwan
17
Kim
55
Jun
6
Bin
7
Hyeon
9
Hee
14
Jin
31
Beom-Keu...
23
Hwan
3
Yeon
2
Kim
77
Hyun
8
Lima
6
Woong
7
Jun
97
Gyu
11
Seop
99
Mota

Substitutes

13
Sang-Yun Kang
17
Tae-Ho Jin
9
Tiago Pereira da Silva
10
Seung-Woo Lee
28
Lee Yeong-Jae
1
Lee Joo Hyun
24
Lee Sang Myung
4
Wi-Je Cho
66
Woo-jin Choi
Đội hình dự bị
Gimcheon Sangmu FC Gimcheon Sangmu FC
Yun-sang Hong 48
Kim Lee-Seok 8
Lee Sang Heon 47
Kang Min Gyu 49
Byung-kwan Jeon 10
Hyeon-ho Moon 37
Chan-wook Lee 20
Kim Hyun Woo 4
Si-hoo Hong 42
Gimcheon Sangmu FC Jeonbuk Hyundai Motors
13 Sang-Yun Kang
17 Tae-Ho Jin
9 Tiago Pereira da Silva
10 Seung-Woo Lee
28 Lee Yeong-Jae
1 Lee Joo Hyun
24 Lee Sang Myung
4 Wi-Je Cho
66 Woo-jin Choi

Dữ liệu đội bóng:Gimcheon Sangmu FC vs Jeonbuk Hyundai Motors

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1.67
1 Bàn thua 0.33
3 Sút trúng cầu môn 6
18.33 Phạm lỗi 11.67
5.33 Phạt góc 5
3.67 Thẻ vàng 2.67
47.33% Kiểm soát bóng 50%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 1.4
1.2 Bàn thua 0.9
3.6 Sút trúng cầu môn 4.6
11.8 Phạm lỗi 10.7
4.5 Phạt góc 4.6
1.7 Thẻ vàng 2.1
48.3% Kiểm soát bóng 49.6%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Gimcheon Sangmu FC (6trận)
Chủ Khách
Jeonbuk Hyundai Motors (12trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
2
1
HT-H/FT-T
0
0
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
0
0
1
HT-H/FT-H
2
1
0
4
HT-B/FT-H
0
1
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
0
HT-B/FT-B
0
0
0
1