Kết quả trận Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata, 03h30 ngày 03/02
Gimnasia La Plata
-0.5 1.05
+0.5 0.73
1.75 0.80
u 0.92
2.05
3.42
2.88
-0.25 1.05
+0.25 0.60
0.75 0.94
u 0.76
2.78
4.15
1.85
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay ngày 03/02/2026 lúc 03:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata
Federico Gino Acevedo Fagundez
Alejandro Villarreal Penalty awarded
1 - 1 Federico Gino Acevedo Fagundez
Alan SosaRa sân: Alejandro Villarreal
Agustin PalavecinoRa sân: Natanael Guzman
Aldo Tomas Lujan FernandezRa sân: Esteban Rolon
Franco LeysRa sân: Roberto Bochi
Ra sân: Jeremias Merlo
Ra sân: Lucas Castroman
Ra sân: Augusto Max
Ra sân: Franco Torres
Fernando Aurelio Roman Villalba
Lucas RodríguezRa sân: Fernando Aurelio Roman Villalba
Kiến tạo: Pedro Silva Torrejon
Ra sân: Luis Marcelo Torres
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Aldosivi Mar del Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Aldosivi Mar del Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 11 | 6.6 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 2 | 23 | 6.9 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 26 | 6.7 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.5 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 2 | 17 | 6.9 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 10 | 6.7 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 28 | 8.1 | |
| 11 | Jeremias Merlo | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.5 |
Aldosivi Mar del Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Federico Gino Acevedo Fagundez | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 0 | 10 | 6.3 | |
| 1 | Axel Werner | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 7 | |
| 8 | Esteban Rolon | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 9 | Junior Arias | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.3 | |
| 33 | Nicolas Zalazar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 23 | 16 | 69.57% | 1 | 0 | 27 | 6.2 | |
| 5 | Roberto Bochi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 14 | 6.3 | |
| 6 | Joaquin Ariel Novillo | Defender | 1 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 27 | 6.3 | |
| 4 | Rodrigo Gonzalez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 1 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 7 | Natanael Guzman | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 3 | 1 | 17 | 6.7 | |
| 3 | Fernando Aurelio Roman Villalba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 2 | 0 | 22 | 6.2 | |
| 30 | Alejandro Villarreal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

