Kết quả trận Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata, 05h30 ngày 26/02
Gimnasia La Plata
+0.5 0.60
-0.5 1.20
2 0.92
u 0.78
3.07
2.20
3.01
-0 0.60
+0 0.60
0.75 0.79
u 0.91
VĐQG Argentina » 13
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay ngày 26/02/2024 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata
Enzo Nicolas Perez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Estudiantes La Plata
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Estudiantes La Plata
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Pablo De Blasis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 33 | 23 | 69.7% | 7 | 1 | 52 | 7.1 | |
| 32 | Gustavo Canto | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 30 | 18 | 60% | 2 | 2 | 55 | 7 | |
| 33 | Franco Troyansky | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 6 | 7 | |
| 11 | Eric Kleybel Ramirez Matheus | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 1 | 10 | 6.8 | |
| 4 | Leonardo Morales | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 0 | 4 | 36 | 6.9 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 0 | 39 | 8.4 | |
| 15 | Juan de Dios Pintado Leines | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 18 | 69.23% | 9 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 29 | Ivo Mammini | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 3 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 7 | |
| 8 | Yonathan Rodríguez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 5 | 35 | 7.2 | |
| 7 | Benjamin Dominguez | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 0 | 48 | 6.4 | |
| 9 | Matias Abaldo | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 22 | 14 | 63.64% | 1 | 0 | 38 | 6.5 | |
| 6 | Guillermo Enrique | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 16 | 6.8 | |
| 5 | Rodrigo Saravia | Tiền vệ phòng ngự | 4 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 33 | 6.4 | |
| 37 | Felipe Sanchez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 18 | 72% | 1 | 2 | 42 | 7.5 |
Estudiantes La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jose Ernesto Sosa | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 39 | 25 | 64.1% | 8 | 0 | 56 | 7.4 | |
| 22 | Enzo Nicolas Perez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 37 | 77.08% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 6 | Federico Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 4 | 67 | 7.2 | |
| 9 | Guido Marcelo Carrillo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 1 | 4 | 6.4 | |
| 27 | Marcelo Javier Correa | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 1 | 14 | 7 | 50% | 0 | 0 | 36 | 7.9 | |
| 5 | Santiago Ascacibar | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 52 | 42 | 80.77% | 1 | 2 | 70 | 7.9 | |
| 17 | Javier Urzua | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 12 | 52.17% | 2 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 18 | Edwin Steven Cetre Angulo | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 6.6 | |
| 2 | Zaid Romero | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 1 | 1 | 64 | 7.4 | |
| 13 | Gaston Benedetti Taffarel | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 32 | 20 | 62.5% | 3 | 2 | 57 | 7.2 | |
| 16 | Mauro Mendez | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 15 | 6.1 | |
| 32 | Tiago Palacios | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 1 | 1 | 13 | 6.7 | |
| 14 | Eros Nazareno Mancuso | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 2 | 66 | 7.9 | |
| 12 | Matias Lisandro Mansilla | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 29 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

