Kết quả trận Gimnasia La Plata vs Racing Club, 05h30 ngày 25/01
Gimnasia La Plata
+0.25 0.84
-0.25 1.04
2.5 1.60
u 0.44
3.38
2.13
2.80
+0.25 0.84
-0.25 1.25
0.75 0.78
u 1.03
4.5
2.88
2
VĐQG Argentina » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Racing Club hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 05:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Racing Club tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Racing Club hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Racing Club
Duvan Vergara
Ra sân: Pedro Silva Torrejon
Kiến tạo: Manuel Panaro Miramon
Agustin Garcia
Santiago SolariRa sân: Valentin Carboni
Federico ZarachoRa sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Tomás ConechnyRa sân: Duvan Vergara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Racing Club
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Racing Club
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Lucas Castroman | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 29 | 6.3 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 10 | 47.62% | 0 | 5 | 38 | 6.9 | |
| 42 | Santiago Villarreal | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 18 | 7.1 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 2 | 25 | 7 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 14 | 51.85% | 0 | 0 | 29 | 7 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 11 | 55% | 1 | 2 | 35 | 7.2 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 29 | Xabier Auzmendi Arruabarrena | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 26 | Franco Torres | Cánh phải | 1 | 1 | 3 | 16 | 7 | 43.75% | 2 | 2 | 32 | 7.5 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 7 | 50% | 0 | 2 | 50 | 7.3 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 5 | 1 | 30 | 7.6 | |
| 33 | Pablo Aguiar | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.6 | |
| 15 | Alejo Gelsomino | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 0 | 24 | 6.3 |
Racing Club
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Adrian Martinez | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 19 | 6.7 | |
| 2 | Agustin Garcia | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 117 | 106 | 90.6% | 0 | 2 | 124 | 7.4 | |
| 25 | Facundo Cambeses | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 33 | 100% | 0 | 0 | 43 | 7.3 | |
| 7 | Duvan Vergara | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 17 | Tomás Conechny | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 24 | 6.9 | |
| 27 | Gabriel Rojas | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 45 | 33 | 73.33% | 9 | 1 | 76 | 6.5 | |
| 11 | Federico Zaracho | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.6 | |
| 13 | Santiago Sosa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 4 | 94 | 7.5 | |
| 10 | Matko Miljevic | Tiền vệ công | 2 | 1 | 3 | 63 | 48 | 76.19% | 5 | 1 | 85 | 7 | |
| 23 | Nazareno Colombo | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 2 | 86 | 7 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 1 | 13 | 6.2 | |
| 15 | Gaston Nicolas Martirena Torres | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 1 | 1 | 48 | 6 | |
| 3 | Marco Di Cesare | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 25 | 71.43% | 0 | 3 | 36 | 6.9 | |
| 28 | Santiago Solari | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 1 | 1 | 19 | 6.6 | |
| 21 | Valentin Carboni | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 34 | Tobias Rubio | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 11 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

