Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Gimnasia La Plata vs Rosario Central, 03h00 ngày 26/02
Gimnasia La Plata
0.82
1.06
0.78
1.06
3.40
2.90
2.40
1.21
0.68
1.00
0.86
VĐQG Argentina » 7
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia La Plata vs Rosario Central hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia La Plata vs Rosario Central tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia La Plata vs Rosario Central hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia La Plata vs Rosario Central
Federico Navarro
1 - 1 Enzo Daniel Gimenez Kiến tạo: Julian Fernandez
Jaminton CampazRa sân: Angel Fabian Di Maria
Guillermo Matias FernandezRa sân: Federico Navarro
Guillermo Matias Fernandez
Ra sân: Luis Marcelo Torres
Ra sân: Ignacio Martin Fernandez
Gaspar DuarteRa sân: Julian Fernandez
Gonzalo Agustin SandezRa sân: Alexis Soto
Ra sân: Nicolas Schelotto
1 - 2 Gaston Avila Kiến tạo: Jaminton Campaz
Ra sân: Manuel Panaro Miramon
Ra sân: Augusto Max
Gonzalo Agustin Sandez
Luca Valentino RaffinRa sân: Enzo Nahuel Copetti
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia La Plata VS Rosario Central
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia La Plata vs Rosario Central
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia La Plata
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Ignacio Martin Fernandez | Tiền vệ công | 3 | 3 | 1 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 2 | 36 | 7.4 | |
| 21 | Enzo Martinez | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 2 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Pedro Silva Torrejon | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 1 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 32 | Luis Marcelo Torres | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 16 | Augusto Max | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 0 | 1 | 30 | 7.2 | |
| 23 | Nelson Insfran | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 7 | Manuel Panaro Miramon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 1 | 20 | 6.3 | |
| 5 | Ignacio Miramon | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 28 | 6.5 | |
| 4 | Renzo Giampaoli | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 2 | 27 | 6.9 | |
| 25 | Alexis Steimbach | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 10 | Nicolas Schelotto | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 25 | 23 | 92% | 1 | 0 | 36 | 6.6 |
Rosario Central
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Angel Fabian Di Maria | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 0 | 44 | 7.2 | |
| 23 | Jeremias Ledesma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 19 | 6.8 | |
| 33 | Alexis Soto | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 2 | 0 | 41 | 6.3 | |
| 16 | Enzo Daniel Gimenez | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 22 | Enzo Nahuel Copetti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 17 | 6.4 | |
| 32 | Emanuel Coronel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 2 | 1 | 49 | 6.3 | |
| 31 | Federico Navarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 50 | 7 | |
| 13 | Gaston Avila | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 47 | 6.3 | |
| 20 | Vicente Pizarro | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 1 | 41 | 6.9 | |
| 18 | Julian Fernandez | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 46 | Ignacio Ovando | Defender | 1 | 0 | 1 | 37 | 36 | 97.3% | 0 | 0 | 45 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

