Kết quả trận Gimnasia Mendoza vs Independiente, 08h00 ngày 25/02
Gimnasia Mendoza
+0.25 0.95
-0.25 0.85
1.75 0.84
u 0.88
3.16
2.20
2.83
-0 0.95
+0 0.61
0.75 0.87
u 0.83
4
2.95
1.83
VĐQG Argentina » 14
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Independiente hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 08:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Independiente tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Independiente hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia Mendoza vs Independiente
Kiến tạo: Fermin Antonini
Sebastian Valdez
Santiago Arias Naranjo
1 - 1 Victor Ignacio Malcorra
Rodrigo Marcel Sanguinetti FernandezRa sân: Lautaro Millan
Ra sân: Ulises Sanchez
Ra sân: Valentino Simoni
Facundo Zabala
Ra sân: Fermin Antonini
Ra sân: Franco Saavedra
Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez
Maximiliano GutierrezRa sân: Ignacio Pussetto
Ra sân: Santiago Rodriguez
Walter MazzanttiRa sân: Gabriel Avalos Stumpfs
Milton ValenzuelaRa sân: Facundo Zabala
Kevin LomonacoRa sân: Matias Abaldo

Sebastian Valdez
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia Mendoza VS Independiente
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia Mendoza vs Independiente
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia Mendoza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 2 | 44 | 6.7 | |
| 21 | Fermin Antonini | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 1 | 2 | 37 | 7 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 2 | 40 | 6.9 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 2 | 31 | 7.3 | |
| 8 | Nicolas Linares | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 44 | 31 | 70.45% | 2 | 1 | 54 | 6.8 | |
| 27 | Blas Armoa | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.7 | |
| 20 | Tomas Ortiz | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 9 | 52.94% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 31 | Lautaro Leonel Petruchi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 11 | 35.48% | 0 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 3 | 15 | 6.6 | |
| 7 | Luciano Cingolani | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 18 | 10 | 55.56% | 4 | 4 | 28 | 6.9 | |
| 24 | Franco Saavedra | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 17 | 62.96% | 5 | 2 | 58 | 7.1 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 27 | 15 | 55.56% | 2 | 2 | 45 | 6.3 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 19 | 65.52% | 7 | 1 | 57 | 6.6 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 18 | 6.7 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 15 | 6.4 |
Independiente
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Santiago Arias Naranjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 39 | 26 | 66.67% | 4 | 0 | 69 | 6.8 | |
| 23 | Ivan Marcone | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 46 | 36 | 78.26% | 0 | 0 | 63 | 7.4 | |
| 5 | Rodrigo Marcel Sanguinetti Fernandez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 25 | Ignacio Pussetto | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 20 | 12 | 60% | 2 | 3 | 44 | 6.5 | |
| 40 | Victor Ignacio Malcorra | Tiền vệ công | 3 | 1 | 2 | 28 | 20 | 71.43% | 6 | 0 | 48 | 7.6 | |
| 33 | Rodrigo Rey | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 18 | 60% | 0 | 1 | 40 | 7.1 | |
| 9 | Gabriel Avalos Stumpfs | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 5 | 27 | 6.7 | |
| 3 | Milton Valenzuela | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 17 | Walter Mazzantti | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 6.4 | |
| 36 | Sebastian Valdez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 41 | 89.13% | 0 | 1 | 63 | 6.1 | |
| 22 | Facundo Zabala | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 54 | 37 | 68.52% | 2 | 0 | 76 | 6.4 | |
| 19 | Matias Abaldo | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 39 | 5.9 | |
| 28 | Maximiliano Gutierrez | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 3 | 6.5 | |
| 13 | Juan Fedorco | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 50 | 40 | 80% | 0 | 7 | 65 | 7.1 | |
| 8 | Lautaro Millan | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 25 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

