Kết quả trận Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba, 08h15 ngày 09/02
Gimnasia Mendoza
-0 1.08
+0 0.73
1.75 0.87
u 0.85
2.80
2.40
2.87
-0 1.08
+0 0.75
0.75 0.96
u 0.74
4
3.5
1.83
VĐQG Argentina » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba hôm nay ngày 09/02/2026 lúc 08:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba tại VĐQG Argentina 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba
Franco Daniel Jara Penalty awarded
Franco Daniel Jara
Alex Luna
Hernan De La FuenteRa sân: Nicolas Guerra
Ra sân: Valentino Simoni
Ra sân: Juan Jose Franco Arrellaga
Ra sân: Agustin Ignacio Modica
Ra sân: Julian Ceballos
Jeremías LázaroRa sân: Gaston Lodico
Franco MoyanoRa sân: Gustavo Abregu
Kiến tạo: Santiago Rodriguez
Matias FonsecaRa sân: Juan Mendez
Matias GallardoRa sân: Giuliano Cerato
Ra sân: Ulises Sanchez
Alex Luna Goal cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gimnasia Mendoza VS Instituto AC Cordoba
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gimnasia Mendoza vs Instituto AC Cordoba
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gimnasia Mendoza
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Ezequiel Munoz | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 38 | 32 | 84.21% | 0 | 3 | 52 | 7.1 | |
| 23 | Cesar Rigamonti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 31 | 8.7 | |
| 22 | Juan Jose Franco Arrellaga | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 7 | 0 | 34 | 6.9 | |
| 6 | Imanol Gonzalez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 0 | 4 | 54 | 7.1 | |
| 11 | Santiago Rodriguez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.8 | |
| 2 | Diego Mondino | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.9 | |
| 28 | Tomas O Connor | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 15 | Ulises Sanchez | Cánh phải | 1 | 0 | 3 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 0 | 45 | 7 | |
| 9 | Brian Ferreyra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 7 | 6.3 | |
| 32 | Luciano Paredes | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 1 | 1 | 12 | 6.7 | |
| 26 | Facundo Lencioni | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 25 | 20 | 80% | 3 | 0 | 46 | 8.5 | |
| 3 | Matias Recalde | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 50 | 38 | 76% | 4 | 2 | 83 | 7.2 | |
| 29 | Agustin Ignacio Modica | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 13 | 6 | 46.15% | 0 | 1 | 24 | 5.9 | |
| 5 | Nahuel Barboza | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 54 | 43 | 79.63% | 0 | 0 | 62 | 7.1 | |
| 19 | Julian Ceballos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 35 | Valentino Simoni | Forward | 1 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 2 | 20 | 6.8 |
Instituto AC Cordoba
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29 | Franco Daniel Jara | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 26 | 5.3 | |
| 30 | Jonathan Galvan | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 26 | 72.22% | 0 | 8 | 50 | 7.2 | |
| 26 | Leonel Mosevich | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 32 | 76.19% | 0 | 6 | 54 | 7 | |
| 3 | Diego Sosa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 40 | 31 | 77.5% | 9 | 0 | 70 | 6.6 | |
| 7 | Nicolas Guerra | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.5 | |
| 5 | Franco Moyano | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 28 | 6.5 | |
| 2 | Hernan De La Fuente | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 19 | Gaston Lodico | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 44 | 38 | 86.36% | 5 | 0 | 55 | 6.8 | |
| 11 | Matias Fonseca | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.5 | |
| 55 | Gustavo Abregu | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 32 | 6.5 | |
| 13 | Juan Mendez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 1 | 55 | 7 | |
| 28 | Manuel Roffo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 18 | 66.67% | 0 | 1 | 39 | 7.1 | |
| 10 | Alex Luna | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 28 | 19 | 67.86% | 3 | 1 | 52 | 6.4 | |
| 15 | Matias Gallardo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 3 | 0 | 10 | 6.5 | |
| 44 | Giuliano Cerato | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 19 | 52.78% | 2 | 0 | 50 | 5.8 | |
| 21 | Jeremías Lázaro | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 10 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

