Kết quả trận Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga, 12h00 ngày 28/02

Vòng 4
12:00 ngày 28/02/2026
Giravanz Kitakyushu
Đã kết thúc 1 - 2 (0 - 1)
Rayluck Shiga
Địa điểm: Mikuni World Stadium kitakyushu
Thời tiết: Trong lành, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
5.7 8.6
2-0
8.6 19
2-1
8.2 19
3-1
18.5 55
3-2
36 55
4-2
105 200
4-3
200 200
0-0
7.8
1-1
5.8
2-2
17.5
3-3
115
4-4
200
AOS
48

Hạng 2 Nhật Bản » 11

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 12:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga tại Hạng 2 Nhật Bản 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Phút
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Kenta Fukumori match yellow.png
9'
20'
match goal 0 - 1 Takuya Hitomi
Kiến tạo: Yu TABEI
Shuntaro Kawabe match yellow.png
30'
Raiki Tsubogo match yellow.png
40'
Koh Seung Jin
Ra sân: Sota Watanabe
match change
46'
Daigo Takahashi
Ra sân: Shuntaro Kawabe
match change
46'
52'
match goal 0 - 2 Yu TABEI
59'
match change Kaito Miyake
Ra sân: Yu TABEI
Raiki Tsubogo 1 - 2
Kiến tạo: Daigo Takahashi
match goal
65'
67'
match change Kento Nakamura
Ra sân: Romero Frank Berrocal Lark
67'
match change Kazune Kubota
Ra sân: Tomoki Hino
75'
match change Takuto Minami
Ra sân: Ryuto Koizumi
75'
match change Taku Kikushima
Ra sân: Shinta Hojo
Mahiro Yoshinaga
Ra sân: Raiki Tsubogo
match change
79'
81'
match yellow.png Genta Umiguchi
Daigo Takahashi match yellow.png
84'
Haruki Izawa match yellow.png
85'
Futo Yoshihara
Ra sân: Kenta Fukumori
match change
90'
Kosei Yoshida
Ra sân: Rimpei Okano
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Giravanz Kitakyushu VS Rayluck Shiga

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Rayluck Shiga Rayluck Shiga
6
 
Tổng cú sút
 
15
3
 
Sút trúng cầu môn
 
6
1
 
Phạt góc
 
5
5
 
Thẻ vàng
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng
 
41%
3
 
Sút ra ngoài
 
9
96
 
Pha tấn công
 
67
36
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%

Đội hình xuất phát

Substitutes

66
Daigo Takahashi
29
Koh Seung Jin
8
Mahiro Yoshinaga
19
Futo Yoshihara
37
Kosei Yoshida
1
Go Ito
22
Jin Ikoma
40
Ryuta Kanzawa
7
Ryuki Hirahara
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu 4-2-3-1
3-4-2-1 Rayluck Shiga Rayluck Shiga
41
Sugimoto
28
Konomi
4
Hasegawa
2
Narasaka
30
Fukumori
24
Hiramats...
14
Izawa
25
Tsubogo
9
Kawabe
17
Okano
18
Watanabe
21
Kushibik...
14
Shiraish...
3
Miyagi
5
Nishiyam...
77
Hojo
32
Umiguchi
24
Lark
13
Koizumi
28
TABEI
10
Hitomi
29
Hino

Substitutes

11
Kaito Miyake
7
Kazune Kubota
8
Kento Nakamura
35
Takuto Minami
15
Taku Kikushima
1
Koki Ito
26
Shun Tsunoda
55
Kenya Onodera
Đội hình dự bị
Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Daigo Takahashi 66
Koh Seung Jin 29
Mahiro Yoshinaga 8
Futo Yoshihara 19
Kosei Yoshida 37
Go Ito 1
Jin Ikoma 22
Ryuta Kanzawa 40
Ryuki Hirahara 7
Giravanz Kitakyushu Rayluck Shiga
11 Kaito Miyake
7 Kazune Kubota
8 Kento Nakamura
35 Takuto Minami
15 Taku Kikushima
1 Koki Ito
26 Shun Tsunoda
55 Kenya Onodera

Dữ liệu đội bóng:Giravanz Kitakyushu vs Rayluck Shiga

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.67 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 1
1.33 Sút trúng cầu môn 3.67
3 Phạm lỗi
2.33 Phạt góc 3.33
1.33 Thẻ vàng 2.33
48% Kiểm soát bóng 42.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.8
1.7 Bàn thua 1
2.2 Sút trúng cầu môn 3.4
0.9 Phạm lỗi
3.2 Phạt góc 4.3
1.5 Thẻ vàng 1.6
48.2% Kiểm soát bóng 44.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Giravanz Kitakyushu (10trận)
Chủ Khách
Rayluck Shiga (10trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
1
1
3
HT-H/FT-T
1
2
2
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
0
0
0
2
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
0
0
HT-B/FT-B
3
0
1
1

Giravanz Kitakyushu Giravanz Kitakyushu
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Kenta Fukumori Defender 0 0 1 65 50 76.92% 7 0 88 6.4
14 Haruki Izawa Midfielder 0 0 0 67 60 89.55% 0 0 81 6.7
66 Daigo Takahashi Forward 2 0 1 38 30 78.95% 1 0 53 7.3
8 Mahiro Yoshinaga Midfielder 1 0 0 4 2 50% 1 0 12 7.1
24 Sho Hiramatsu Midfielder 0 0 2 78 71 91.03% 1 2 89 7.4
2 Takumi Narasaka Trung vệ 0 0 1 90 82 91.11% 0 7 102 7.3
29 Koh Seung Jin Forward 0 0 1 11 9 81.82% 2 1 19 6.7
9 Shuntaro Kawabe Forward 1 0 0 11 7 63.64% 0 1 19 6.1
4 Koki Hasegawa Defender 0 0 0 93 89 95.7% 0 2 112 6.7
41 Mitsuki Sugimoto Thủ môn 0 0 0 36 34 94.44% 0 1 41 7
17 Rimpei Okano Midfielder 0 0 0 23 18 78.26% 0 0 36 6.4
18 Sota Watanabe Forward 1 1 1 9 6 66.67% 0 1 21 6.8
28 Kaito Konomi Midfielder 0 0 0 53 46 86.79% 0 1 65 6.2
25 Raiki Tsubogo Forward 4 3 0 17 14 82.35% 1 1 36 7.9

Rayluck Shiga Rayluck Shiga
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
24 Romero Frank Berrocal Lark Midfielder 0 0 0 26 22 84.62% 0 0 31 6.6
21 Masatoshi Kushibiki Thủ môn 0 0 0 17 10 58.82% 0 0 21 6.7
7 Kazune Kubota 0 0 0 3 2 66.67% 0 0 6 6.7
3 Masafumi Miyagi 1 1 0 31 29 93.55% 0 6 40 7.6
14 Tomoyuki Shiraishi Midfielder 0 0 0 35 31 88.57% 1 3 45 7.1
5 Taiga Nishiyama Defender 0 0 1 61 49 80.33% 2 1 73 7.8
11 Kaito Miyake Midfielder 0 0 0 8 4 50% 1 0 12 6.5
10 Takuya Hitomi Tiền đạo cắm 4 1 2 37 34 91.89% 0 2 52 7.5
8 Kento Nakamura 0 0 1 9 5 55.56% 0 0 13 6.7
35 Takuto Minami Tiền vệ phải 1 0 0 2 1 50% 0 0 5 6.4
28 Yu TABEI Midfielder 1 1 1 15 13 86.67% 0 0 24 8.2
29 Tomoki Hino Forward 3 3 1 12 7 58.33% 1 1 24 6.9
13 Ryuto Koizumi Defender 1 0 1 40 28 70% 8 0 49 7
77 Shinta Hojo Midfielder 0 0 1 21 12 57.14% 5 0 30 6.6
32 Genta Umiguchi Midfielder 0 0 1 50 42 84% 0 1 59 6.9
15 Taku Kikushima Forward 0 0 0 2 1 50% 0 3 2 6.6

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ