Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Girona vs Barcelona, 03h00 ngày 17/02
Girona 1
0.85
1.00
0.83
0.91
7.60
4.80
1.37
0.96
0.94
0.95
0.95
La Liga » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Barcelona hôm nay ngày 17/02/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Barcelona tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Barcelona hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Barcelona
Eric Garcia
Lamine Yamal
0 - 1 Pau Cubarsi Kiến tạo: Jules Kounde
Kiến tạo: Vladyslav Vanat
Alejandro BaldeRa sân: Gerard Martin
Roony BardghjiRa sân: Raphael Dias Belloli
Ra sân: Thomas Lemar
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Robert LewandowskiRa sân: Ferran Torres Garcia
Ronald Federico Araujo da SilvaRa sân: Eric Garcia
Ra sân: Vladyslav Vanat
Marc BernalRa sân: Dani Olmo
Jules Kounde
Kiến tạo: Joel Roca Casals
Ra sân: Ivan Martin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Barcelona
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Barcelona
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 2 | 29 | 6.62 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 1 | 26 | 6.94 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 2 | 0 | 23 | 6.36 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 22 | 6.29 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 2 | 0 | 39 | 7.08 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 23 | 6.24 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 40 | 6.8 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 1 | 15 | 6.4 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 0 | 2 | 31 | 6.74 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 0 | 0 | 29 | 6.45 |
Barcelona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Frenkie De Jong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 0 | 0 | 60 | 6.35 | |
| 20 | Dani Olmo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 41 | 37 | 90.24% | 2 | 0 | 56 | 7.25 | |
| 23 | Jules Kounde | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 1 | 82 | 6.87 | |
| 11 | Raphael Dias Belloli | Cánh trái | 3 | 0 | 4 | 19 | 15 | 78.95% | 2 | 0 | 29 | 6.94 | |
| 7 | Ferran Torres Garcia | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 1 | 16 | 6.56 | |
| 24 | Eric Garcia | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 55 | 52 | 94.55% | 0 | 1 | 59 | 6.58 | |
| 13 | Joan Garcia Pons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 32 | 7.31 | |
| 10 | Lamine Yamal | Cánh phải | 5 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 1 | 0 | 55 | 6.33 | |
| 16 | Fermin Lopez | Tiền vệ công | 3 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 2 | 0 | 32 | 6.53 | |
| 5 | Pau Cubarsi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 78 | 75 | 96.15% | 0 | 0 | 88 | 6.98 | |
| 18 | Gerard Martin | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 1 | 0 | 38 | 7.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

