Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Girona vs Celta Vigo, 03h00 ngày 02/03
Girona
-0 0.94
+0 0.94
2.5 0.75
u 0.95
2.30
2.80
3.13
-0 0.94
+0 1.05
1 1.05
u 0.75
3.1
3.6
2.1
La Liga » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Celta Vigo hôm nay ngày 02/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Celta Vigo tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Celta Vigo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Celta Vigo
Kiến tạo: Axel Witsel
Ferran Jutgla Blanch
1 - 1 Ferran Jutgla Blanch Kiến tạo: Oscar Mingueza
Williot SwedbergRa sân: Hugo Alvarez Antunez
Ra sân: Thomas Lemar
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
1 - 2 Vitor Reis(OW)
Ra sân: Axel Witsel
Ra sân: Vladyslav Vanat
Andres AntanonRa sân: Ferran Jutgla Blanch
Jones El-AbdellaouiRa sân: Fernando López González
Ra sân: Hugo Rincon
Javier RuedaRa sân: Oscar Mingueza
Manu FernándezRa sân: Carlos Dominguez
Williot Swedberg
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Celta Vigo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Celta Vigo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 57 | 90.48% | 1 | 0 | 68 | 6.88 | |
| 20 | Axel Witsel | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 13 | Paulo Gazzaniga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 0 | 0 | 41 | 7.12 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 24 | 23 | 95.83% | 5 | 0 | 36 | 6.46 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 42 | 39 | 92.86% | 0 | 0 | 47 | 6.51 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 23 | 23 | 100% | 6 | 0 | 34 | 6.55 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 3 | 0 | 43 | 6.23 | |
| 4 | Arnau Martinez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 2 | 1 | 44 | 6.56 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 12 | 7.2 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 3 | 0 | 40 | 6.65 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 0 | 1 | 40 | 6.7 |
Celta Vigo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | Ionut Andrei Radu | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.05 | |
| 4 | Joseph Aidoo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 43 | 42 | 97.67% | 0 | 0 | 48 | 6.04 | |
| 3 | Oscar Mingueza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 4 | 2 | 54 | 6.6 | |
| 5 | Sergio Carreira | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 9 | Ferran Jutgla Blanch | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.47 | |
| 6 | Ilaix Moriba Kourouma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 31 | 29 | 93.55% | 0 | 0 | 33 | 6.14 | |
| 24 | Carlos Dominguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 1 | 1 | 50 | 6.21 | |
| 23 | Hugo Alvarez Antunez | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 30 | 6.1 | |
| 32 | Javier Rodriguez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 43 | 87.76% | 0 | 1 | 54 | 6.15 | |
| 16 | Miguel Roman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 44 | 6.4 | |
| 8 | Fernando López González | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 34 | 5.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

