Kết quả trận Girona vs Getafe, 03h00 ngày 27/01
Girona
-0.25 0.86
+0.25 1.02
2 1.14
u 0.75
2.13
3.70
2.94
-0.25 0.86
+0.25 0.63
0.75 0.97
u 0.91
2.85
4.25
1.85
La Liga » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Girona vs Getafe hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Girona vs Getafe tại La Liga 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Girona vs Getafe hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Girona vs Getafe
Domingos Duarte
0 - 1 Luis Vasquez Kiến tạo: Juan Antonio Iglesias Sanchez
Ra sân: Thomas Lemar
Ra sân: Bryan Gil Salvatierra
Ra sân: Ivan Martin
Ra sân: Hugo Rincon
Mario Martin
Sebastian BoselliRa sân: Luis Vasquez
Martin Satriano
Kiến tạo: Alexandre Moreno Lopera
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Girona VS Getafe
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Girona vs Getafe
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Girona
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Daley Blind | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 43 | 93.48% | 0 | 0 | 50 | 6.58 | |
| 22 | Marc-Andre ter Stegen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 19 | 6.37 | |
| 24 | Alexandre Moreno Lopera | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 0 | 51 | 6.62 | |
| 11 | Thomas Lemar | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 1 | 0 | 42 | 6.39 | |
| 8 | Francisco Beltran | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 50 | 45 | 90% | 0 | 1 | 56 | 6.46 | |
| 15 | Viktor Tsygankov | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 4 | 1 | 35 | 6 | |
| 21 | Bryan Gil Salvatierra | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 27 | 6.11 | |
| 23 | Ivan Martin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 0 | 57 | 6.8 | |
| 19 | Vladyslav Vanat | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 2 | Hugo Rincon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 2 | 0 | 37 | 6.36 | |
| 12 | Vitor Reis | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 3 | 40 | 6.86 |
Getafe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13 | David Soria | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 14 | 6.72 | |
| 17 | Francisco Femenia Far, Kiko | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 2 | 34 | 7.31 | |
| 8 | Mauro Wilney Arambarri Rosa | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 17 | 6.49 | |
| 2 | Djene Dakonam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.83 | |
| 22 | Domingos Duarte | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 1 | 25 | 6.49 | |
| 5 | Luis Milla | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 24 | Zaid Romero | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 33 | 7.16 | |
| 21 | Juan Antonio Iglesias Sanchez | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 1 | 0 | 32 | 6.96 | |
| 10 | Martin Satriano | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 34 | 6.85 | |
| 19 | Luis Vasquez | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 23 | 6.19 | |
| 6 | Mario Martin | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 23 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

