Kết quả trận GKS Belchatow vs Sieradz, 20h00 ngày 08/10

Vòng
20:00 ngày 08/10/2023
GKS Belchatow
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Sieradz
Địa điểm:
Thời tiết: ,

Hạng 4 Ba Lan

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Belchatow vs Sieradz hôm nay ngày 08/10/2023 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Belchatow vs Sieradz tại Hạng 4 Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Belchatow vs Sieradz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Belchatow vs Sieradz

GKS Belchatow GKS Belchatow
Phút
Sieradz Sieradz
8'
match goal 0 - 1
Trzebonski B. match yellow.png
41'
1 - 1 match goal
45'
47'
match goal 1 - 2
79'
match yellow.png Mielczarek P.
2 - 2 match goal
83'
3 - 2 match goal
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Belchatow VS Sieradz

GKS Belchatow GKS Belchatow
Sieradz Sieradz
9
 
Phạt góc
 
3
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
1
 
Thẻ vàng
 
1
21
 
Tổng cú sút
 
10
10
 
Sút trúng cầu môn
 
6
11
 
Sút ra ngoài
 
4
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
63%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
37%
76
 
Pha tấn công
 
71
38
 
Tấn công nguy hiểm
 
35

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:GKS Belchatow vs Sieradz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 2.67
0.67 Bàn thua 1.33
6.33 Sút trúng cầu môn 6
3.33 Phạt góc 5
1 Thẻ vàng 2
34.33% Kiểm soát bóng 46.33%
1.33 Phạm lỗi
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.7 Bàn thắng 2.1
1.9 Bàn thua 1.4
4.8 Sút trúng cầu môn 4.5
3.8 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.8
42.8% Kiểm soát bóng 53.7%
9.3 Phạm lỗi 2.2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Belchatow (8trận)
Chủ Khách
Sieradz (8trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
1
3
1
HT-H/FT-T
1
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
1
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
0
0
1
1
HT-B/FT-B
2
0
0
0