Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận GKS Katowice vs Gornik Zabrze, 02h15 ngày 01/03
GKS Katowice
+0.25 0.77
-0.25 1.05
2.5 1.90
u 0.33
2.62
2.37
3.20
-0 0.77
+0 0.85
1 0.83
u 0.98
3.25
3.2
2.2
VĐQG Ba Lan » 23
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Gornik Zabrze
Patrik Hellebrand
1 - 1 Sondre Liseth
Ondrej ZmrzlyRa sân: Josema
Ra sân: Mateusz Wdowiak
Ra sân: Erik Jirka
Ra sân: Mateusz Kowalczyk
Jaroslaw KubickiRa sân: Lukas Sadilek
Roberto MassimoRa sân: Yvan Junior Ikia Dimi
Ra sân: Adam Zrelak
Ra sân: Sebastian Milewski
Michal RakoczyRa sân: Lukas Ambros
Borislav RupanovRa sân: Patrik Hellebrand
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Gornik Zabrze
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
GKS Katowice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 2 | 1 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 16 | 6.6 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 4 | 0 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 1 | 30 | 6.2 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 31 | 77.5% | 0 | 0 | 58 | 6.7 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 3 | 2 | 1 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 7.9 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 2 | 69 | 7 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 23 | 7 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 13 | 65% | 0 | 1 | 32 | 6.8 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 25 | 17 | 68% | 4 | 0 | 43 | 6.5 | |
| 15 | Eman Markovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.6 | |
| 26 | Damian Rasak | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 42 | 6.3 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 1 | 1 | 1 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 2 | 55 | 7.9 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 34 | 7.1 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 10 | Marcel Wedrychowski | Forward | 1 | 1 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.8 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 36 | 7.5 |
Gornik Zabrze
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 38 | 79.17% | 0 | 3 | 65 | 6.7 | |
| 4 | Pawel Bochniewicz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 63 | 52 | 82.54% | 0 | 2 | 79 | 6.5 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 4 | 0 | 30 | 6.8 | |
| 14 | Jaroslaw Kubicki | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 2 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 3 | 0 | 63 | 5.8 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 0 | 80 | 7.4 | |
| 20 | Josema | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 1 | 31 | 6.3 | |
| 15 | Roberto Massimo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 16 | 6.5 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 2 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 24 | 7 | |
| 36 | Michal Rakoczy | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.8 | |
| 67 | Ondrej Zmrzly | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 4 | 0 | 31 | 6 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 6 | 3 | 1 | 30 | 21 | 70% | 1 | 1 | 58 | 6.8 | |
| 18 | Lukas Ambros | Forward | 2 | 0 | 3 | 37 | 31 | 83.78% | 1 | 0 | 50 | 6.7 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 26 | 66.67% | 0 | 0 | 48 | 6.6 | |
| 7 | Yvan Junior Ikia Dimi | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 2 | 1 | 38 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

