Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận GKS Katowice vs Gornik Zabrze, 02h15 ngày 01/03

Vòng 23
02:15 ngày 01/03/2026
GKS Katowice
 56' 1 - 1 (1 - 1)
Gornik Zabrze
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Thời tiết: Trong lành, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+1
1.8
-1
1.934
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.833
Xỉu
1.98
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
8.5 7.9
2-0
14 12.5
2-1
9.6 36
3-1
21 91
3-2
29 61
4-2
71 61
4-3
111 111
0-0
10
1-1
6.2
2-2
13
3-3
51
4-4
191
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Gornik Zabrze tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Gornik Zabrze hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Gornik Zabrze

GKS Katowice GKS Katowice
Phút
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
Adam Zrelak match yellow.png
20'
22'
match yellow.png Patrik Hellebrand
Bartosz Nowak 1 - 0 match goal
23'
44'
match goal 1 - 1 Sondre Liseth
46'
match change Ondrej Zmrzly
Ra sân: Josema

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Gornik Zabrze

GKS Katowice GKS Katowice
Gornik Zabrze Gornik Zabrze
9
 
Tổng cú sút
 
9
1
 
Sút trúng cầu môn
 
3
9
 
Phạm lỗi
 
6
2
 
Phạt góc
 
2
5
 
Sút Phạt
 
8
1
 
Thẻ vàng
 
1
43%
 
Kiểm soát bóng
 
57%
2
 
Cứu thua
 
1
7
 
Cản phá thành công
 
3
4
 
Thử thách
 
8
16
 
Long pass
 
18
2
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
5
 
Cản sút
 
4
7
 
Rê bóng thành công
 
3
2
 
Đánh chặn
 
4
8
 
Ném biên
 
13
204
 
Số đường chuyền
 
253
78%
 
Chuyền chính xác
 
82%
39
 
Pha tấn công
 
46
32
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
44%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
56%
1
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
7
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
21
 
Số pha tranh chấp thành công
 
25
1.12
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.57
0.66
 
Cú sút trúng đích
 
1.16
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
23
6
 
Số quả tạt chính xác
 
8
16
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
20
5
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
5
21
 
Phá bóng
 
15

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Dawid Kudla
24
Konrad Gruszkowski
2
Marten Kuusk
8
Borja Galan gonzalez
26
Damian Rasak
10
Marcel Wedrychowski
11
Adrian Blad
15
Eman Markovic
80
Ilia Shkurin
GKS Katowice GKS Katowice 3-4-3
4-2-3-1 Gornik Zabrze Gornik Zabrze
12
Straczek
6
Klemenz
4
Jedrych
30
Czerwins...
23
Wasielew...
77
Kowalczy...
22
Milewski
97
Jirka
27
Nowak
99
Zrelak
70
Wdowiak
1
Lubik
61
Sacek
26
Janicki
4
Bochniew...
20
Josema
13
Sadilek
8
Hellebra...
7
Dimi
18
Ambros
33
Khlan
23
Liseth

Substitutes

67
Ondrej Zmrzly
99
Tomasz Loska
5
Kryspin Szczesniak
16
Pawel Olkowsk
36
Michal Rakoczy
21
Mathias Sauer
15
Roberto Massimo
14
Jaroslaw Kubicki
28
Bastien Donio
77
Borislav Rupanov
10
Lukas Podolski
Đội hình dự bị
GKS Katowice GKS Katowice
Dawid Kudla 1
Konrad Gruszkowski 24
Marten Kuusk 2
Borja Galan gonzalez 8
Damian Rasak 26
Marcel Wedrychowski 10
Adrian Blad 11
Eman Markovic 15
Ilia Shkurin 80
GKS Katowice Gornik Zabrze
67 Ondrej Zmrzly
99 Tomasz Loska
5 Kryspin Szczesniak
16 Pawel Olkowsk
36 Michal Rakoczy
21 Mathias Sauer
15 Roberto Massimo
14 Jaroslaw Kubicki
28 Bastien Donio
77 Borislav Rupanov
10 Lukas Podolski

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Gornik Zabrze

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 0.67
1.33 Bàn thua 1
2.67 Sút trúng cầu môn 2.67
13 Phạm lỗi 9
4 Phạt góc 5.33
1.67 Thẻ vàng 1.33
48.33% Kiểm soát bóng 58%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.1
1 Bàn thua 1.6
4 Sút trúng cầu môn 3.9
13.4 Phạm lỗi 9.6
3.1 Phạt góc 4.4
2 Thẻ vàng 1.4
44.9% Kiểm soát bóng 53.4%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice (26trận)
Chủ Khách
Gornik Zabrze (26trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
5
3
HT-H/FT-T
2
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
1
1
0
1
HT-H/FT-H
2
1
1
3
HT-B/FT-H
1
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
3
HT-B/FT-B
3
3
2
3