Kết quả trận GKS Katowice vs Lechia Gdansk, 23h30 ngày 14/03

Vòng 25
23:30 ngày 14/03/2026
GKS Katowice
? - ? (0 - 0)
Lechia Gdansk
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Thời tiết: ,
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.98
Chẵn
1.92
Tỷ số chính xác
1-0
9.8 10
2-0
14.5 14.5
2-1
9.4 32
3-1
20 95
3-2
26 60
4-2
80 80
4-3
150 155
0-0
13.5
1-1
6.3
2-2
12
3-3
50
4-4
225
AOS
29
Tỷ số chính xác hiệp 1
1-0
4.07 4.19
2-0
12.5 13.5
2-1
19.5 55
3-1
90 -
3-2
200 -
4-2
- -
4-3
- -
0-0
3.17
1-1
6.4
2-2
60
3-3
200
AOS
85

VĐQG Ba Lan » 24

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Lechia Gdansk

Trận đấu chưa có dữ liệu !

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Lechia Gdansk

Chưa có bảng thống kê số liệu trận đấu !

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Lechia Gdansk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 1.33
4 Sút trúng cầu môn 7
16 Phạm lỗi 11.33
2.67 Phạt góc 4.67
2.67 Thẻ vàng 1.33
41.67% Kiểm soát bóng 51.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 2.4
0.8 Bàn thua 1.4
4.3 Sút trúng cầu môn 6.7
14.6 Phạm lỗi 12.8
3.1 Phạt góc 4.3
2.5 Thẻ vàng 2.3
45.4% Kiểm soát bóng 48.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice (27trận)
Chủ Khách
Lechia Gdansk (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
4
4
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
3
4
3
2