Kết quả trận GKS Katowice vs Lechia Gdansk, 23h30 ngày 14/03

Vòng 25
23:30 ngày 14/03/2026
GKS Katowice
 60' 1 - 0 (1 - 0)
Lechia Gdansk
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Thời tiết: Nhiều mây, 5℃~6℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.806
0
1.925
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.819
Xỉu
2
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.6 10
2-0
12.5 14
2-1
8.8 23
3-1
17 56
3-2
23 41
4-2
56 61
4-3
101 101
0-0
14.5
1-1
6.7
2-2
12
3-3
46
4-4
191
AOS
-

VĐQG Ba Lan » 25

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay ngày 14/03/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Lechia Gdansk tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Lechia Gdansk hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Lechia Gdansk

GKS Katowice GKS Katowice
Phút
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Mateusz Wdowiak 1 - 0
Kiến tạo: Sebastian Milewski
match goal
39'
46'
match change Bujar Pllana
Ra sân: Matej Rodin
48'
match yellow.png Ivan Zhelizko
51'
match yellow.png Bujar Pllana

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Lechia Gdansk

GKS Katowice GKS Katowice
Lechia Gdansk Lechia Gdansk
7
 
Tổng cú sút
 
11
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
4
 
Phạm lỗi
 
5
3
 
Phạt góc
 
4
5
 
Sút Phạt
 
3
1
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
39%
 
Kiểm soát bóng
 
61%
1
 
Cứu thua
 
3
7
 
Cản phá thành công
 
3
5
 
Thử thách
 
4
13
 
Long pass
 
16
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
2
2
 
Sút ra ngoài
 
7
1
 
Cản sút
 
3
7
 
Rê bóng thành công
 
3
4
 
Đánh chặn
 
5
12
 
Ném biên
 
15
186
 
Số đường chuyền
 
299
77%
 
Chuyền chính xác
 
82%
49
 
Pha tấn công
 
66
18
 
Tấn công nguy hiểm
 
42
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
38%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
62%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
4
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
30
 
Số pha tranh chấp thành công
 
21
9
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
11
 
Số quả tạt chính xác
 
14
17
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
11
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
25
 
Phá bóng
 
10

Đội hình xuất phát

Substitutes

1
Dawid Kudla
24
Konrad Gruszkowski
14
Marius Olsen
10
Marcel Wedrychowski
19
Kacper Lukasiak
26
Damian Rasak
16
Grzegorz Rogala
15
Eman Markovic
11
Adrian Blad
21
Jakub Kokosinski
GKS Katowice GKS Katowice 3-4-2-1
4-2-3-1 Lechia Gdansk Lechia Gdansk
12
Straczek
2
Kuusk
6
Klemenz
23
Wasielew...
8
gonzalez
77
Kowalczy...
22
Milewski
97
Jirka
27
Nowak
70
Wdowiak
80
Shkurin
18
Paulsen
33
Wojtowic...
15
Dyachuk
80
Rodin
27
Vojtko
10
Kapic
5
Zhelizko
79
Sezonien...
99
Neugebau...
8
Cirkovic
90
Kurminow...

Substitutes

4
Bujar Pllana
29
Bohdan Sarnavskyi
1
Szymon Weirauch
76
Indrit Mavraj
23
Milosz Kalahur
2
Bartlomiej Kludka
17
Anton Tsarenko
7
Bogdan Vyunnik
49
Igor Bambecki
21
Michal Glogowski
Đội hình dự bị
GKS Katowice GKS Katowice
Dawid Kudla 1
Konrad Gruszkowski 24
Marius Olsen 14
Marcel Wedrychowski 10
Kacper Lukasiak 19
Damian Rasak 26
Grzegorz Rogala 16
Eman Markovic 15
Adrian Blad 11
Jakub Kokosinski 21
GKS Katowice Lechia Gdansk
4 Bujar Pllana
29 Bohdan Sarnavskyi
1 Szymon Weirauch
76 Indrit Mavraj
23 Milosz Kalahur
2 Bartlomiej Kludka
17 Anton Tsarenko
7 Bogdan Vyunnik
49 Igor Bambecki
21 Michal Glogowski

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Lechia Gdansk

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
0.33 Bàn thua 1
3.33 Sút trúng cầu môn 5
13.67 Phạm lỗi 9.33
2.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 1.33
40.67% Kiểm soát bóng 48.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 1.9
0.7 Bàn thua 1.4
3.8 Sút trúng cầu môn 5.9
13.4 Phạm lỗi 11.9
3.2 Phạt góc 4.3
2 Thẻ vàng 2.4
45.2% Kiểm soát bóng 48.8%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice (28trận)
Chủ Khách
Lechia Gdansk (28trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
5
4
5
HT-H/FT-T
3
1
2
1
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
1
2
1
HT-H/FT-H
1
0
1
2
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
1
1
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
3
4
3
2

GKS Katowice GKS Katowice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
8 Borja Galan gonzalez Tiền vệ trái 0 0 0 12 9 75% 1 1 21 6.7
27 Bartosz Nowak Midfielder 2 0 2 8 6 75% 2 0 17 6.6
6 Lukas Klemenz Defender 0 0 0 14 13 92.86% 0 0 14 6.5
70 Mateusz Wdowiak Midfielder 1 0 0 9 7 77.78% 1 0 13 6.4
97 Erik Jirka Tiền vệ phải 0 0 2 8 6 75% 3 0 15 6.7
23 Marcin Wasielewski Defender 0 0 0 17 13 76.47% 0 1 26 6.8
2 Marten Kuusk Defender 0 0 0 12 10 83.33% 0 0 21 6.8
22 Sebastian Milewski Midfielder 1 1 0 10 9 90% 0 1 16 6.8
12 Rafal Straczek Thủ môn 0 0 0 9 7 77.78% 0 0 13 6.5
80 Ilia Shkurin Tiền đạo cắm 0 0 0 5 3 60% 0 2 12 6.5
77 Mateusz Kowalczyk Midfielder 0 0 0 7 4 57.14% 0 1 14 6.7

Lechia Gdansk Lechia Gdansk
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
10 Rifet Kapic Midfielder 0 0 0 32 24 75% 2 0 40 6.5
80 Matej Rodin Trung vệ 0 0 0 20 19 95% 0 0 24 6.7
90 Dawid Kurminowski Forward 2 0 0 3 1 33.33% 0 1 10 6.5
27 Matus Vojtko Defender 0 0 1 16 11 68.75% 1 1 25 6.7
5 Ivan Zhelizko Midfielder 1 1 0 26 21 80.77% 2 0 31 6.5
8 Aleksandar Cirkovic Cánh trái 2 0 1 7 7 100% 0 0 11 6.6
79 Kacper Sezonienko Forward 0 0 1 14 10 71.43% 1 1 19 6.4
18 Alex Paulsen Thủ môn 0 0 0 9 8 88.89% 0 0 11 6.6
33 Tomasz Wojtowicz Midfielder 0 0 0 17 15 88.24% 3 1 31 6.7
99 Tomasz Neugebauer Midfielder 1 0 1 11 11 100% 0 0 16 6.4
15 Maksym Dyachuk Defender 0 0 0 18 17 94.44% 0 1 20 6.7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ