Kết quả trận GKS Katowice vs Legia Warszawa, 02h30 ngày 14/02
GKS Katowice
+0.25 0.95
-0.25 0.81
2.5 2.95
u 0.24
8.60
8.20
1.18
+0.25 0.95
-0.25 1.20
1 0.80
u 1.00
3.75
2.75
2.2
VĐQG Ba Lan » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Legia Warszawa hôm nay ngày 14/02/2026 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Legia Warszawa tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Legia Warszawa hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Legia Warszawa
0 - 1 Vahan Bichakhchyan Kiến tạo: Patryk Kun
Ra sân: Lukas Klemenz
Kiến tạo: Bartosz Nowak
Ra sân: Ilia Shkurin
Bartosz Kapustka
Mileta RajovicRa sân: Antonio-Mirko Colak
Kacper ChodynaRa sân: Kacper Urbanski
Ra sân: Mateusz Wdowiak
Steve Kapuadi
Radovan Pankov
Jakub ZewlakowRa sân: Vahan Bichakhchyan
Bartosz Kapustka Card changed
Ra sân: Alan Czerwinski
Jan LeszczynskiRa sân: Steve Kapuadi
Wojcieh UrbanskiRa sân: Bartosz Kapustka
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Legia Warszawa
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Legia Warszawa
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
GKS Katowice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Borja Galan gonzalez | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 1 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 1 | 42 | 8.3 | |
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 1 | 10 | 6.3 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 1 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 1 | 2 | 51 | 6.5 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 4 | 0 | 3 | 19 | 13 | 68.42% | 6 | 0 | 40 | 7.5 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.4 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 1 | 24 | 6.1 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 18 | 81.82% | 3 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 2 | Marten Kuusk | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 1 | 21 | 6.7 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 29 | 25 | 86.21% | 0 | 2 | 42 | 6.8 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 1 | 26 | 6.7 | |
| 80 | Ilia Shkurin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 1 | 10 | 5.9 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 0 | 0 | 38 | 6.5 |
Legia Warszawa
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Antonio-Mirko Colak | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 17 | 6.1 | |
| 44 | Damian Szymanski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 68 | 56 | 82.35% | 4 | 1 | 88 | 7.1 | |
| 23 | Patryk Kun | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 35 | 6.8 | |
| 67 | Bartosz Kapustka | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 2 | 46 | 6.7 | |
| 12 | Radovan Pankov | Defender | 0 | 0 | 0 | 43 | 37 | 86.05% | 0 | 0 | 49 | 6.5 | |
| 21 | Vahan Bichakhchyan | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 4 | 3 | 32 | 7.9 | |
| 91 | Kamil Piatkowski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 1 | 2 | 46 | 6.5 | |
| 11 | Kacper Chodyna | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 29 | Mileta Rajovic | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.3 | |
| 3 | Steve Kapuadi | Defender | 1 | 0 | 0 | 43 | 33 | 76.74% | 0 | 3 | 52 | 6.4 | |
| 82 | Kacper Urbanski | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 25 | 6.6 | |
| 1 | Kacper Tobiasz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 8 | 36.36% | 0 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 77 | Ermal Krasniqi | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 14 | 60.87% | 4 | 1 | 39 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

