Kết quả trận GKS Katowice vs Widzew lodz, 23h30 ngày 08/02
GKS Katowice
-0 0.80
+0 1.02
2.5 0.86
u 0.76
2.48
2.15
3.23
-0 0.80
+0 0.75
1 0.80
u 0.80
3
2.66
2.08
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Widzew lodz hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Widzew lodz
Przemyslaw Wisniewski
Kiến tạo: Bartosz Nowak
Fran AlvarezRa sân: Emil Kornvig
Mariusz FornalczykRa sân: Angel Baena Perez
Ra sân: Adam Zrelak
Ra sân: Mateusz Wdowiak
Andi ZeqiriRa sân: Sebastian Bergier
Lindon SelahiRa sân: Juljan Shehu
Ra sân: Alan Czerwinski
Ra sân: Bartosz Nowak
Osman Bukari Penalty cancelled
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Widzew lodz
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Widzew lodz
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
GKS Katowice
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Adam Zrelak | Forward | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 0 | 1 | 13 | 5.9 | |
| 30 | Alan Czerwinski | Defender | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 27 | Bartosz Nowak | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 2 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Lukas Klemenz | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 26 | 6.9 | |
| 70 | Mateusz Wdowiak | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 8 | 4 | 50% | 1 | 0 | 13 | 6.7 | |
| 97 | Erik Jirka | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 1 | 0 | 15 | 6.3 | |
| 23 | Marcin Wasielewski | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 18 | 6.8 | |
| 22 | Sebastian Milewski | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 19 | 6.4 | |
| 4 | Arkadiusz Jedrych | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 2 | 19 | 6.6 | |
| 12 | Rafal Straczek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 77 | Mateusz Kowalczyk | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 1 | 16 | 6.1 |
Widzew lodz
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Lukas Lerager | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 0 | 3 | 32 | 6.8 | |
| 1 | Bartlomiej Dragowski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.5 | |
| 99 | Sebastian Bergier | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 3 | 1 | 14 | 6.3 | |
| 25 | Przemyslaw Wisniewski | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 5 | 33 | 6.9 | |
| 22 | Osman Bukari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 2 | Carlos Isaac Munoz Obejero | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 3 | 0 | 26 | 6.6 | |
| 6 | Juljan Shehu | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 35 | 6.6 | |
| 8 | Emil Kornvig | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 16 | 6.5 | |
| 17 | Christopher Cheng | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 0 | 44 | 6.7 | |
| 77 | Angel Baena Perez | Forward | 1 | 1 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 2 | 0 | 28 | 6.6 | |
| 14 | Ricardo Visus | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 45 | 88.24% | 0 | 1 | 54 | 7 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

