Kết quả trận GKS Katowice vs Widzew lodz, 23h30 ngày 08/02

Vòng 20
23:30 ngày 08/02/2026
GKS Katowice
Đã kết thúc 1 - 0 (1 - 0)
Widzew lodz
Địa điểm: Stadion GKS Katowice
Thời tiết: Ít mây, 8℃~9℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-0.5
1.925
+0.5
1.813
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.869
Xỉu
1.943
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.97
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 7.4
2-0
17.5 10.5
2-1
11.5 48
3-1
32 180
3-2
40 115
4-2
145 85
4-3
225 205
0-0
10.5
1-1
6.1
2-2
14.5
3-3
80
4-4
225
AOS
40

VĐQG Ba Lan » 19

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá GKS Katowice vs Widzew lodz hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd GKS Katowice vs Widzew lodz tại VĐQG Ba Lan 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả GKS Katowice vs Widzew lodz hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả GKS Katowice vs Widzew lodz

GKS Katowice GKS Katowice
Phút
Widzew lodz Widzew lodz
Adam Zrelak match yellow.png
36'
36'
match yellow.png Przemyslaw Wisniewski
Lukas Klemenz 1 - 0
Kiến tạo: Bartosz Nowak
match goal
45'
59'
match change Fran Alvarez
Ra sân: Emil Kornvig
59'
match change Mariusz Fornalczyk
Ra sân: Angel Baena Perez
Ilia Shkurin
Ra sân: Adam Zrelak
match change
71'
Eman Markovic
Ra sân: Mateusz Wdowiak
match change
71'
Alan Czerwinski match yellow.png
72'
74'
match change Andi Zeqiri
Ra sân: Sebastian Bergier
74'
match change Lindon Selahi
Ra sân: Juljan Shehu
Marten Kuusk
Ra sân: Alan Czerwinski
match change
76'
Erik Jirka match yellow.png
77'
Adrian Blad
Ra sân: Bartosz Nowak
match change
90'
Rafal Straczek match yellow.png
90'
90'
match var Osman Bukari Penalty cancelled

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật GKS Katowice VS Widzew lodz

GKS Katowice GKS Katowice
Widzew lodz Widzew lodz
8
 
Tổng cú sút
 
9
4
 
Sút trúng cầu môn
 
1
17
 
Phạm lỗi
 
11
3
 
Phạt góc
 
7
11
 
Sút Phạt
 
17
3
 
Việt vị
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
1
28%
 
Kiểm soát bóng
 
72%
1
 
Đánh đầu
 
0
1
 
Cứu thua
 
3
17
 
Cản phá thành công
 
13
12
 
Thử thách
 
11
19
 
Long pass
 
30
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
1
 
Successful center
 
4
4
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Cản sút
 
2
17
 
Rê bóng thành công
 
12
1
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
27
217
 
Số đường chuyền
 
541
59%
 
Chuyền chính xác
 
79%
61
 
Pha tấn công
 
97
58
 
Tấn công nguy hiểm
 
77
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
3
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
1
 
Cơ hội lớn
 
1
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
53
 
Số pha tranh chấp thành công
 
61
1.15
 
Cú sút trúng đích
 
0.11
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
15
9
 
Số quả tạt chính xác
 
28
34
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
45
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
16
47
 
Phá bóng
 
11

Đội hình xuất phát

Substitutes

80
Ilia Shkurin
15
Eman Markovic
2
Marten Kuusk
11
Adrian Blad
1
Dawid Kudla
24
Konrad Gruszkowski
18
Milosz Swatowski
16
Grzegorz Rogala
19
Kacper Lukasiak
21
Jakub Kokosinski
GKS Katowice GKS Katowice 3-4-2-1
4-4-2 Widzew lodz Widzew lodz
12
Straczek
6
Klemenz
4
Jedrych
30
Czerwins...
23
Wasielew...
77
Kowalczy...
22
Milewski
97
Jirka
27
Nowak
70
Wdowiak
99
Zrelak
1
Dragowsk...
2
Obejero
25
Wisniews...
14
Visus
17
Cheng
77
Perez
21
Lerager
6
Shehu
22
Bukari
8
Kornvig
99
Bergier

Substitutes

10
Fran Alvarez
7
Mariusz Fornalczyk
18
Lindon Selahi
9
Andi Zeqiri
98
Maciej Kikolski
30
Veljko Ilic
4
Mateusz Zyro
13
Dion Gallapeni
91
Marcel Krajewski
3
Samuel Kozlovsky
16
Peter Therkildsen
19
Bartlomiej Pawlowski
Đội hình dự bị
GKS Katowice GKS Katowice
Ilia Shkurin 80
Eman Markovic 15
Marten Kuusk 2
Adrian Blad 11
Dawid Kudla 1
Konrad Gruszkowski 24
Milosz Swatowski 18
Grzegorz Rogala 16
Kacper Lukasiak 19
Jakub Kokosinski 21
GKS Katowice Widzew lodz
10 Fran Alvarez
7 Mariusz Fornalczyk
18 Lindon Selahi
9 Andi Zeqiri
98 Maciej Kikolski
30 Veljko Ilic
4 Mateusz Zyro
13 Dion Gallapeni
91 Marcel Krajewski
3 Samuel Kozlovsky
16 Peter Therkildsen
19 Bartlomiej Pawlowski

Dữ liệu đội bóng:GKS Katowice vs Widzew lodz

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.33
1.33 Bàn thua 0.67
5 Sút trúng cầu môn 4
12.67 Phạm lỗi 18
3 Phạt góc 5
2 Thẻ vàng 3.33
49.67% Kiểm soát bóng 50.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 1
4.6 Sút trúng cầu môn 3.6
13.8 Phạm lỗi 13.1
3.1 Phạt góc 3.9
2.1 Thẻ vàng 3.2
44.4% Kiểm soát bóng 45.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

GKS Katowice (26trận)
Chủ Khách
Widzew lodz (27trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
5
4
4
HT-H/FT-T
3
1
0
4
HT-B/FT-T
0
0
0
1
HT-T/FT-H
2
1
0
1
HT-H/FT-H
1
0
4
0
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
1
2
1
HT-B/FT-B
3
3
2
3

GKS Katowice GKS Katowice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
99 Adam Zrelak Forward 0 0 0 5 1 20% 0 1 13 5.9
30 Alan Czerwinski Defender 1 0 0 11 9 81.82% 0 0 22 6.6
27 Bartosz Nowak Midfielder 0 0 0 5 4 80% 2 0 13 6.6
6 Lukas Klemenz Defender 0 0 0 10 7 70% 0 3 26 6.9
70 Mateusz Wdowiak Midfielder 0 0 1 8 4 50% 1 0 13 6.7
97 Erik Jirka Tiền vệ phải 0 0 0 9 4 44.44% 1 0 15 6.3
23 Marcin Wasielewski Defender 0 0 0 9 4 44.44% 0 0 18 6.8
22 Sebastian Milewski Midfielder 0 0 0 9 6 66.67% 0 2 19 6.4
4 Arkadiusz Jedrych Defender 0 0 0 14 8 57.14% 0 2 19 6.6
12 Rafal Straczek Thủ môn 0 0 0 13 8 61.54% 0 0 16 6.7
77 Mateusz Kowalczyk Midfielder 0 0 0 5 2 40% 0 1 16 6.1

Widzew lodz Widzew lodz
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Lukas Lerager Tiền vệ trụ 0 0 0 26 17 65.38% 0 3 32 6.8
1 Bartlomiej Dragowski Thủ môn 0 0 0 16 8 50% 0 0 20 6.5
99 Sebastian Bergier Forward 1 0 0 4 3 75% 3 1 14 6.3
25 Przemyslaw Wisniewski Trung vệ 0 0 1 29 24 82.76% 0 5 33 6.9
22 Osman Bukari Cánh phải 0 0 0 12 7 58.33% 2 0 19 6.5
2 Carlos Isaac Munoz Obejero Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 9 64.29% 3 0 26 6.6
6 Juljan Shehu Midfielder 1 0 0 26 21 80.77% 0 0 35 6.6
8 Emil Kornvig Tiền vệ trụ 0 0 1 7 6 85.71% 0 0 16 6.5
17 Christopher Cheng Hậu vệ cánh trái 2 0 0 30 27 90% 1 0 44 6.7
77 Angel Baena Perez Forward 1 1 1 15 10 66.67% 2 0 28 6.6
14 Ricardo Visus Defender 0 0 0 51 45 88.24% 0 1 54 7

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ