Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Glasgow Rangers vs Aberdeen, 03h00 ngày 07/01

Vòng 11
03:00 ngày 07/01/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 2 - 0 (2 - 0)
Aberdeen
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Tuyết rơi, 1℃~2℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-1
1.03
+1
0.85
O 2.75
0.94
U 2.75
0.92
1
1.68
X
4.00
2
4.00
Hiệp 1
-0.25
0.82
+0.25
1.08
O 1.25
1.13
U 1.25
0.72

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Aberdeen Aberdeen
5'
match yellow.png Nicky Devlin
Emmanuel Fernandez 1 - 0
Kiến tạo: Connor Barron
match goal
11'
Nicolas Raskin 2 - 0
Kiến tạo: Connor Barron
match goal
41'
Thelo Aasgaard
Ra sân: Mikey Moore
match change
46'
50'
match yellow.png Mats Knoester
Dujon Sterling
Ra sân: John Souttar
match change
58'
Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti
match change
58'
62'
match change Marko Lazetic
Ra sân: Kenan Bilalovic
62'
match change Leighton Clarkson
Ra sân: Kjartan Mar Kjartansson
Danilo Pereira da Silva
Ra sân: Diomande Mohammed
match change
69'
73'
match change Jesper Karlsson
Ra sân: Kevin Nisbet
73'
match change Alexander Jensen
Ra sân: Emmanuel Gyamfi
Maximillian Aarons
Ra sân: Connor Barron
match change
87'
87'
match change Topi Keskinen
Ra sân: Stuart Armstrong

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Aberdeen

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Aberdeen Aberdeen
22
 
Tổng cú sút
 
9
8
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
12
7
 
Phạt góc
 
4
12
 
Sút Phạt
 
11
3
 
Việt vị
 
1
0
 
Thẻ vàng
 
2
64%
 
Kiểm soát bóng
 
36%
36
 
Đánh đầu
 
24
3
 
Cứu thua
 
6
6
 
Cản phá thành công
 
14
7
 
Thử thách
 
7
22
 
Long pass
 
17
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
9
 
Successful center
 
5
11
 
Sút ra ngoài
 
3
19
 
Đánh đầu thành công
 
11
3
 
Cản sút
 
3
6
 
Rê bóng thành công
 
13
13
 
Đánh chặn
 
7
27
 
Ném biên
 
20
569
 
Số đường chuyền
 
310
88%
 
Chuyền chính xác
 
74%
144
 
Pha tấn công
 
64
39
 
Tấn công nguy hiểm
 
29
4
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
64%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
36%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
2
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
14
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
53
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.19
1.13
 
xG Set Play
 
0.89
2.04
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.19
1.9
 
Cú sút trúng đích
 
0.98
23
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
19
24
 
Số quả tạt chính xác
 
14
36
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
42
19
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
11
22
 
Phá bóng
 
20

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Bojan Miovski
11
Thelo Aasgaard
21
Dujon Sterling
3
Maximillian Aarons
99
Danilo Pereira da Silva
20
Kieran Dowell
31
Liam Kelly
17
Rabbi Matondo
19
Clinton Nsiala Makengo
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-3-3
3-4-1-2 Aberdeen Aberdeen
1
Butland
30
Meghoma
37
Fernande...
5
Souttar
2
Tavernie...
10
Mohammed
43
Raskin
8
Barron
47
Moore
9
Chermiti
23
Gassama
1
Mitov
8
Polvara
22
Milne
5
Knoester
2
Devlin
29
Kjartans...
4
Shinnie
77
Gyamfi
16
Armstron...
15
Nisbet
14
Bilalovi...

Substitutes

28
Alexander Jensen
81
Topi Keskinen
27
Marko Lazetic
17
Jesper Karlsson
10
Leighton Clarkson
11
Nicolas Milanovic
6
Sivert Heltne Nilsen
38
Dylan Lobban
13
Nick Suman
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Bojan Miovski 28
Thelo Aasgaard 11
Dujon Sterling 21
Maximillian Aarons 3
Danilo Pereira da Silva 99
Kieran Dowell 20
Liam Kelly 31
Rabbi Matondo 17
Clinton Nsiala Makengo 19
Glasgow Rangers Aberdeen
28 Alexander Jensen
81 Topi Keskinen
27 Marko Lazetic
17 Jesper Karlsson
10 Leighton Clarkson
11 Nicolas Milanovic
6 Sivert Heltne Nilsen
38 Dylan Lobban
13 Nick Suman

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Aberdeen

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng
0.67 Bàn thua 1.67
5.67 Sút trúng cầu môn 1.67
10.67 Phạm lỗi 15.67
5.67 Phạt góc 4.33
1 Thẻ vàng 2.67
52.67% Kiểm soát bóng 40.67%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1
0.8 Bàn thua 1.8
6.1 Sút trúng cầu môn 3.9
11.5 Phạm lỗi 12.8
5.7 Phạt góc 5.7
1.5 Thẻ vàng 1.9
54% Kiểm soát bóng 48%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (36trận)
Chủ Khách
Aberdeen (31trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
2
7
HT-H/FT-T
4
1
0
3
HT-B/FT-T
0
0
1
0
HT-T/FT-H
2
2
1
0
HT-H/FT-H
3
2
3
1
HT-B/FT-H
0
2
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
3
2
HT-B/FT-B
3
4
3
3

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 2 1 1 37 31 83.78% 4 1 60 7.19
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 17 6.87
5 John Souttar Trung vệ 1 0 0 52 50 96.15% 0 2 58 7.01
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 2 1 2 42 36 85.71% 0 1 54 7.84
8 Connor Barron Tiền vệ phòng ngự 2 1 2 25 24 96% 3 0 42 8.31
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 0 0 0 23 21 91.3% 1 0 29 6.54
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.04
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 1 1 0 26 23 88.46% 0 1 33 7.45
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 1 0 0 10 7 70% 0 3 21 6.65
23 Djeidi Gassama Cánh trái 0 0 0 12 11 91.67% 3 0 27 6.42
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 0 0 1 14 11 78.57% 3 1 24 6.66
47 Mikey Moore Cánh trái 1 0 1 23 19 82.61% 0 1 32 6.56

Aberdeen Aberdeen
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Graeme Shinnie Midfielder 1 0 1 23 21 91.3% 1 0 38 6.35
16 Stuart Armstrong Tiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 1 0 35 6.16
2 Nicky Devlin Defender 0 0 0 15 10 66.67% 0 0 26 5.85
15 Kevin Nisbet Tiền đạo cắm 0 0 1 13 5 38.46% 0 0 16 6.08
1 Dimitar Mitov Thủ môn 0 0 0 12 7 58.33% 0 0 21 5.14
5 Mats Knoester Defender 0 0 0 22 11 50% 0 2 35 6.26
8 Dante Polvara Midfielder 1 1 0 14 8 57.14% 0 0 23 6.28
22 Jack Milne Defender 0 0 0 17 15 88.24% 0 1 23 5.93
14 Kenan Bilalovic Midfielder 0 0 0 7 6 85.71% 0 0 11 5.72
29 Kjartan Mar Kjartansson Forward 0 0 0 11 8 72.73% 2 0 22 5.72
77 Emmanuel Gyamfi Midfielder 0 0 0 10 8 80% 1 1 27 6.35

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ