Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Glasgow Rangers vs Aberdeen, 03h00 ngày 07/01
Glasgow Rangers
1.03
0.85
0.94
0.92
1.68
4.00
4.00
0.82
1.08
1.13
0.72
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Aberdeen tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Aberdeen
Nicky Devlin
Kiến tạo: Connor Barron
Kiến tạo: Connor Barron
Ra sân: Mikey Moore
Mats Knoester
Ra sân: John Souttar
Ra sân: Youssef Chermiti
Marko LazeticRa sân: Kenan Bilalovic
Leighton ClarksonRa sân: Kjartan Mar Kjartansson
Ra sân: Diomande Mohammed
Jesper KarlssonRa sân: Kevin Nisbet
Alexander JensenRa sân: Emmanuel Gyamfi
Ra sân: Connor Barron
Topi KeskinenRa sân: Stuart Armstrong
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Aberdeen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Aberdeen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 37 | 31 | 83.78% | 4 | 1 | 60 | 7.19 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 17 | 6.87 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 52 | 50 | 96.15% | 0 | 2 | 58 | 7.01 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 54 | 7.84 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 2 | 25 | 24 | 96% | 3 | 0 | 42 | 8.31 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 29 | 6.54 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 1 | 33 | 7.45 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 3 | 21 | 6.65 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 3 | 0 | 27 | 6.42 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 3 | 1 | 24 | 6.66 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 1 | 32 | 6.56 |
Aberdeen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Graeme Shinnie | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 38 | 6.35 | |
| 16 | Stuart Armstrong | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 1 | 0 | 35 | 6.16 | |
| 2 | Nicky Devlin | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 26 | 5.85 | |
| 15 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 13 | 5 | 38.46% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 1 | Dimitar Mitov | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 0 | 21 | 5.14 | |
| 5 | Mats Knoester | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 11 | 50% | 0 | 2 | 35 | 6.26 | |
| 8 | Dante Polvara | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 23 | 6.28 | |
| 22 | Jack Milne | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 1 | 23 | 5.93 | |
| 14 | Kenan Bilalovic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.72 | |
| 29 | Kjartan Mar Kjartansson | Forward | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 22 | 5.72 | |
| 77 | Emmanuel Gyamfi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 27 | 6.35 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

