Kết quả trận Glasgow Rangers vs Celtic FC, 19h00 ngày 01/03
Glasgow Rangers
-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.5 0.25
u 2.70
2.10
2.70
3.53
-0.25 0.84
+0.25 0.68
1.25 1.03
u 0.78
2.63
3.5
2.38
VĐQG Scotland » 33
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Celtic FC tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Celtic FC
Kiến tạo: Andreas Skov Olsen
Callum McGregor
Reo HatateRa sân: Alex Oxlade-Chamberlain
Sebastian TounektiRa sân: Chukwubuike Adamu
2 - 1 Kieran Tierney Kiến tạo: Benjamin Nygren
Ra sân: Ryan Don Naderi
Marcelo SaracchiRa sân: Kieran Tierney
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Luke McCowanRa sân: Hyun-jun Yang
James ForrestRa sân: Benjamin Nygren
Daizen Maeda Penalty awarded
Reo Hatate
2 - 2 Reo Hatate
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Celtic FC
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Celtic FC
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 9 | 47.37% | 0 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 1 | 29 | 6.84 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 2 | 0 | 42 | 7.48 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 23 | 6.68 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 1 | 2 | 34 | 6.98 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 20 | 68.97% | 1 | 2 | 34 | 6.76 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 28 | 6.49 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 3 | 39 | 6.95 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 4 | 26 | 9 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 17 | 14 | 82.35% | 7 | 0 | 41 | 7.21 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 7 | 7 | 100% | 0 | 1 | 19 | 6.53 |
Celtic FC
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Alex Oxlade-Chamberlain | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 4 | 0 | 25 | 6.13 | |
| 42 | Callum McGregor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 30 | 5.64 | |
| 63 | Kieran Tierney | Defender | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 1 | 1 | 43 | 5.8 | |
| 38 | Daizen Maeda | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 17 | 5.86 | |
| 5 | Liam Scales | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 41 | 82% | 0 | 5 | 61 | 6.66 | |
| 23 | Sebastian Tounekti | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 8 | Benjamin Nygren | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 1 | 23 | 5.77 | |
| 41 | Reo Hatate | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.08 | |
| 9 | Chukwubuike Adamu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 6 | 5.93 | |
| 22 | Julian Vincente Araujo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 17 | 10 | 58.82% | 2 | 1 | 33 | 6.5 | |
| 12 | Viljami Sinisalo | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 5.76 | |
| 13 | Hyun-jun Yang | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 22 | 6.21 | |
| 47 | Dane Murray | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 6 | 41 | 5.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

