Kết quả trận Glasgow Rangers vs Dundee, 22h00 ngày 25/01
Glasgow Rangers
-1.75 1.04
+1.75 0.74
3 0.79
u 0.93
1.22
9.00
5.20
-0.75 1.04
+0.75 0.87
1.25 0.90
u 0.80
1.65
7.5
2.51
VĐQG Scotland » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Dundee hôm nay ngày 25/01/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Dundee tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Dundee hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Dundee
Ethan Hamilton
Ra sân: Tochi Phil Chukwuani
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Joe BevanRa sân: Cameron Congreve
Finlay RobertsonRa sân: Callum Jones
Ra sân: Thelo Aasgaard
Simon MurrayRa sân: Ashley Hay
Ra sân: Mikey Moore
Ra sân: Bojan Miovski
Charlie ReillyRa sân: Tony Yogane
Joel CotterillRa sân: Yan Dhanda
Kiến tạo: Nicolas Raskin
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Dundee
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Dundee
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 3 | 2 | 4 | 72 | 57 | 79.17% | 9 | 1 | 106 | 8.91 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 16 | 59.26% | 0 | 0 | 35 | 6.59 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 23 | 85.19% | 2 | 2 | 39 | 6.97 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 64 | 58 | 90.63% | 0 | 2 | 82 | 8.15 | |
| 14 | Nedim Bajrami | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 13 | 6.1 | |
| 99 | Danilo Pereira da Silva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 7.18 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 1 | 1 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 1 | 1 | 37 | 6.53 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 1 | 44 | 6.76 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 5 | 17 | 6.95 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 58 | 96.67% | 0 | 2 | 62 | 6.65 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 77 | 7.64 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.23 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 5 | 1 | 48 | 6.88 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.05 |
Dundee
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Graham Luke | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 76 | 66 | 86.84% | 0 | 2 | 87 | 6.05 | |
| 7 | Drey Wright | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 60 | 6.6 | |
| 15 | Simon Murray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 7 | 6 | |
| 48 | Ethan Hamilton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 2 | 42 | 5.99 | |
| 21 | Yan Dhanda | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 35 | 29 | 82.86% | 2 | 0 | 46 | 6.11 | |
| 10 | Finlay Robertson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 13 | 6.11 | |
| 18 | Charlie Reilly | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.88 | |
| 28 | Callum Jones | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 1 | Jon Mccracken | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 57 | 44 | 77.19% | 0 | 0 | 69 | 6.78 | |
| 12 | Imari Samuels | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 24 | 75% | 0 | 1 | 53 | 6.08 | |
| 4 | Ryan Astley | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 0 | 5 | 75 | 6.36 | |
| 20 | Cameron Congreve | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 32 | 6.03 | |
| 24 | Joel Cotterill | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 8 | 5.91 | |
| 27 | Joe Bevan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 18 | 5.11 | |
| 17 | Tony Yogane | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 23 | 6.08 | |
| 11 | Ashley Hay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 3 | 21 | 6.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

