Kết quả trận Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian, 23h30 ngày 15/02

Vòng 27
23:30 ngày 15/02/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 4 - 2 (2 - 2)
Heart of Midlothian
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Trong lành, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-2
1.869
+2
1.869
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.98
Xỉu
1.826
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
6.9 11
2-0
8.2 21
2-1
7.8 14.5
3-1
14 31
3-2
26 31
4-2
56 121
4-3
131 171
0-0
11.5
1-1
6.6
2-2
15
3-3
66
4-4
201
AOS
-

VĐQG Scotland » 32

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
4'
match yellow.png Ageu Almeida Santos
12'
match change Michael Steinwender
Ra sân: Oisin McEntee
16'
match goal 0 - 1 Marc Leonard
Kiến tạo: Claudio Braga
Michael Steinwender(OW) 1 - 1 match phan luoi
19'
Andreas Skov Olsen match yellow.png
29'
30'
match goal 1 - 2 Claudio Braga
Kiến tạo: Michael Steinwender
Youssef Chermiti 2 - 2 match goal
39'
46'
match change Pierre Kabore
Ra sân: Islam Chesnokov
46'
match change Jordi Altena
Ra sân: Ageu Almeida Santos
49'
match yellow.png Marc Leonard
Youssef Chermiti 3 - 2
Kiến tạo: Andreas Skov Olsen
match goal
57'
James Tavernier
Ra sân: Dujon Sterling
match change
58'
59'
match yellow.png Harry Milne
74'
match change Tomas Bent Magnusson
Ra sân: Beni Baningime
Oliver Antman
Ra sân: Andreas Skov Olsen
match change
80'
Diomande Mohammed
Ra sân: Ryan Don Naderi
match change
80'
Youssef Chermiti match yellow.png
83'
Djeidi Gassama
Ra sân: Mikey Moore
match change
88'
88'
match change Rogers Mato Kassim
Ra sân: Michael Steinwender
Youssef Chermiti 4 - 2
Kiến tạo: Djeidi Gassama
match goal
90'
Djeidi Gassama match yellow.png
90'
Diomande Mohammed match yellow.png
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Heart of Midlothian

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Heart of Midlothian Heart of Midlothian
19
 
Tổng cú sút
 
7
4
 
Sút trúng cầu môn
 
3
17
 
Phạm lỗi
 
13
7
 
Phạt góc
 
3
13
 
Sút Phạt
 
17
0
 
Việt vị
 
1
4
 
Thẻ vàng
 
3
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
1
 
Đánh đầu
 
1
1
 
Cứu thua
 
1
11
 
Cản phá thành công
 
15
5
 
Thử thách
 
10
17
 
Long pass
 
28
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
2
6
 
Successful center
 
3
7
 
Sút ra ngoài
 
1
1
 
Dội cột/xà
 
0
26
 
Đánh đầu thành công
 
22
8
 
Cản sút
 
3
11
 
Rê bóng thành công
 
15
10
 
Đánh chặn
 
6
22
 
Ném biên
 
23
442
 
Số đường chuyền
 
342
84%
 
Chuyền chính xác
 
78%
106
 
Pha tấn công
 
94
53
 
Tấn công nguy hiểm
 
34
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
66%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
34%
7
 
Cơ hội lớn
 
0
4
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
12
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
5
7
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
0.35
2.3
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.27
2.41
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.35
1.38
 
Cú sút trúng đích
 
1.7
31
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
14
20
 
Số quả tạt chính xác
 
15
38
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
40
26
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
22
31
 
Phá bóng
 
33

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Oliver Antman
23
Djeidi Gassama
2
James Tavernier
10
Diomande Mohammed
24
Nasser Djiga
28
Bojan Miovski
11
Thelo Aasgaard
31
Liam Kelly
30
Jayden Meghoma
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-2-2
4-2-3-1 Heart of Midlothian Heart of Midlothian
1
Butland
25
Rommens
37
Fernande...
5
Souttar
21
Sterling
42
Chukwuan...
43
Raskin
47
Moore
7
Olsen
9
3
Chermiti
20
Naderi
25
Schwolow
31
McEntee
4
Halkett
19
Findlay
18
Milne
49
Leonard
6
Baningim...
99
Chesnoko...
40
Santos
89
Kyziridi...
10
Braga

Substitutes

15
Michael Steinwender
11
Pierre Kabore
22
Tomas Bent Magnusson
23
Jordi Altena
74
Rogers Mato Kassim
2
Frankie Kent
5
Jamie McCarthy
16
Blair Spittal
1
Craig Gordon
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Oliver Antman 18
Djeidi Gassama 23
James Tavernier 2
Diomande Mohammed 10
Nasser Djiga 24
Bojan Miovski 28
Thelo Aasgaard 11
Liam Kelly 31
Jayden Meghoma 30
Glasgow Rangers Heart of Midlothian
15 Michael Steinwender
11 Pierre Kabore
22 Tomas Bent Magnusson
23 Jordi Altena
74 Rogers Mato Kassim
2 Frankie Kent
5 Jamie McCarthy
16 Blair Spittal
1 Craig Gordon

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng 0.67
0.33 Bàn thua 0.33
6 Sút trúng cầu môn 5.33
13 Phạm lỗi 11
7.33 Phạt góc 6.67
1.33 Thẻ vàng 2.67
57.33% Kiểm soát bóng 52%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.7 Bàn thắng 1.2
0.9 Bàn thua 0.9
6.6 Sút trúng cầu môn 5.2
11.9 Phạm lỗi 10.8
8.3 Phạt góc 4.9
2.1 Thẻ vàng 1.9
59.1% Kiểm soát bóng 52.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (51trận)
Chủ Khách
Heart of Midlothian (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
11
6
8
3
HT-H/FT-T
6
1
6
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
3
3
0
1
HT-H/FT-H
4
3
3
2
HT-B/FT-H
0
3
2
0
HT-T/FT-B
0
1
0
2
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
3
6
0
8

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 15 5.59
5 John Souttar Trung vệ 0 0 1 25 23 92% 0 0 29 6.16
7 Andreas Skov Olsen Cánh phải 1 0 1 20 15 75% 2 0 26 6
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 0 0 0 41 36 87.8% 0 0 45 5.15
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 13 11 84.62% 4 1 25 6.36
42 Tochi Phil Chukwuani Tiền vệ trái 0 0 0 25 22 88% 0 0 31 6.38
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 0 0 0 52 49 94.23% 0 1 56 6.14
25 Tuur Rommens Hậu vệ cánh trái 0 0 1 13 10 76.92% 2 1 27 6.56
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 3 2 0 10 6 60% 2 3 22 7.41
47 Mikey Moore Cánh trái 3 0 0 17 16 94.12% 1 0 28 6.68
20 Ryan Don Naderi Tiền đạo cắm 0 0 0 5 4 80% 0 1 11 6.24

Heart of Midlothian Heart of Midlothian
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
25 Alexander Schwolow Thủ môn 0 0 0 8 2 25% 0 0 10 5.95
19 Stuart Findlay Trung vệ 0 0 0 9 7 77.78% 0 2 12 6.04
4 Craig Halkett Trung vệ 0 0 0 5 5 100% 0 1 11 6.14
6 Beni Baningime Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 11 8 72.73% 0 0 19 6.29
18 Harry Milne Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 10 76.92% 0 0 20 6.14
15 Michael Steinwender Trung vệ 0 0 1 3 1 33.33% 1 0 12 6.3
89 Alexandros Kyziridis Cánh trái 0 0 0 8 7 87.5% 0 0 12 6.16
31 Oisin McEntee Trung vệ 0 0 0 6 2 33.33% 1 1 10 6.26
49 Marc Leonard Tiền vệ trụ 1 1 0 16 14 87.5% 0 0 23 7.38
99 Islam Chesnokov Cánh phải 0 0 0 5 3 60% 0 0 14 6.26
40 Ageu Almeida Santos Tiền vệ trụ 1 0 0 6 5 83.33% 0 1 9 5.97
10 Claudio Braga Tiền đạo cắm 1 1 2 13 9 69.23% 0 3 20 8.01

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ