Kết quả trận Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian, 23h30 ngày 15/02
Glasgow Rangers
-0.5 0.90
+0.5 0.88
2.25 0.77
u 0.95
1.90
3.40
3.30
-0.25 0.90
+0.25 0.67
1 0.95
u 0.75
2.55
3.91
2.03
VĐQG Scotland » 32
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay ngày 15/02/2026 lúc 23:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian
Ageu Almeida Santos
Michael SteinwenderRa sân: Oisin McEntee
0 - 1 Marc Leonard Kiến tạo: Claudio Braga
1 - 2 Claudio Braga Kiến tạo: Michael Steinwender
Pierre KaboreRa sân: Islam Chesnokov
Jordi AltenaRa sân: Ageu Almeida Santos
Marc Leonard
Kiến tạo: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Dujon Sterling
Harry Milne
Tomas Bent MagnussonRa sân: Beni Baningime
Ra sân: Andreas Skov Olsen
Ra sân: Ryan Don Naderi
Ra sân: Mikey Moore
Rogers Mato KassimRa sân: Michael Steinwender
Kiến tạo: Djeidi Gassama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Heart of Midlothian
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Heart of Midlothian
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 15 | 5.59 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.16 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 26 | 6 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 45 | 5.15 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 1 | 25 | 6.36 | |
| 42 | Tochi Phil Chukwuani | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 31 | 6.38 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 1 | 56 | 6.14 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 2 | 1 | 27 | 6.56 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 3 | 22 | 7.41 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 28 | 6.68 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 6.24 |
Heart of Midlothian
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Alexander Schwolow | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 0 | 0 | 10 | 5.95 | |
| 19 | Stuart Findlay | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 2 | 12 | 6.04 | |
| 4 | Craig Halkett | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 6.14 | |
| 6 | Beni Baningime | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 19 | 6.29 | |
| 18 | Harry Milne | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 20 | 6.14 | |
| 15 | Michael Steinwender | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 3 | 1 | 33.33% | 1 | 0 | 12 | 6.3 | |
| 89 | Alexandros Kyziridis | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 12 | 6.16 | |
| 31 | Oisin McEntee | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 1 | 1 | 10 | 6.26 | |
| 49 | Marc Leonard | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 23 | 7.38 | |
| 99 | Islam Chesnokov | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 14 | 6.26 | |
| 40 | Ageu Almeida Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 1 | 9 | 5.97 | |
| 10 | Claudio Braga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 3 | 20 | 8.01 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

