Kết quả trận Glasgow Rangers vs Kilmarnock, 02h45 ngày 05/02
Glasgow Rangers
-1.5 0.70
+1.5 1.08
3 0.86
u 0.86
1.20
9.40
5.40
-0.75 0.70
+0.75 0.83
1.25 0.91
u 0.79
1.73
6.55
2.47
VĐQG Scotland » 31
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock
Dominic Thompson
Tyreece John Jules
Kiến tạo: Diomande Mohammed
Ra sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: James Tavernier
Aaron TshibolaRa sân: Liam Polworth
Ra sân: Djeidi Gassama
Joe HugillRa sân: Bruce Anderson
Ra sân: Jayden Meghoma
Zac WilliamsRa sân: Michael Schjonning Larsen
Kiến tạo: Mikey Moore
Ra sân: Bojan Miovski
3 - 1 Greg Kiltie
Kiến tạo: Tuur Rommens
Kiến tạo: Oliver Antman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Kilmarnock
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Kilmarnock
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 44 | 37 | 84.09% | 13 | 2 | 67 | 7.52 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 22 | 6.58 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 48 | 43 | 89.58% | 0 | 2 | 59 | 7.22 | |
| 7 | Andreas Skov Olsen | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 6 | 6.04 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 2 | 72 | 67 | 93.06% | 1 | 2 | 82 | 7.4 | |
| 3 | Maximillian Aarons | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 5 | 2 | 2 | 41 | 38 | 92.68% | 1 | 2 | 60 | 7.82 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 27 | 6.65 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 26 | 7.47 | |
| 24 | Nasser Djiga | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 44 | 43 | 97.73% | 0 | 2 | 52 | 7.05 | |
| 25 | Tuur Rommens | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 4 | 6.03 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 1 | 0 | 34 | 7.3 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 2 | 42 | 39 | 92.86% | 5 | 0 | 55 | 7.1 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 1 | 0 | 4 | 32 | 23 | 71.88% | 1 | 0 | 40 | 7.01 | |
| 20 | Ryan Don Naderi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.05 |
Kilmarnock
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Liam Polworth | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 26 | 6.42 | |
| 36 | Aaron Tshibola | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.07 | |
| 13 | Kelle Roos | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 11 | Greg Kiltie | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 34 | 6.38 | |
| 8 | Bradley Lyons | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 3 | 47 | 6.68 | |
| 19 | Bruce Anderson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 30 | 5.81 | |
| 6 | Robbie Deas | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 6 | 34 | 6.88 | |
| 24 | Tyreece John Jules | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 4 | 36 | 6.99 | |
| 3 | Dominic Thompson | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 4.79 | |
| 21 | Michael Schjonning Larsen | Forward | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 2 | 1 | 30 | 6.52 | |
| 4 | Zac Williams | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 44 | Joe Hugill | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 2 | 0 | 4 | 5.99 | |
| 12 | David Watson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.33 | |
| 25 | Ethan Schilte Brown | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 16 | 72.73% | 0 | 0 | 35 | 6.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

