Kết quả trận Glasgow Rangers vs Kilmarnock, 02h45 ngày 05/02

Vòng 25
02:45 ngày 05/02/2026
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 5 - 1 (1 - 0)
Kilmarnock 1
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Quang đãng, 3℃~4℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-4
1.775
+4
1.952
Tài xỉu góc FT
Tài 10.5
1.98
Xỉu
1.833
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.95
Tỷ số chính xác
1-0
7.1 25
2-0
5.8 75
2-1
8.6 7.2
3-1
10.5 12
3-2
30 17.5
4-2
50 225
4-3
220 225
0-0
17.5
1-1
10.5
2-2
24
3-3
135
4-4
225
AOS
7.6

VĐQG Scotland » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay ngày 05/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Kilmarnock tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Kilmarnock

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Kilmarnock Kilmarnock
4'
match red Dominic Thompson
James Tavernier 1 - 0 match pen
5'
23'
match yellow.png Tyreece John Jules
James Tavernier match yellow.png
43'
Bojan Miovski 2 - 0
Kiến tạo: Diomande Mohammed
match goal
58'
Ryan Don Naderi
Ra sân: Thelo Aasgaard
match change
60'
Maximillian Aarons
Ra sân: James Tavernier
match change
60'
60'
match change Aaron Tshibola
Ra sân: Liam Polworth
Andreas Skov Olsen
Ra sân: Djeidi Gassama
match change
60'
63'
match change Joe Hugill
Ra sân: Bruce Anderson
Tuur Rommens
Ra sân: Jayden Meghoma
match change
66'
67'
match change Zac Williams
Ra sân: Michael Schjonning Larsen
Andreas Skov Olsen 3 - 0
Kiến tạo: Mikey Moore
match goal
74'
Oliver Antman
Ra sân: Bojan Miovski
match change
76'
84'
match goal 3 - 1 Greg Kiltie
Oliver Antman 4 - 1
Kiến tạo: Tuur Rommens
match goal
89'
Mikey Moore 5 - 1
Kiến tạo: Oliver Antman
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Kilmarnock

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Kilmarnock Kilmarnock
28
 
Tổng cú sút
 
8
11
 
Sút trúng cầu môn
 
2
10
 
Phạm lỗi
 
7
10
 
Phạt góc
 
1
6
 
Sút Phạt
 
10
1
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
1
0
 
Thẻ đỏ
 
1
69%
 
Kiểm soát bóng
 
31%
32
 
Đánh đầu
 
40
1
 
Cứu thua
 
6
11
 
Cản phá thành công
 
5
4
 
Thử thách
 
15
40
 
Long pass
 
20
4
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
6
 
Successful center
 
3
11
 
Sút ra ngoài
 
4
1
 
Dội cột/xà
 
0
18
 
Đánh đầu thành công
 
18
6
 
Cản sút
 
2
11
 
Rê bóng thành công
 
5
12
 
Đánh chặn
 
8
16
 
Ném biên
 
14
583
 
Số đường chuyền
 
259
89%
 
Chuyền chính xác
 
74%
118
 
Pha tấn công
 
80
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
37
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
67%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
33%
5
 
Cơ hội lớn
 
2
3
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
11
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
2
51
 
Số pha tranh chấp thành công
 
50
2.84
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.35
1.94
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.27
2.05
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.35
4.02
 
Cú sút trúng đích
 
0.62
66
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
11
29
 
Số quả tạt chính xác
 
12
33
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
32
18
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
18
17
 
Phá bóng
 
41

Đội hình xuất phát

Substitutes

25
Tuur Rommens
7
Andreas Skov Olsen
18
Oliver Antman
3
Maximillian Aarons
20
Ryan Don Naderi
14
Nedim Bajrami
42
Tochi Phil Chukwuani
31
Liam Kelly
32
Kieran Wright
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-3-1
4-3-1-2 Kilmarnock Kilmarnock
1
Butland
30
Meghoma
5
Souttar
24
Djiga
2
Tavernie...
10
Mohammed
43
Raskin
47
Moore
11
Aasgaard
23
Gassama
28
Miovski
13
Roos
21
Larsen
25
Brown
6
Deas
3
Thompson
8
Lyons
12
Watson
31
Polworth
11
Kiltie
19
Anderson
24
Jules

Substitutes

36
Aaron Tshibola
44
Joe Hugill
4
Zac Williams
20
Nicky Clescenco
14
George Stanger
1
Maksymilian Stryjek
22
Jack Thomson
7
Rory McKenzie
9
Marcus Dackers
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Tuur Rommens 25
Andreas Skov Olsen 7
Oliver Antman 18
Maximillian Aarons 3
Ryan Don Naderi 20
Nedim Bajrami 14
Tochi Phil Chukwuani 42
Liam Kelly 31
Kieran Wright 32
Glasgow Rangers Kilmarnock
36 Aaron Tshibola
44 Joe Hugill
4 Zac Williams
20 Nicky Clescenco
14 George Stanger
1 Maksymilian Stryjek
22 Jack Thomson
7 Rory McKenzie
9 Marcus Dackers

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Kilmarnock

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
0.67 Bàn thua 2
4.67 Sút trúng cầu môn 3
10.67 Phạm lỗi 12.33
8.67 Phạt góc 2.33
2 Thẻ vàng 2.33
52% Kiểm soát bóng 55%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
2.4 Bàn thắng 1.5
1.1 Bàn thua 2.4
6.1 Sút trúng cầu môn 4.1
11.7 Phạm lỗi 12.6
8.4 Phạt góc 3.8
2.2 Thẻ vàng 2.1
58.9% Kiểm soát bóng 44.3%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (50trận)
Chủ Khách
Kilmarnock (37trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
10
6
6
5
HT-H/FT-T
6
1
1
1
HT-B/FT-T
0
0
0
2
HT-T/FT-H
3
3
2
2
HT-H/FT-H
4
3
2
5
HT-B/FT-H
0
3
0
0
HT-T/FT-B
0
1
2
0
HT-H/FT-B
1
0
2
0
HT-B/FT-B
3
6
5
2

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 1 1 2 44 37 84.09% 13 2 67 7.52
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 0 18 16 88.89% 0 0 22 6.58
5 John Souttar Trung vệ 0 0 1 48 43 89.58% 0 2 59 7.22
7 Andreas Skov Olsen Cánh phải 0 0 0 5 4 80% 0 0 6 6.04
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 2 1 2 72 67 93.06% 1 2 82 7.4
3 Maximillian Aarons Hậu vệ cánh phải 0 0 0 4 4 100% 0 0 4 6.05
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 5 2 2 41 38 92.68% 1 2 60 7.82
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 2 1 1 16 14 87.5% 0 0 27 6.65
28 Bojan Miovski Tiền đạo cắm 4 1 0 13 11 84.62% 0 1 26 7.47
24 Nasser Djiga Trung vệ 2 0 0 44 43 97.73% 0 2 52 7.05
25 Tuur Rommens Hậu vệ cánh trái 0 0 0 2 2 100% 1 0 4 6.03
23 Djeidi Gassama Cánh trái 1 0 1 20 13 65% 1 0 34 7.3
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 1 1 2 42 39 92.86% 5 0 55 7.1
47 Mikey Moore Cánh trái 1 0 4 32 23 71.88% 1 0 40 7.01
20 Ryan Don Naderi Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 0 0 2 6.05

Kilmarnock Kilmarnock
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
31 Liam Polworth Tiền vệ trụ 0 0 0 18 16 88.89% 1 0 26 6.42
36 Aaron Tshibola Tiền vệ trụ 0 0 0 0 0 0% 0 0 2 6.07
13 Kelle Roos Thủ môn 0 0 0 21 9 42.86% 0 0 29 6.78
11 Greg Kiltie Cánh trái 1 0 3 20 17 85% 3 1 34 6.38
8 Bradley Lyons Tiền vệ trụ 0 0 0 29 24 82.76% 1 3 47 6.68
19 Bruce Anderson Tiền đạo cắm 2 0 0 12 10 83.33% 0 0 30 5.81
6 Robbie Deas Trung vệ 1 0 0 19 14 73.68% 0 6 34 6.88
24 Tyreece John Jules Forward 1 0 1 16 13 81.25% 1 4 36 6.99
3 Dominic Thompson Hậu vệ cánh trái 0 0 0 1 0 0% 0 0 3 4.79
21 Michael Schjonning Larsen Forward 0 0 2 20 14 70% 2 1 30 6.52
4 Zac Williams Defender 0 0 0 0 0 0% 0 0 0 6
44 Joe Hugill Tiền đạo cắm 0 0 0 2 2 100% 2 0 4 5.99
12 David Watson Tiền vệ trụ 1 1 0 20 15 75% 2 0 32 6.33
25 Ethan Schilte Brown Defender 0 0 0 22 16 72.73% 0 0 35 6.59

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ