Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Glasgow Rangers vs Motherwell, 22h00 ngày 27/12
Glasgow Rangers
0.89
0.99
1.01
0.85
1.69
3.90
4.35
0.90
1.00
0.81
1.01
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell
Ra sân: Diomande Mohammed
Stephen OdonnellRa sân: Johnny Koutroumbis
Apostolos StamatelopoulosRa sân: Callum Hendry
Callum SlatteryRa sân: Elijah Henry Just
Ra sân: Youssef Chermiti
Detlef Esapa OsongRa sân: Tom Sparrow
Paul McGinn
Ra sân: Dujon Sterling
Ra sân: Djeidi Gassama
Ra sân: Thelo Aasgaard
Oscar PriestmanRa sân: Elliot Watt
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Motherwell
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Motherwell
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 49 | 40 | 81.63% | 7 | 2 | 85 | 8.11 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 34 | 23 | 67.65% | 0 | 0 | 42 | 7.64 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 73 | 7.09 | |
| 21 | Dujon Sterling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 47 | 88.68% | 2 | 1 | 70 | 6.9 | |
| 16 | Lyall Cameron | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.45 | |
| 8 | Connor Barron | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 3 | 52 | 45 | 86.54% | 2 | 0 | 74 | 8.2 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 18 | 16 | 88.89% | 1 | 0 | 35 | 6.82 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 50 | 8.05 | |
| 28 | Bojan Miovski | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 62 | 54 | 87.1% | 0 | 4 | 76 | 7.83 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 4 | 37 | 7.06 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 4 | 3 | 4 | 34 | 25 | 73.53% | 3 | 0 | 50 | 7.55 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 4 | 1 | 64 | 7.08 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 18 | 6.71 | |
| 52 | Findlay Curtis | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.32 |
Motherwell
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Stephen Odonnell | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 3 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 16 | Paul McGinn | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 83 | 76 | 91.57% | 0 | 1 | 92 | 6.34 | |
| 22 | Johnny Koutroumbis | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 66 | Callum Hendry | Forward | 3 | 2 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 1 | 32 | 6.49 | |
| 9 | Apostolos Stamatelopoulos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.28 | |
| 12 | Lukas Fadinger | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 2 | 1 | 65 | 6.75 | |
| 8 | Callum Slattery | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 21 | 6.09 | |
| 21 | Elijah Henry Just | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 2 | 0 | 48 | 6.18 | |
| 20 | Elliot Watt | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 80 | 68 | 85% | 1 | 0 | 102 | 7.07 | |
| 57 | Stephen Welsh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 2 | 75 | 6.47 | |
| 45 | Emmanuel Longelo | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 2 | 0 | 68 | 6.12 | |
| 13 | Calum Ward | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 61 | 55 | 90.16% | 0 | 0 | 83 | 8.89 | |
| 90 | Ibrahim Said | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 24 | 88.89% | 0 | 1 | 51 | 6.1 | |
| 7 | Tom Sparrow | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 38 | 5.98 | |
| 24 | Detlef Esapa Osong | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 25 | Oscar Priestman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.09 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

