Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !

Kết quả trận Glasgow Rangers vs Motherwell, 22h00 ngày 27/12

Vòng 19
22:00 ngày 27/12/2025
Glasgow Rangers
Đã kết thúc 1 - 0 (0 - 0)
Motherwell
Địa điểm: Ibrox Stadium
Thời tiết: Nhiều mây, 2℃~3℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.75
0.89
+0.75
0.99
O 2.75
1.01
U 2.75
0.85
1
1.69
X
3.90
2
4.35
Hiệp 1
-0.25
0.90
+0.25
1.00
O 1
0.81
U 1
1.01

VĐQG Scotland » 22

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay ngày 27/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Motherwell tại VĐQG Scotland 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Motherwell

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Phút
Motherwell Motherwell
Nicolas Raskin Goal Disallowed - offside match var
47'
Mikey Moore
Ra sân: Diomande Mohammed
match change
56'
Thelo Aasgaard 1 - 0 match goal
67'
69'
match change Stephen Odonnell
Ra sân: Johnny Koutroumbis
69'
match change Apostolos Stamatelopoulos
Ra sân: Callum Hendry
69'
match change Callum Slattery
Ra sân: Elijah Henry Just
Bojan Miovski
Ra sân: Youssef Chermiti
match change
77'
Connor Barron match yellow.png
78'
Thelo Aasgaard match yellow.png
80'
84'
match change Detlef Esapa Osong
Ra sân: Tom Sparrow
86'
match yellow.png Paul McGinn
John Souttar
Ra sân: Dujon Sterling
match change
87'
Findlay Curtis
Ra sân: Djeidi Gassama
match change
87'
Lyall Cameron
Ra sân: Thelo Aasgaard
match change
87'
John Souttar match yellow.png
90'
90'
match change Oscar Priestman
Ra sân: Elliot Watt

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Motherwell

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Motherwell Motherwell
28
 
Tổng cú sút
 
12
13
 
Sút trúng cầu môn
 
5
15
 
Phạm lỗi
 
11
5
 
Phạt góc
 
1
11
 
Sút Phạt
 
15
1
 
Việt vị
 
6
3
 
Thẻ vàng
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng
 
54%
30
 
Đánh đầu
 
16
5
 
Cứu thua
 
12
28
 
Cản phá thành công
 
16
10
 
Thử thách
 
11
21
 
Long pass
 
24
10
 
Successful center
 
2
8
 
Sút ra ngoài
 
4
13
 
Đánh đầu thành công
 
10
7
 
Cản sút
 
3
17
 
Rê bóng thành công
 
10
12
 
Đánh chặn
 
7
19
 
Ném biên
 
24
469
 
Số đường chuyền
 
567
83%
 
Chuyền chính xác
 
86%
114
 
Pha tấn công
 
109
60
 
Tấn công nguy hiểm
 
43
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
46%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
54%
6
 
Cơ hội lớn
 
2
5
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
2
22
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
8
6
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
64
 
Số pha tranh chấp thành công
 
47
3.76
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.01
3.58
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.98
3.76
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.01
4.33
 
Cú sút trúng đích
 
1.18
48
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
17
25
 
Số quả tạt chính xác
 
10
51
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
37
13
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
10
22
 
Phá bóng
 
19

Đội hình xuất phát

Substitutes

28
Bojan Miovski
47
Mikey Moore
5
John Souttar
52
Findlay Curtis
16
Lyall Cameron
20
Kieran Dowell
3
Maximillian Aarons
31
Liam Kelly
99
Danilo Pereira da Silva
Glasgow Rangers Glasgow Rangers 4-2-3-1
4-2-3-1 Motherwell Motherwell
1
Butland
30
Meghoma
37
Fernande...
21
Sterling
2
Tavernie...
43
Raskin
8
Barron
23
Gassama
10
Mohammed
11
Aasgaard
9
Chermiti
13
Ward
22
Koutroum...
16
McGinn
57
Welsh
45
Longelo
20
Watt
12
Fadinger
7
Sparrow
21
Just
90
Said
66
Hendry

Substitutes

9
Apostolos Stamatelopoulos
25
Oscar Priestman
8
Callum Slattery
2
Stephen Odonnell
24
Detlef Esapa Osong
31
Matthew Connelly
4
Liam Gordon
28
Luca Ross
39
Zander McAllister
Đội hình dự bị
Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Bojan Miovski 28
Mikey Moore 47
John Souttar 5
Findlay Curtis 52
Lyall Cameron 16
Kieran Dowell 20
Maximillian Aarons 3
Liam Kelly 31
Danilo Pereira da Silva 99
Glasgow Rangers Motherwell
9 Apostolos Stamatelopoulos
25 Oscar Priestman
8 Callum Slattery
2 Stephen Odonnell
24 Detlef Esapa Osong
31 Matthew Connelly
4 Liam Gordon
28 Luca Ross
39 Zander McAllister

Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Motherwell

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.67
0.67 Bàn thua 0.33
5.67 Sút trúng cầu môn 6.33
10.67 Phạm lỗi 10
5.67 Phạt góc 4.67
1 Thẻ vàng 1.67
52.67% Kiểm soát bóng 51%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.6 Bàn thắng 1.1
0.8 Bàn thua 0.2
6.1 Sút trúng cầu môn 5.2
11.5 Phạm lỗi 10.7
5.7 Phạt góc 3
1.5 Thẻ vàng 1.3
54% Kiểm soát bóng 56.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Glasgow Rangers (36trận)
Chủ Khách
Motherwell (29trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
6
5
5
0
HT-H/FT-T
4
1
4
2
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
2
2
0
0
HT-H/FT-H
3
2
2
7
HT-B/FT-H
0
2
1
2
HT-T/FT-B
0
1
1
1
HT-H/FT-B
1
0
0
1
HT-B/FT-B
3
4
1
2

Glasgow Rangers Glasgow Rangers
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 James Tavernier Hậu vệ cánh phải 0 0 3 49 40 81.63% 7 2 85 8.11
1 Jack Butland Thủ môn 0 0 1 34 23 67.65% 0 0 42 7.64
5 John Souttar Trung vệ 0 0 0 0 0 0% 0 0 1 5.97
43 Nicolas Raskin Tiền vệ trụ 3 1 1 58 51 87.93% 0 1 73 7.09
21 Dujon Sterling Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 47 88.68% 2 1 70 6.9
16 Lyall Cameron Tiền vệ công 1 1 0 1 1 100% 0 0 6 6.45
8 Connor Barron Tiền vệ phòng ngự 1 1 3 52 45 86.54% 2 0 74 8.2
10 Diomande Mohammed Tiền vệ trụ 1 0 3 18 16 88.89% 1 0 35 6.82
11 Thelo Aasgaard Tiền vệ công 3 1 1 22 17 77.27% 2 0 50 8.05
28 Bojan Miovski Tiền đạo cắm 2 0 1 6 6 100% 0 0 9 5.98
37 Emmanuel Fernandez Trung vệ 1 1 0 62 54 87.1% 0 4 76 7.83
9 Youssef Chermiti Tiền đạo cắm 6 3 0 21 17 80.95% 2 4 37 7.06
23 Djeidi Gassama Cánh trái 4 3 4 34 25 73.53% 3 0 50 7.55
30 Jayden Meghoma Hậu vệ cánh trái 1 1 0 42 34 80.95% 4 1 64 7.08
47 Mikey Moore Cánh trái 3 1 1 11 9 81.82% 1 0 18 6.71
52 Findlay Curtis Tiền vệ công 2 0 1 2 1 50% 0 0 5 6.32

Motherwell Motherwell
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
2 Stephen Odonnell Hậu vệ cánh phải 0 0 0 21 20 95.24% 3 1 29 6.4
16 Paul McGinn Hậu vệ cánh phải 0 0 0 83 76 91.57% 0 1 92 6.34
22 Johnny Koutroumbis Hậu vệ cánh phải 0 0 0 53 44 83.02% 0 2 66 6.4
66 Callum Hendry Forward 3 2 2 20 17 85% 0 1 32 6.49
9 Apostolos Stamatelopoulos Tiền đạo cắm 0 0 0 4 3 75% 0 0 10 6.28
12 Lukas Fadinger Tiền vệ công 2 1 1 45 42 93.33% 2 1 65 6.75
8 Callum Slattery Tiền vệ trụ 2 0 0 13 7 53.85% 0 0 21 6.09
21 Elijah Henry Just Cánh phải 1 1 1 29 20 68.97% 2 0 48 6.18
20 Elliot Watt Tiền vệ phòng ngự 1 0 2 80 68 85% 1 0 102 7.07
57 Stephen Welsh Trung vệ 0 0 0 61 55 90.16% 0 2 75 6.47
45 Emmanuel Longelo Hậu vệ cánh trái 2 0 0 34 27 79.41% 2 0 68 6.12
13 Calum Ward Thủ môn 0 0 0 61 55 90.16% 0 0 83 8.89
90 Ibrahim Said Cánh phải 0 0 0 27 24 88.89% 0 1 51 6.1
7 Tom Sparrow Tiền vệ trụ 0 0 1 23 19 82.61% 0 0 38 5.98
24 Detlef Esapa Osong Tiền đạo cắm 1 1 0 4 4 100% 0 0 7 6.3
25 Oscar Priestman Tiền vệ trụ 0 0 0 2 2 100% 0 0 3 6.09

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ