Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Glasgow Rangers vs Saint Mirren, 02h45 ngày 31/12
Glasgow Rangers
1.06
0.82
0.94
0.94
1.61
3.90
4.95
0.78
1.13
0.91
0.97
VĐQG Scotland » 22
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay ngày 31/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Glasgow Rangers vs Saint Mirren tại VĐQG Scotland 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Glasgow Rangers vs Saint Mirren
Daniel NlunduluRa sân: Jonah Ananias Paul Ayunga
Kiến tạo: Jayden Meghoma
Kiến tạo: Youssef Chermiti
Roland Idowu
Conor McMenaminRa sân: Roland Idowu
Marcus Fraser
Ra sân: Thelo Aasgaard
Ra sân: Mikey Moore
Conor McMenamin Penalty awarded
Marcus Fraser
Ra sân: Youssef Chermiti
Ra sân: John Souttar
2 - 1 Mikael Mandron
Liam DonnellyRa sân: Killian Phillips
Evan MooneyRa sân: Daniel Nlundulu
Ra sân: Diomande Mohammed
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Glasgow Rangers VS Saint Mirren
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Glasgow Rangers vs Saint Mirren
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Glasgow Rangers
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | James Tavernier | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 3 | 0 | 55 | 6.83 | |
| 1 | Jack Butland | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 19 | 7.08 | |
| 5 | John Souttar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 40 | 81.63% | 0 | 3 | 60 | 6.89 | |
| 43 | Nicolas Raskin | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 3 | 1 | 65 | 6.91 | |
| 10 | Diomande Mohammed | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 1 | 0 | 45 | 6.67 | |
| 11 | Thelo Aasgaard | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 36 | 8 | |
| 37 | Emmanuel Fernandez | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 5 | 58 | 8.25 | |
| 9 | Youssef Chermiti | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 1 | 37 | 7.78 | |
| 23 | Djeidi Gassama | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 31 | 6.88 | |
| 30 | Jayden Meghoma | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 5 | 0 | 43 | 7.38 | |
| 47 | Mikey Moore | Cánh trái | 3 | 2 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 0 | 47 | 6.71 |
Saint Mirren
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Marcus Fraser | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 38 | 6.11 | |
| 24 | Declan John | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 2 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 9 | Mikael Mandron | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 2 | 36 | 6.15 | |
| 13 | Alexandros Gogic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 20 | 12 | 60% | 1 | 3 | 30 | 6.08 | |
| 1 | Shamal George | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 9 | 42.86% | 0 | 0 | 24 | 5.74 | |
| 11 | Jonah Ananias Paul Ayunga | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 8 | 6.09 | |
| 10 | Conor McMenamin | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 2 | Jayden Richardson | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 28 | 5.9 | |
| 14 | Daniel Nlundulu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 5.87 | |
| 88 | Killian Phillips | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 2 | 1 | 36 | 5.95 | |
| 5 | Richard King | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 7 | Roland Idowu | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.69 | |
| 21 | Miguel Freckleton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 16 | 64% | 2 | 2 | 42 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

