Kết quả trận Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede, 20h30 ngày 08/03
Go Ahead Eagles
+0.75 0.98
-0.75 0.80
2.5 0.17
u 3.50
4.08
1.60
3.92
+0.25 0.98
-0.25 0.80
1.25 0.80
u 1.00
4.5
2.2
2.5
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede hôm nay ngày 08/03/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede
0 - 1 Jari De Busser(OW)
0 - 2 Sam Lammers Kiến tạo: Bart van Rooij
Ra sân: Soren Tengstedt
Ra sân: Alfons Sampsted
Ra sân: Richonell Margaret
0 - 3 Kristian Hlynsson
Kiến tạo: Mathis Suray
Ra sân: Julius Dirksen
Marko PjacaRa sân: Sondre Holmlund Orjasaeter
Robin PropperRa sân: Ruud Nijstad
1 - 4 Sam Lammers
Mathias Ullereng KjoloRa sân: Thomas Van Den Belt
Ricky van WolfswinkelRa sân: Sam Lammers
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Daouda WeidmannRa sân: Ramiz Zerrouki
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS FC Twente Enschede
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs FC Twente Enschede
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 1 | 72 | 61 | 84.72% | 0 | 2 | 88 | 6.22 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 33 | 5.94 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 1 | 26 | 6.06 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 15 | 46.88% | 0 | 0 | 41 | 4.17 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 60 | 47 | 78.33% | 0 | 2 | 84 | 6.66 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 30 | 6.09 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 17 | 6.1 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 7 | 6.21 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 26 | 23 | 88.46% | 2 | 2 | 45 | 7.79 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 0 | 0 | 1 | 10 | 9 | 90% | 8 | 0 | 38 | 5.91 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 4 | 0 | 30 | 6.07 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 2 | 0 | 0 | 49 | 42 | 85.71% | 1 | 2 | 65 | 6.05 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 5.9 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 0 | 0 | 0 | 51 | 47 | 92.16% | 0 | 4 | 65 | 6.56 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 10 | 6 | 60% | 5 | 1 | 25 | 6.8 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.01 |
FC Twente Enschede
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ricky van Wolfswinkel | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 1 | Lars Unnerstall | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 13 | 43.33% | 0 | 0 | 42 | 7.15 | |
| 7 | Marko Pjaca | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.09 | |
| 3 | Robin Propper | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 2 | 11 | 7.14 | |
| 10 | Sam Lammers | Forward | 4 | 3 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 5 | 39 | 9.23 | |
| 20 | Thomas Van Den Belt | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 0 | 52 | 7 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 51 | 40 | 78.43% | 2 | 3 | 57 | 6.53 | |
| 28 | Bart van Rooij | Defender | 1 | 0 | 1 | 39 | 30 | 76.92% | 2 | 1 | 84 | 8.81 | |
| 4 | Mathias Ullereng Kjolo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 5.91 | |
| 11 | Daan Rots | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 5 | 0 | 47 | 7.1 | |
| 14 | Kristian Hlynsson | Midfielder | 3 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 35 | 7.49 | |
| 23 | Stav Lemkin | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 33 | 86.84% | 0 | 2 | 52 | 7.07 | |
| 27 | Sondre Holmlund Orjasaeter | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 28 | 20 | 71.43% | 1 | 2 | 35 | 6.7 | |
| 42 | Daouda Weidmann | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 8 | 6.01 | |
| 39 | Mats Rots | Defender | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 3 | 0 | 71 | 7.04 | |
| 43 | Ruud Nijstad | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 37 | 80.43% | 1 | 2 | 55 | 6.66 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

