Kết quả trận Go Ahead Eagles vs Feyenoord, 02h00 ngày 20/10
Go Ahead Eagles
+0.75 1.06
-0.75 0.82
2.75 0.80
u 0.90
3.15
1.94
3.60
+0.25 1.06
-0.25 0.95
1.25 1.01
u 0.69
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Feyenoord hôm nay ngày 20/10/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Feyenoord tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Feyenoord hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Feyenoord
0 - 1 Ibrahim Osman Kiến tạo: Igor Paixao
0 - 2 Antoni Milambo
Gernot Trauner
Hwang In-Beom
0 - 3 Quinten Timber Kiến tạo: Ibrahim Osman
0 - 4 Ayase Ueda Kiến tạo: Ibrahim Osman
Ra sân: Oliver Antman
Ra sân: Bobby Adekanye
Ra sân: Adelgaard Aske
Thomas BeelenRa sân: Gernot Trauner
Luka IvanusecRa sân: Igor Paixao
Gijs SmalRa sân: Hugo Bueno
Julian CarranzaRa sân: Ayase Ueda
Ramiz ZerroukiRa sân: Antoni Milambo
0 - 5 Julian Carranza Kiến tạo: Hwang In-Beom
Ra sân: Victor Edvardsen
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Julian Carranza Goal cancelled
Kiến tạo: Evert Linthorst
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Feyenoord
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Feyenoord
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Defender | 0 | 0 | 0 | 54 | 51 | 94.44% | 0 | 1 | 65 | 5.86 | |
| 27 | Finn Stokkers | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.16 | |
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 66 | 58 | 87.88% | 0 | 1 | 72 | 5.64 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 4 | 0 | 66 | 5.96 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 18 | 5.85 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 0 | 0 | 42 | 5.37 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 48 | 47 | 97.92% | 1 | 0 | 68 | 7.16 | |
| 19 | Oliver Antman | Forward | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 29 | 5.61 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Forward | 0 | 0 | 1 | 15 | 13 | 86.67% | 2 | 0 | 24 | 5.91 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Forward | 3 | 2 | 0 | 12 | 6 | 50% | 1 | 0 | 23 | 7.04 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Forward | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 1 | 0 | 39 | 5.42 | |
| 21 | Enric Llansana | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 43 | 31 | 72.09% | 0 | 1 | 57 | 6.17 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 5.38 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.01 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.2 | |
| 15 | Robbin Weijenberg | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 25 | 6.06 |
Feyenoord
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Gernot Trauner | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 47 | 45 | 95.74% | 0 | 2 | 53 | 7.08 | |
| 22 | Timon Wellenreuther | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 50 | 6.71 | |
| 4 | Hwang In-Beom | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 5 | 61 | 55 | 90.16% | 3 | 0 | 71 | 7.69 | |
| 17 | Luka Ivanusec | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 21 | 5.95 | |
| 30 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 73 | 7.07 | |
| 33 | David Hancko | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 74 | 92.5% | 1 | 0 | 90 | 6.63 | |
| 19 | Julian Carranza | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.81 | |
| 5 | Gijs Smal | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 22 | 6.1 | |
| 9 | Ayase Ueda | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 19 | 7.93 | |
| 6 | Ramiz Zerrouki | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 1 | 14 | 6.43 | |
| 8 | Quinten Timber | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 2 | 41 | 40 | 97.56% | 0 | 0 | 70 | 8.69 | |
| 14 | Igor Paixao | Cánh trái | 3 | 0 | 3 | 19 | 16 | 84.21% | 8 | 1 | 36 | 7.56 | |
| 27 | Antoni Milambo | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 1 | 47 | 7.82 | |
| 16 | Hugo Bueno | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 27 | 27 | 100% | 4 | 0 | 41 | 7.13 | |
| 3 | Thomas Beelen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 38 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 4 | 1 | 5 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 57 | 9.95 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

