Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard, 20h30 ngày 11/01
Go Ahead Eagles
0.95
0.85
1.03
0.78
1.91
3.80
3.50
1.17
0.73
1.19
0.72
VĐQG Hà Lan » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay ngày 11/01/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard
0 - 1 Kristoffer Peterson Kiến tạo: Mohammed Amine Ihattaren
Kiến tạo: Mats Deijl
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Paul GladonRa sân: Kristoffer Peterson
Ra sân: Jaden Slory
Ra sân: Dean Ruben James
Samuel BastienRa sân: Kaj Sierhuis
Ra sân: Milan Smit
Ra sân: Kenzo Goudmijn
Justin Hubner
Amin LaoukiliRa sân: Shawn Adewoye
Alen HalilovicRa sân: Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto
2 - 2 Justin Hubner Kiến tạo: Alen Halilovic
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Fortuna Sittard
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Fortuna Sittard
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 0 | 2 | 100 | 6.52 | |
| 2 | Mats Deijl | Defender | 0 | 0 | 3 | 50 | 45 | 90% | 2 | 0 | 77 | 7 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 1 | 0 | 4 | 10 | 8 | 80% | 2 | 1 | 15 | 6.48 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.26 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 5 | 1 | 0 | 61 | 54 | 88.52% | 2 | 0 | 75 | 6.32 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 70 | 62 | 88.57% | 2 | 0 | 84 | 6.82 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 90 | 6.37 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.93 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 25 | 22 | 88% | 2 | 0 | 29 | 6.42 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 1 | 1 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 7.12 | |
| 5 | Dean Ruben James | Defender | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 7 | 1 | 54 | 6.26 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 12 | 6.16 | |
| 6 | Calvin Twigt | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 1 | 20% | 1 | 1 | 6 | 6.01 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 7 | 5 | 1 | 32 | 23 | 71.88% | 2 | 1 | 53 | 8.19 | |
| 9 | Milan Smit | Forward | 6 | 1 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 10 | 0 | 42 | 6.29 |
Fortuna Sittard
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Paul Gladon | Forward | 0 | 0 | 1 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 6 | 6.1 | |
| 12 | Ivo Daniel Ferreira Mendonca Pinto | Defender | 0 | 0 | 2 | 42 | 33 | 78.57% | 5 | 1 | 60 | 7.12 | |
| 31 | Mattijs Branderhorst | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 42 | 26 | 61.9% | 0 | 1 | 54 | 7.05 | |
| 10 | Alen Halilovic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.84 | |
| 7 | Kristoffer Peterson | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 3 | 2 | 27 | 7.36 | |
| 18 | Dimitrios Limnios | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 31 | 6.56 | |
| 22 | Samuel Bastien | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 | |
| 44 | Ivan Marquez Alvarez | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 42 | 6.87 | |
| 9 | Kaj Sierhuis | Forward | 4 | 1 | 2 | 25 | 19 | 76% | 0 | 4 | 35 | 6.85 | |
| 52 | Mohammed Amine Ihattaren | Midfielder | 4 | 1 | 2 | 34 | 30 | 88.24% | 3 | 0 | 49 | 7 | |
| 4 | Shawn Adewoye | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 0 | 43 | 6.03 | |
| 21 | Neraysho Kasanwirjo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 6 | Syb Van Ottele | Defender | 0 | 0 | 2 | 46 | 35 | 76.09% | 0 | 1 | 63 | 6.54 | |
| 28 | Justin Hubner | Defender | 1 | 1 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 46 | 7.23 | |
| 47 | Amin Laoukili | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.27 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

