Kết quả trận Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo, 20h30 ngày 22/02
Go Ahead Eagles
-0.5 0.98
+0.5 0.80
2.75 0.80
u 0.92
1.98
3.00
3.50
-0.25 0.98
+0.25 0.76
1.25 0.96
u 0.74
2.4
3.5
2.31
VĐQG Hà Lan » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo hôm nay ngày 22/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo
Kiến tạo: Richonell Margaret
Rhys Bozinovski
Walid Ould ChikhRa sân: Rhys Bozinovski
Damon Mirani
Ra sân: Julius Dirksen
Ra sân: Soren Tengstedt
Erik AhlstrandRa sân: Djevencio van der Kust
Jannes Luca WieckhoffRa sân: Mimeirhel Benita
Kiến tạo: Melle Meulensteen
Ra sân: Richonell Margaret
Kiến tạo: Oskar Siira Sivertsen
Ra sân: Mathis Suray
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Heracles Almelo
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Heracles Almelo
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 1 | 0 | 0 | 57 | 55 | 96.49% | 0 | 3 | 66 | 7.21 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 32 | 80% | 2 | 1 | 57 | 7.3 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 1 | 0 | 24 | 6.86 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 12 | 42.86% | 0 | 0 | 38 | 7.08 | |
| 24 | Kenzo Goudmijn | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.15 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.25 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 1 | 68 | 9.01 | |
| 18 | Richonell Margaret | Forward | 2 | 0 | 2 | 19 | 16 | 84.21% | 5 | 0 | 42 | 8.23 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 19 | 7.25 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 2 | 10 | 6.6 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 46 | 41 | 89.13% | 2 | 1 | 61 | 8.38 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 4 | 4 | 100% | 2 | 0 | 15 | 6.54 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 6 | 1 | 71 | 7.24 | |
| 17 | Mathis Suray | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 3 | 0 | 28 | 7.96 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 0 | 45 | 6.69 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 10 | 6.45 |
Heracles Almelo
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Remko Pasveer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 0 | 47 | 5.14 | |
| 23 | Mike te Wierik | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 49 | 92.45% | 0 | 0 | 64 | 5.45 | |
| 4 | Damon Mirani | Defender | 0 | 0 | 0 | 50 | 47 | 94% | 0 | 2 | 66 | 6.4 | |
| 70 | Ajdin Hrustic | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 7 | 1 | 65 | 6.4 | |
| 14 | Erik Ahlstrand | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 4 | 0 | 22 | 6.08 | |
| 24 | Ivan Mesik | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 0 | 3 | 68 | 6.04 | |
| 9 | Naci Unuvar | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 20 | 95.24% | 1 | 0 | 32 | 6.04 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Defender | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 3 | 1 | 37 | 6.03 | |
| 3 | Jannes Luca Wieckhoff | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 21 | 6.06 | |
| 25 | Lequincio Zeefuik | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 1 | 34 | 5.59 | |
| 2 | Mimeirhel Benita | Defender | 0 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 43 | 6.2 | |
| 20 | Rhys Bozinovski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.48 | |
| 73 | Walid Ould Chikh | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 32 | 6.12 | |
| 19 | Luka Kulenovic | Forward | 1 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 0 | 4 | 22 | 6.18 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

