Kết quả trận Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle, 18h15 ngày 03/11
Go Ahead Eagles
-1 0.86
+1 0.94
2.5 0.67
u 1.10
1.46
5.30
4.20
-0.5 0.86
+0.5 0.73
1.25 1.05
u 0.75
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay ngày 03/11/2024 lúc 18:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle
0 - 1 Davy van den Berg Kiến tạo: Dylan Mbayo
0 - 2 Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga Kiến tạo: Dylan Mbayo
Davy van den Berg
Kiến tạo: Enric Llansana
Dylan Vente Goal Disallowed
Kaj de RooijRa sân: Filip Krastev
Ra sân: Adelgaard Aske
Ra sân: Bobby Adekanye
Kiến tạo: Oliver Antman
Nick FichtingerRa sân: Dylan Mbayo
Thierry LutondaRa sân: Damian van der Haar
Odysseus VelanasRa sân: Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga
Ra sân: Victor Edvardsen
Eliano ReijndersRa sân: Anouar El Azzouzi
Ra sân: Oliver Edvardsen
Ra sân: Enric Llansana
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS PEC Zwolle
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs PEC Zwolle
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 46 | 6.06 | |
| 27 | Finn Stokkers | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 0 | 2 | 63 | 6.33 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 53 | 6.08 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 1 | 1 | 28 | 6.53 | |
| 1 | Luca Plogmann | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 20 | 60.61% | 0 | 0 | 41 | 5.75 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 50 | 39 | 78% | 1 | 0 | 65 | 6.59 | |
| 19 | Oliver Antman | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 19 | 6.98 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 16 | 6.17 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 1 | 1 | 44 | 7.27 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 29 | 15 | 51.72% | 3 | 0 | 44 | 5.96 | |
| 21 | Enric Llansana | Midfielder | 3 | 1 | 2 | 33 | 25 | 75.76% | 2 | 1 | 54 | 8.39 | |
| 5 | Dean Ruben James | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 4 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 5 | 1 | 32 | 6.2 | |
| 17 | Mathis Suray | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 5.99 |
PEC Zwolle
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 35 | Jamiro Gregory Monteiro Alvarenga | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 1 | 34 | 7.62 | |
| 2 | Sheral Floranus | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 2 | 1 | 50 | 6.49 | |
| 18 | Odysseus Velanas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.01 | |
| 9 | Dylan Vente | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 3 | 25 | 6.75 | |
| 1 | Jasper Schendelaar | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 14 | 45.16% | 0 | 1 | 46 | 6.94 | |
| 23 | Eliano Reijnders | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 1 | 0 | 1 | 5.99 | |
| 11 | Dylan Mbayo | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 30 | 7.16 | |
| 22 | Kaj de Rooij | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.25 | |
| 5 | Thierry Lutonda | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 6.26 | |
| 10 | Davy van den Berg | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 52 | 41 | 78.85% | 4 | 1 | 68 | 7.28 | |
| 50 | Filip Krastev | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 0 | 36 | 6.56 | |
| 4 | Anselmo Garcia McNulty | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 59 | 48 | 81.36% | 0 | 2 | 65 | 6.38 | |
| 6 | Anouar El Azzouzi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 1 | 1 | 58 | 6.91 | |
| 33 | Damian van der Haar | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 4 | 0 | 48 | 6.26 | |
| 3 | Olivier Aertssen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 2 | 57 | 6.84 | |
| 34 | Nick Fichtinger | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 6 | 6.23 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

