Kết quả trận Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen, 00h45 ngày 12/02
Go Ahead Eagles
-0 0.90
+0 0.88
3 0.90
u 0.82
2.45
2.40
3.40
-0 0.90
+0 0.82
1.25 0.95
u 0.75
3.1
2.8
2.2
VĐQG Hà Lan » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen hôm nay ngày 12/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen
Ra sân: Giovanni Van Zwam
Kiến tạo: Jakob Breum Martinsen
Ra sân: Julius Dirksen
1 - 1 Lasse Selvag Nordas
Ra sân: Jaden Slory
1 - 2 Lasse Selvag Nordas Kiến tạo: Manuel rivera
Nikolai Soyset HoplandRa sân: Marcus Linday
Ra sân: Evert Linthorst
Hristiyan PetrovRa sân: Vasilios Zagaritis
Ra sân: Alfons Sampsted
1 - 3 Trenskow Jacob Kiến tạo: Manuel rivera
Luca OyenRa sân: Trenskow Jacob
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS SC Heerenveen
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs SC Heerenveen
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 0 | 0 | 0 | 53 | 48 | 90.57% | 1 | 2 | 65 | 6.28 | |
| 2 | Alfons Sampsted | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 1 | 34 | 6.36 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 2 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 1 | 26 | 6.15 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 45 | 31 | 68.89% | 0 | 0 | 59 | 7.16 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 1 | 40 | 6.07 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 0 | 1 | 55 | 6.87 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 1 | 30 | 6.62 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 2 | 9 | 5.76 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 3 | 2 | 3 | 48 | 41 | 85.42% | 7 | 0 | 69 | 8.09 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 10 | 0 | 52 | 6.3 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 1 | 1 | 1 | 24 | 21 | 87.5% | 1 | 2 | 36 | 7.69 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 1 | 27 | 6.24 | |
| 20 | Eus Waayers | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.92 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 0 | 21 | 5.89 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 1 | 15 | 6.13 |
SC Heerenveen
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Joris van Overeem | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 53 | 79.1% | 4 | 0 | 75 | 6.53 | |
| 7 | Manuel rivera | Midfielder | 3 | 1 | 3 | 45 | 35 | 77.78% | 2 | 0 | 74 | 8.98 | |
| 4 | Sam Kersten | Defender | 0 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 0 | 2 | 61 | 7.08 | |
| 10 | Ringo Meerveld | Midfielder | 3 | 1 | 0 | 29 | 28 | 96.55% | 0 | 0 | 40 | 6.75 | |
| 19 | Vasilios Zagaritis | Defender | 1 | 1 | 2 | 35 | 33 | 94.29% | 2 | 2 | 53 | 7.04 | |
| 18 | Lasse Selvag Nordas | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 1 | 42 | 8.6 | |
| 11 | Luca Oyen | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Trenskow Jacob | Midfielder | 3 | 3 | 3 | 27 | 25 | 92.59% | 2 | 0 | 47 | 8.46 | |
| 28 | Hristiyan Petrov | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.09 | |
| 3 | Maas Willemsen | Defender | 0 | 0 | 0 | 61 | 58 | 95.08% | 0 | 1 | 70 | 6.52 | |
| 17 | Nikolai Soyset Hopland | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 22 | Bernt Klaverboer | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 34 | 73.91% | 0 | 0 | 57 | 6.52 | |
| 45 | Oliver Braude | Defender | 1 | 1 | 2 | 40 | 32 | 80% | 0 | 1 | 63 | 7.44 | |
| 16 | Marcus Linday | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 47 | 44 | 93.62% | 0 | 2 | 62 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

