Kết quả trận Go Ahead Eagles vs SC Telstar, 20h30 ngày 08/02
Go Ahead Eagles
-0.75 0.92
+0.75 0.86
3 0.88
u 0.84
1.70
3.83
3.57
-0.25 0.92
+0.25 0.86
1.25 0.90
u 0.80
2.2
4
2.3
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs SC Telstar hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 20:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs SC Telstar tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs SC Telstar hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs SC Telstar
Danny Bakker No penalty (VAR xác nhận)
Sem van DuijnRa sân: Nokkvi Thorisson
Gerald AldersRa sân: Tyrese Noslin
Jelani SeedorfRa sân: Soufiane Hetli
Ra sân: Jaden Slory
Ra sân: Julius Dirksen
Ra sân: Adelgaard Aske
Ra sân: Jakob Breum Martinsen
Kiến tạo: Thibo Baeten
Kay TejanRa sân: Cedric Hatenboer
1 - 1 Jeff Hardeveld
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS SC Telstar
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs SC Telstar
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Joris Kramer | Defender | 2 | 1 | 0 | 60 | 51 | 85% | 2 | 3 | 86 | 7.46 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Forward | 1 | 0 | 4 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 3 | 33 | 6.89 | |
| 22 | Jari De Busser | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 23 | 69.7% | 0 | 0 | 38 | 6.16 | |
| 8 | Evert Linthorst | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 1 | 42 | 6.2 | |
| 21 | Melle Meulensteen | Midfielder | 4 | 2 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 1 | 51 | 6.89 | |
| 10 | Soren Tengstedt | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 9 | Stefan Ingi Sigurdarson | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 2 | 7 | 7.07 | |
| 7 | Jakob Breum Martinsen | Midfielder | 3 | 1 | 8 | 28 | 24 | 85.71% | 13 | 2 | 52 | 7.89 | |
| 11 | Oskar Siira Sivertsen | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 7 | 7 | 100% | 4 | 0 | 18 | 6.68 | |
| 23 | Thibo Baeten | Forward | 4 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 6 | 1 | 51 | 7.47 | |
| 29 | Adelgaard Aske | Defender | 1 | 0 | 2 | 34 | 28 | 82.35% | 8 | 2 | 60 | 7.27 | |
| 26 | Julius Dirksen | Defender | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 0 | 48 | 6.68 | |
| 25 | Giovanni Van Zwam | Defender | 1 | 0 | 2 | 29 | 22 | 75.86% | 1 | 2 | 55 | 6.89 | |
| 19 | Jaden Slory | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 16 | 12 | 75% | 4 | 1 | 28 | 7.01 | |
| 34 | Yassir Salah Rahmouni | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.03 |
SC Telstar
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Danny Bakker | Defender | 0 | 0 | 0 | 44 | 33 | 75% | 0 | 1 | 59 | 6.57 | |
| 2 | Jeff Hardeveld | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 18 | 56.25% | 1 | 2 | 56 | 7.71 | |
| 19 | Nokkvi Thorisson | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 2 | 18 | 6.36 | |
| 20 | Daan Reiziger | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 20 | 57.14% | 0 | 0 | 51 | 7.94 | |
| 30 | Kay Tejan | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 17 | Nils Rossen | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 1 | 36 | 6.39 | |
| 39 | Jochem Ritmeester van de Kamp | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 18 | 90% | 2 | 0 | 38 | 6.57 | |
| 11 | Tyrese Noslin | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 28 | 6.76 | |
| 3 | Gerald Alders | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 18 | 6.56 | |
| 4 | Guus Offerhaus | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 1 | 0 | 41 | 6.27 | |
| 37 | Sem van Duijn | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 2 | 1 | 18 | 5.92 | |
| 23 | Cedric Hatenboer | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 18 | 58.06% | 1 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 7 | Soufiane Hetli | Forward | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 9 | Jelani Seedorf | Forward | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 1 | 2 | 13 | 6.38 | |
| 14 | Neville Ogidi Nwankwo | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 45 | 6.61 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

