Kết quả trận Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam, 21h45 ngày 22/10
Go Ahead Eagles
-0.5 1.00
+0.5 0.80
2.75 0.76
u 0.94
2.00
3.10
3.38
-0.25 1.00
+0.25 0.70
1 0.69
u 1.01
VĐQG Hà Lan » 29
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam hôm nay ngày 22/10/2023 lúc 21:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam tại VĐQG Hà Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam
Ra sân: Bobby Adekanye
Charles Andreas BrymRa sân: Jonathan Alexander De Guzman
Ra sân: Gerrit Nauber
Ra sân: Oliver Edvardsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Go Ahead Eagles VS Sparta Rotterdam
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Go Ahead Eagles vs Sparta Rotterdam
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Go Ahead Eagles
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Gerrit Nauber | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 2 | 24 | 6.57 | |
| 5 | Bas Kuipers | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 4 | Joris Kramer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 3 | 24 | 6.76 | |
| 2 | Mats Deijl | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 1 | 0 | 24 | 6.59 | |
| 1 | Jeffrey de Lange | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 8 | 47.06% | 0 | 0 | 26 | 7.84 | |
| 10 | Philippe Rommens | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 20 | 15 | 75% | 2 | 0 | 22 | 6.49 | |
| 16 | Victor Edvardsen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 1 | 0 | 15 | 6.06 | |
| 18 | Willum Thor Willumsson | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 2 | 13 | 6.24 | |
| 8 | Evert Linthorst | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 25 | 6.48 | |
| 11 | Bobby Adekanye | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 2 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 23 | Oliver Edvardsen | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 0 | 30 | 7.06 |
Sparta Rotterdam
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Jonathan Alexander De Guzman | Tiền vệ phòng ngự | 3 | 1 | 1 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 1 | 45 | 6.76 | |
| 3 | Bart Vriends | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 47 | 6.6 | |
| 1 | Nick Olij | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 22 | 70.97% | 0 | 0 | 33 | 6.58 | |
| 11 | Pelle Clement | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 34 | 6.18 | |
| 10 | Arno Verschueren | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 0 | 23 | 6.51 | |
| 2 | Said Bakari | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 23 | 22 | 95.65% | 3 | 0 | 35 | 6.83 | |
| 8 | Joshua Kitolano | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 25 | 6.62 | |
| 9 | Tobias Lauritsen | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 3 | 23 | 7.5 | |
| 5 | Djevencio van der Kust | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 1 | 0 | 47 | 6.48 | |
| 4 | Tijs Velthuis | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 59 | 55 | 93.22% | 0 | 0 | 62 | 6.4 | |
| 7 | Camiel Neghli | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 3 | 0 | 32 | 6.55 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

