Kết quả trận Gornik Zabrze vs Lech Poznan, 02h15 ngày 08/02
Gornik Zabrze
-0.25 1.02
+0.25 0.80
1.5 3.30
u 0.21
200.00
1.07
7.30
-0 1.02
+0 1.08
1.25 1.03
u 0.78
2.75
3.4
2.38
VĐQG Ba Lan » 19
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gornik Zabrze vs Lech Poznan hôm nay ngày 08/02/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gornik Zabrze vs Lech Poznan tại VĐQG Ba Lan 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gornik Zabrze vs Lech Poznan hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gornik Zabrze vs Lech Poznan
0 - 1 Mikael Ishak Kiến tạo: Leo Bengtsson
Mikael Ishak
Ra sân: Michal Rakoczy
Ra sân: Brandon Domingues
Mateusz SkrzypczakRa sân: Antonio Milic
Luis Enrique Palma OsegueraRa sân: Patrik Walemark
Ali GholizadehRa sân: Taofeek Ismaheel
Leo Bengtsson
Ra sân: Michal Sacek
Filip JagielloRa sân: Leo Bengtsson
Mel Yannick Joel AgneroRa sân: Mikael Ishak
Ra sân: Maksym Khlan
Robert Gumny
Ra sân: Kamil Lukoszek
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gornik Zabrze VS Lech Poznan
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gornik Zabrze vs Lech Poznan
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gornik Zabrze
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 64 | Erik Janza | Defender | 1 | 0 | 1 | 45 | 38 | 84.44% | 15 | 0 | 75 | 7.5 | |
| 16 | Pawel Olkowsk | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 15 | 6.9 | |
| 26 | Rafal Janicki | Defender | 1 | 0 | 2 | 56 | 50 | 89.29% | 0 | 1 | 66 | 7.6 | |
| 13 | Lukas Sadilek | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 0 | 57 | 6.5 | |
| 61 | Michal Sacek | Defender | 1 | 0 | 2 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 2 | 51 | 6.7 | |
| 8 | Patrik Hellebrand | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 69 | 66 | 95.65% | 1 | 0 | 80 | 7.6 | |
| 20 | Josema | Defender | 1 | 1 | 0 | 50 | 43 | 86% | 2 | 1 | 67 | 7.1 | |
| 23 | Sondre Liseth | Midfielder | 2 | 1 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 4 | 22 | 6.8 | |
| 36 | Michal Rakoczy | Midfielder | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 2 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 11 | Brandon Domingues | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 2 | 23 | 7.3 | |
| 17 | Kamil Lukoszek | Forward | 3 | 1 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 1 | 1 | 25 | 7 | |
| 33 | Maksym Khlan | Cánh trái | 1 | 0 | 3 | 36 | 30 | 83.33% | 5 | 0 | 54 | 6.7 | |
| 21 | Mathias Sauer | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 1 | Marcel Lubik | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 19 | 70.37% | 0 | 0 | 32 | 7.2 | |
| 77 | Borislav Rupanov | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 1 | 20 | 6.6 |
Lech Poznan
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 99 | Juan Pablo Rodriguez Guerrero | Forward | 2 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 1 | 2 | 49 | 7 | |
| 9 | Mikael Ishak | Forward | 3 | 1 | 1 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 1 | 35 | 7.7 | |
| 16 | Antonio Milic | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 8 | Ali Gholizadeh | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 36 | 6.5 | |
| 24 | Filip Jagiello | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 18 | 16 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 20 | Robert Gumny | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 41 | Bartosz Mrozek | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 31 | 75.61% | 0 | 1 | 50 | 7.9 | |
| 14 | Leo Bengtsson | Forward | 1 | 0 | 4 | 30 | 23 | 76.67% | 1 | 0 | 44 | 7.1 | |
| 72 | Mateusz Skrzypczak | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 20 | 6.7 | |
| 88 | Taofeek Ismaheel | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 1 | 24 | 6.5 | |
| 77 | Luis Enrique Palma Oseguera | Midfielder | 2 | 2 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 22 | 6.9 | |
| 10 | Patrik Walemark | Forward | 2 | 1 | 2 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 20 | 7.4 | |
| 43 | Antoni Kozubal | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 67 | 62 | 92.54% | 0 | 0 | 80 | 7.3 | |
| 7 | Mel Yannick Joel Agnero | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.4 | |
| 15 | Michal Gurgul | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 22 | 66.67% | 0 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 27 | Wojciech Monka | Defender | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 1 | 1 | 65 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

