Kết quả trận Goytre Utd vs Abergavenny, 02h30 ngày 11/11

Vòng 10
02:30 ngày 11/11/2023
Goytre Utd 1
Đã kết thúc 3 - 2 (0 - 2)
Abergavenny 1
Địa điểm: Glenhafod Park Stadium
Thời tiết: ,

Wales FAW nam » 23

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goytre Utd vs Abergavenny hôm nay ngày 11/11/2023 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goytre Utd vs Abergavenny tại Wales FAW nam 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goytre Utd vs Abergavenny hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Goytre Utd vs Abergavenny

Goytre Utd Goytre Utd
Phút
Abergavenny Abergavenny
36'
match goal 0 - 1 Rhys Schwank
45'
match goal 0 - 2 Rhys Schwank
Jones G. 1 - 2 match goal
50'
61'
match red Tovey B.
Cripps B. match red
61'
Jones G. 2 - 2 match goal
72'
Keane Watts 3 - 2 match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Goytre Utd VS Abergavenny

Goytre Utd Goytre Utd
Abergavenny Abergavenny
6
 
Phạt góc
 
0
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
0
4
 
Thẻ vàng
 
2
1
 
Thẻ đỏ
 
1
7
 
Tổng cú sút
 
6
4
 
Sút trúng cầu môn
 
4
3
 
Sút ra ngoài
 
2
57%
 
Kiểm soát bóng
 
43%
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
103
 
Pha tấn công
 
86
64
 
Tấn công nguy hiểm
 
38

Đội hình xuất phát

Chưa có thông tin đội hình ra sân !

Dữ liệu đội bóng:Goytre Utd vs Abergavenny

Chủ 3 trận gần nhất Khách
0.33 Bàn thắng
2.67 Bàn thua 3.67
3.33 Phạt góc 3
4.33 Thẻ vàng 1.33
3.67 Sút trúng cầu môn 0.33
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.3 Bàn thắng 0.4
2.7 Bàn thua 2.5
3.4 Phạt góc 3.5
2.2 Thẻ vàng 1.6
4 Sút trúng cầu môn 2

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Goytre Utd (2trận)
Chủ Khách
Abergavenny (0trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
0
0
0
0
HT-H/FT-T
0
0
0
0
HT-B/FT-T
0
0
0
0
HT-T/FT-H
0
0
0
0
HT-H/FT-H
1
0
0
0
HT-B/FT-H
0
0
0
0
HT-T/FT-B
0
0
0
0
HT-H/FT-B
1
0
0
0
HT-B/FT-B
0
0
0
0