Kết quả trận Goztepe vs Alanyaspor, 00h00 ngày 15/03
Goztepe
-0.25 0.83
+0.25 0.98
3.25 1.06
u 0.83
2.80
3.25
2.40
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 26
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Alanyaspor hôm nay ngày 15/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Alanyaspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Alanyaspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Alanyaspor
1 - 1 Ianis Hagi
Fidan Aliti
Nuno Lima
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Alanyaspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Alanyaspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 8 | 6.48 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.37 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 5 | 6.67 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.38 | |
| 77 | Ogun Bayrak | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.31 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.44 | |
| 19 | Jeferson Marinho dos Santos | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.29 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 8 | 6.7 |
Alanyaspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 48 | Paulo Victor Mileo Vidotti | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 0 | 8 | 6.82 | |
| 16 | Hwang Ui Jo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.9 | |
| 9 | Steve Mounie | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 5.96 | |
| 94 | Florent Hadergjonaj | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 12 | 5.95 | |
| 5 | Fidan Aliti | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 9 | 6.04 | |
| 14 | Ianis Hagi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.94 | |
| 17 | Nicolas Janvier | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 9 | 5.86 | |
| 42 | Gaius Makouta | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 5.42 | |
| 3 | Nuno Lima | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 9 | 5.92 | |
| 50 | Umit Akdag | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 5.82 | |
| 11 | Ruan Pereira Duarte | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.06 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

