Kết quả trận Goztepe vs Caykur Rizespor, 00h00 ngày 20/01
Goztepe
-0.5 0.90
+0.5 0.98
2.25 0.97
u 0.75
2.00
3.45
3.00
-0.25 0.90
+0.25 0.68
1 1.10
u 0.60
2.45
4.25
2.02
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 25
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Caykur Rizespor hôm nay ngày 20/01/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Caykur Rizespor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Caykur Rizespor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Caykur Rizespor
Loide Augusto
Khusniddin Alikulov Penalty awarded
1 - 1 Qazim Laci
Kiến tạo: Juan
Ra sân: Junior Olaitan
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Novatus Miroshi
Mithat PalaRa sân: Casper Hojer Nielsen
Taylan AntalyaliRa sân: Giannis Papanikolaou
Valentin MihailaRa sân: Khusniddin Alikulov
Ibrahim Halil DervisogluRa sân: Taha Sahin
Altin ZeqiriRa sân: Ibrahim Olawoyin
Ra sân: Juan
Ra sân: Amine Cherni
Ra sân: Rhaldney
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Caykur Rizespor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Caykur Rizespor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.53 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.56 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.24 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 7 | 6.27 | |
| 10 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 6 | 6.08 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 5 | 6.14 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.16 |
Caykur Rizespor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Ali Sowe | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.09 | |
| 5 | Casper Hojer Nielsen | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 20 | Qazim Laci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 7 | 6.24 | |
| 6 | Giannis Papanikolaou | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 75 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 27 | Modibo Sagnan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.24 | |
| 3 | Samet Akaydin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.67 | |
| 2 | Khusniddin Alikulov | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 6.3 | |
| 50 | Loide Augusto | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.03 | |
| 37 | Taha Sahin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.34 | |
| 10 | Ibrahim Olawoyin | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

