Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Goztepe vs Eyupspor, 00h00 ngày 01/03
Goztepe
-1 0.80
+1 1.00
2.25 0.76
u 0.96
1.42
5.70
4.10
-0.5 0.80
+0.5 0.78
1 0.86
u 0.84
2
7.5
2.25
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 24
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Eyupspor hôm nay ngày 01/03/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Eyupspor tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Eyupspor hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Eyupspor
Ra sân: Filip Krastev
Emre AkbabaRa sân: Mateusz Legowski
Ra sân: Alexis Antunes
Metehan AltunbasRa sân: Lenny Pintor
Dorin RotariuRa sân: Angel Yesid Torres Quinones
Ra sân: Amine Cherni
Ra sân: Arda Kurtulan
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Charles Raux YaoRa sân: Taskin Ilter
Denis RaduRa sân: Umut Bozok
Jankat Yilmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Eyupspor
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Eyupspor
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Alexis Antunes | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 6 | 6.15 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.36 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 10 | Filip Krastev | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 0 | 3 | 6.02 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 4 | 6.3 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.13 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.27 | |
| 4 | Taha Altikardes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.42 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.25 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 4 | 5.64 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 1 | 0 | 3 | 6.21 |
Eyupspor
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 68 | Jerome Junior Onguene | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 5 | 6.01 | |
| 28 | Taskin Ilter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.29 | |
| 77 | Umut Meras | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.2 | |
| 19 | Umut Bozok | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 23 | Lenny Pintor | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6 | |
| 10 | Angel Yesid Torres Quinones | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.16 | |
| 20 | Mateusz Legowski | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 | |
| 24 | Jankat Yilmaz | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 7.44 | |
| 5 | Bedirhan Ozyurt | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.3 | |
| 17 | Talha Ulvan | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.21 | |
| 55 | Baran Gezek | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

