Kết quả trận Goztepe vs Karagumruk, 00h00 ngày 01/02
Goztepe
-1 0.86
+1 0.92
2.5 0.91
u 0.81
1.45
5.43
4.05
-0.5 0.86
+0.5 0.72
1 0.90
u 0.80
2.04
5.7
2.11
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ » 27
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Goztepe vs Karagumruk hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Goztepe vs Karagumruk tại VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Goztepe vs Karagumruk hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Goztepe vs Karagumruk
0 - 1 Serginho Antonio Da Luiz Junior Kiến tạo: Baris Kalayci
Tiago CukurRa sân: Shavy Babicka
Ra sân: Efkan Bekiroglu
Ra sân: Arda Kurtulan
Anil Yigit Cinar
Traore AhmedRa sân: Serginho Antonio Da Luiz Junior
Bartug ElmazRa sân: Sam Larsson
Baris Kalayci
Ra sân: Janderson de Carvalho Costa
Ra sân: Junior Olaitan
Ahmet SivriRa sân: Baris Kalayci
Ivo Grbic
Ricardo Esgaio Souza
Ra sân: Juan
Bartug Elmaz
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Goztepe VS Karagumruk
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Goztepe vs Karagumruk
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Goztepe
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Efkan Bekiroglu | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 1 | Mateusz Lis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 5 | 6.5 | |
| 5 | Heliton Jorge Tito dos Santos | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 2 | 8 | 6.61 | |
| 9 | Juan | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.15 | |
| 2 | Arda Kurtulan | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 5 | 6.22 | |
| 3 | Allan Godoi Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.26 | |
| 26 | Malcom Bokele Mputu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 8 | 6.52 | |
| 10 | Junior Olaitan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 4 | 2 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.15 | |
| 39 | Janderson de Carvalho Costa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 7 | 5.99 | |
| 15 | Amine Cherni | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.14 | |
| 30 | Anthony Dennis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 3 | 6.23 |
Karagumruk
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 47 | Ricardo Esgaio Souza | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 9 | 6.39 | |
| 23 | Sam Larsson | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.06 | |
| 4 | Davide Biraschi | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.32 | |
| 5 | Claudio Matias Kranevitter | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.19 | |
| 13 | Ivo Grbic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.81 | |
| 8 | Berkay Ozcan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 3 | 1 | 18 | 6.37 | |
| 33 | Cagtay Kurukalip | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 10 | 6.23 | |
| 70 | Serginho Antonio Da Luiz Junior | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 4 | 6.05 | |
| 80 | Shavy Babicka | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.29 | |
| 94 | Anil Yigit Cinar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 1 | 5 | 6.44 | |
| 72 | Baris Kalayci | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

