Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, Bongdanet.co chuyển domain sang Bongdanet.mobi !
Kết quả trận Granada CF vs Rayo Vallecano, 01h00 ngày 07/01
Granada CF
0.90
1.00
0.98
0.90
3.40
3.20
2.20
1.23
0.67
0.68
1.19
Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay ngày 07/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Granada CF vs Rayo Vallecano tại Cúp Nhà Vua Tây Ban Nha 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Granada CF vs Rayo Vallecano hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Granada CF vs Rayo Vallecano
Andrei Ratiu
1 - 1 Alvaro Garcia
Gerard Gumbau
Ra sân: Mohamed Bouldini
Ra sân: Loic Williams
Isaac Palazon CamachoRa sân: Fran Perez
Oscar ValentínRa sân: Gerard Gumbau
Jorge de Frutos SebastianRa sân: Carlos Martin
Ra sân: Luka Gagnidze
1 - 2 Pedro Diaz Fanjul Kiến tạo: Alvaro Garcia
Ra sân: Sergio Rodelas
Ra sân: Oscar Naasei Oppong
Sergio CamelloRa sân: Alvaro Garcia
Pep ChavarriaRa sân: Oscar Guido Trejo
Alfonso Espino
1 - 3 Juanjo(OW)
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Granada CF VS Rayo Vallecano
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Granada CF vs Rayo Vallecano
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Granada CF
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 36 | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 25 | 5.6 | |||
| 14 | Manuel Trigueros Munoz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 1 | 1 | 51 | 7 | |
| 4 | Ruben Alcaraz | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 50 | 6.8 | |
| 11 | Jose Manuel Arnaiz Diaz | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.5 | |
| 10 | Mohamed Bouldini | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 0 | 2 | 24 | 6.6 | |
| 20 | Sergio Ruiz Alonso | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 23 | Luka Gagnidze | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.4 | |
| 24 | Loic Williams | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 1 | 40 | 6.4 | |
| 8 | Pedro Aleman | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 1 | 7 | 6.5 | |
| 3 | Diego Hormigo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 0 | 43 | 6.1 | |
| 13 | Ander Astralaga | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 25 | 65.79% | 0 | 0 | 54 | 5.5 | |
| 19 | Jorge Pascual | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 20 | 6.4 | |
| 21 | Pablo Saenz | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 20 | 13 | 65% | 7 | 0 | 38 | 7 | |
| 5 | Manu Lama | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 0 | 23 | 6 | |
| 26 | Sergio Rodelas | Cánh trái | 3 | 1 | 1 | 14 | 9 | 64.29% | 4 | 1 | 44 | 6.9 | |
| 28 | Oscar Naasei Oppong | Defender | 1 | 1 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 40 | 6.7 |
Rayo Vallecano
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Oscar Guido Trejo | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 0 | 50 | 6.8 | |
| 24 | Florian Lejeune | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 72 | 60 | 83.33% | 0 | 2 | 84 | 7.2 | |
| 18 | Alvaro Garcia | Cánh trái | 5 | 3 | 1 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 2 | 33 | 7.5 | |
| 15 | Gerard Gumbau | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 4 | 48 | 43 | 89.58% | 10 | 0 | 63 | 6.3 | |
| 22 | Alfonso Espino | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 48 | 40 | 83.33% | 1 | 0 | 70 | 6.3 | |
| 4 | Pedro Diaz Fanjul | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 1 | 1 | 67 | 7.9 | |
| 7 | Isaac Palazon Camacho | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 27 | 6.7 | |
| 23 | Oscar Valentín | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 7 | |
| 2 | Andrei Ratiu | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 3 | 1 | 65 | 7.2 | |
| 19 | Jorge de Frutos Sebastian | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 11 | 6.4 | |
| 1 | Dani Cardenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 24 | 77.42% | 0 | 1 | 45 | 8.4 | |
| 33 | Jozhua Vertrouwd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 45 | 41 | 91.11% | 0 | 1 | 53 | 6.8 | |
| 14 | Carlos Martin | Cánh trái | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 28 | 6.3 | |
| 21 | Fran Perez | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 35 | 6.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

