Kết quả trận Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense, 02h30 ngày 27/10
Gremio (RS)
-0.75 0.70
+0.75 1.10
2.5 0.80
u 0.90
1.48
5.40
4.00
-0.25 0.70
+0.25 1.06
1 0.80
u 0.90
VĐQG Brazil » 10
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 02:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense
Luiz Fernando Morais dos Santos
Derek Freitas Ribeiro
0 - 1 Derek Freitas Ribeiro
Adriano Martins
Derek Freitas Ribeiro
Matias LacavaRa sân: Rhaldney
Kiến tạo: Alexander Ernesto Aravena Guzman
Luiz Felipe Nascimento dos Santos
Ra sân: Alexander Ernesto Aravena Guzman
Ra sân: Miguel Monsalve
JandersonRa sân: Luiz Fernando Morais dos Santos
Janderson
Kiến tạo: Reinaldo Manoel da Silva
Ra sân: Martin Braithwaite
Ra sân: Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe
Ra sân: Yeferson Julio Soteldo Martinez
Gonzalo FreitasRa sân: Roni
Shaylon Kallyson CardozoRa sân: Guilherme Kennedy Romao
Jean CarlosRa sân: Derek Freitas Ribeiro
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Atletico Clube Goianiense
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Atletico Clube Goianiense
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Agustin Federico Marchesin | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 0 | 24 | 7.5 | |
| 22 | Martin Braithwaite | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 0 | 25 | 7.1 | |
| 15 | Edenilson Andrade dos Santos | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 5 | Rodrigo Ely | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 3 | 48 | 6.9 | |
| 28 | Jemerson de Jesus Nascimento | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 3 | 45 | 6.5 | |
| 6 | Reinaldo Manoel da Silva | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 2 | 0 | 52 | 6.8 | |
| 10 | Franco Cristaldo | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.5 | |
| 18 | Joao Pedro Maturano dos Santos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 7 | Yeferson Julio Soteldo Martinez | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 24 | 21 | 87.5% | 3 | 0 | 42 | 7.9 | |
| 20 | Mathias Villasanti | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 61 | 50 | 81.97% | 0 | 1 | 75 | 6.7 | |
| 23 | Joao Pedro Vilardi Pinto,Pepe | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 1 | 54 | 7.7 | |
| 16 | Alexander Ernesto Aravena Guzman | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 16 | 88.89% | 2 | 1 | 31 | 6.9 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 16 | 16 | 100% | 0 | 0 | 29 | 6.6 |
Atletico Clube Goianiense
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Luiz Fernando Morais dos Santos | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 2 | 0 | 31 | 7.1 | |
| 1 | Ronaldo de Oliveira Strada | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 26 | 6.3 | |
| 4 | Luiz Felipe Nascimento dos Santos | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.6 | |
| 6 | Guilherme Kennedy Romao | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 4 | 34 | 6.7 | |
| 8 | Gabriel Baralhas dos Santos | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 38 | 7.3 | |
| 2 | Bruno Nunes de Barros | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 2 | 0 | 37 | 6.5 | |
| 7 | Rhaldney | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 0 | 24 | 6.4 | |
| 9 | Derek Freitas Ribeiro | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 24 | 6.8 | |
| 5 | Roni | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 35 | 89.74% | 0 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 18 | Matias Lacava | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 11 | Alejo Cruz | Cánh trái | 4 | 2 | 2 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 46 | 7.5 | |
| 3 | Adriano Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 0 | 1 | 41 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

