Kết quả trận Gremio (RS) vs Atletico Mineiro, 07h30 ngày 26/02
Gremio (RS)
-0.25 0.84
+0.25 0.94
2.25 0.54
u 1.18
2.12
2.82
3.35
-0 0.84
+0 1.09
1 0.90
u 0.80
2.7
3.38
2.12
VĐQG Brazil » 11
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Atletico Mineiro hôm nay ngày 26/02/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Atletico Mineiro tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Atletico Mineiro hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Atletico Mineiro
Natanael Moreira Milouski Card changed
Natanael Moreira Milouski
Mamady CisseRa sân: Gustavo Henrique Furtado Scarpa
Kiến tạo: Marlon Rodrigues Xavier
1 - 1 Victor Hugo Gomes Silva Kiến tạo: Everson Felipe Marques Pires
Kiến tạo: Erick Noriega
Reinier Jesus CarvalhoRa sân: Givanildo Vieira De Souza, Hulk
Ra sân: Gabriel Mec
Eduardo Pereira Rodrigues,DuduRa sân: Tomas Cuello
Alan MindaRa sân: Victor Hugo Gomes Silva
Ra sân: Cristian Pavon
Ra sân: Jose Enamorado
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Zander Mateo Casierra CabezasRa sân: Vitor Hugo Franchescoli de Souza
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Atletico Mineiro
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Atletico Mineiro
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 6 | 6.5 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 28 | 90.32% | 2 | 1 | 46 | 7.2 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 5 | 6.3 | |
| 9 | Francis Amuzu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 18 | 6.5 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.6 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 34 | 27 | 79.41% | 0 | 0 | 36 | 6.8 | |
| 53 | Gustavo Martins | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 20 | 6.6 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 31 | 6.8 | |
| 37 | Gabriel Mec | Forward | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 21 | 6.4 |
Atletico Mineiro
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Givanildo Vieira De Souza, Hulk | Forward | 1 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 15 | 6.4 | |
| 14 | Vitor Hugo Franchescoli de Souza | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 22 | Everson Felipe Marques Pires | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 14 | 6.7 | |
| 10 | Gustavo Henrique Furtado Scarpa | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Maycon de Andrade Barberan | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 16 | Renan Augusto Lodi Dos Santos | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 28 | Tomas Cuello | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 20 | 6.8 | |
| 21 | Alan Steven Franco Palma | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 2 | 12 | 6.8 | |
| 4 | Ruan Tressoldi Netto | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 18 | 6.7 | |
| 2 | Natanael Moreira Milouski | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 8 | 3.5 | |
| 30 | Victor Hugo Gomes Silva | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 13 | 6.6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

