Kết quả trận Gremio (RS) vs Bragantino, 07h30 ngày 13/03
Gremio (RS)
-0.25 0.84
+0.25 1.04
2.5 0.92
u 0.80
2.08
2.90
3.33
-0.25 0.84
+0.25 0.64
1 0.79
u 0.91
2.65
3.5
2.11
VĐQG Brazil » 12
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 07:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Gremio (RS) vs Bragantino tại VĐQG Brazil 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Gremio (RS) vs Bragantino hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Gremio (RS) vs Bragantino
Kiến tạo: Jose Enamorado
Henry Mosquera
Lucas Henrique Barbosa Goal cancelled
Lucas Henrique Barbosa
Matheus Fernandes SiqueiraRa sân: Gabriel Girotto Franco
Ra sân: Gabriel Mec
Ra sân: Miguel Monsalve
Rodrigo Huendra AlmeidaRa sân: Gustavo Gustavinho
Isidro Miguel Pitta SaldivarRa sân: Jose Herrera
1 - 1 Rodrigo Huendra Almeida Kiến tạo: Juninho Capixaba
Rodrigo Huendra Almeida
Rodrigo Huendra Almeida Goal awarded
Ra sân: Jose Enamorado
Eduardo SantosRa sân: Jose Hurtado
Ignacio Sosa OspitalRa sân: Eduardo Sasha
Ra sân: Juan Ignacio Martin Nardoni
Juninho Capixaba
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Gremio (RS) VS Bragantino
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Gremio (RS) vs Bragantino
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Gremio (RS)
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Weverton Pereira da Silva | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 5 | 41.67% | 0 | 0 | 20 | 7.1 | |
| 7 | Cristian Pavon | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 23 | Marlon Rodrigues Xavier | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 95 | Carlos Vinicius Alves Morais | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 11 | 7.4 | |
| 99 | Jose Enamorado | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 14 | 7.1 | |
| 5 | Juan Ignacio Martin Nardoni | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 15 | 6.6 | |
| 19 | Erick Noriega | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 2 | 20 | 7.1 | |
| 11 | Miguel Monsalve | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 16 | 6.7 | |
| 6 | Gustavo Martins | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 11 | 6.7 | |
| 44 | Viery Fernandes Santos Lopes | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 21 | 6.6 | |
| 37 | Gabriel Mec | Forward | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 17 | 6.5 |
Bragantino
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Eduardo Sasha | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 2 | 13 | 6.6 | |
| 6 | Gabriel Girotto Franco | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 16 | 6.6 | |
| 14 | Pedro Henrique Ribeiro Goncalves | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 17 | 7 | |
| 1 | Cleiton Schwengber | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 12 | 6.9 | |
| 29 | Juninho Capixaba | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 0 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 34 | Jose Hurtado | Defender | 1 | 0 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 1 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 21 | Lucas Henrique Barbosa | Forward | 2 | 1 | 1 | 5 | 3 | 60% | 2 | 1 | 18 | 7 | |
| 22 | Gustavo Gustavinho | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 18 | 6.3 | |
| 30 | Henry Mosquera | Forward | 3 | 1 | 3 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 18 | 6.4 | |
| 16 | Marques Gustavo | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 18 | 6.4 | |
| 32 | Jose Herrera | Forward | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 2 | 0 | 16 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

