Kết quả trận Grenoble vs Boulogne, 02h00 ngày 28/02

Vòng 25
02:00 ngày 28/02/2026
Grenoble
Đã kết thúc 0 - 0 (0 - 0)
Boulogne
Địa điểm: Stade des Alpes
Thời tiết: Trong lành, 11℃~12℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
0
1.833
0
1.9
Tài xỉu góc FT
Tài 9
1.884
Xỉu
1.925
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.99
Chẵn
1.91
Tỷ số chính xác
1-0
6.7 6.1
2-0
14 11
2-1
11.5 42
3-1
36 170
3-2
60 145
4-2
220 195
4-3
225 225
0-0
6.6
1-1
5.6
2-2
19.5
3-3
145
4-4
225
AOS
90

Hạng 2 Pháp » 31

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Grenoble vs Boulogne hôm nay ngày 28/02/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Grenoble vs Boulogne tại Hạng 2 Pháp 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Grenoble vs Boulogne hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Grenoble vs Boulogne

Grenoble Grenoble
Phút
Boulogne Boulogne
Lucas Bernadou match yellow.png
29'
35'
match yellow.png Jonas Martin
62'
match change Joffrey Bultel
Ra sân: Jonas Martin
62'
match change Corentin Fatou
Ra sân: Martin Lecolier
Arthur Lallias
Ra sân: Nesta Zahui
match change
64'
Evans Maurin match yellow.png
67'
Baptiste Mouazan
Ra sân: Mamady Alex Bangre
match change
72'
Moussa Kalilou Djitte
Ra sân: Ugo Bonnet
match change
72'
81'
match change Sonny Duflos
Ra sân: Amine El Farissi
81'
match change Gabin Capuano
Ra sân: Noah Fatar
Ange Loic NGatta
Ra sân: Evans Maurin
match change
83'
Mathieu Mion
Ra sân: Mattheo Xantippe
match change
83'
84'
match change Demba Thiam
Ra sân: Vincent Burlet

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Grenoble VS Boulogne

Grenoble Grenoble
Boulogne Boulogne
7
 
Tổng cú sút
 
6
13
 
Phạm lỗi
 
13
4
 
Phạt góc
 
4
13
 
Sút Phạt
 
13
1
 
Việt vị
 
2
2
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
13
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
12
24
 
Long pass
 
23
5
 
Successful center
 
2
3
 
Sút ra ngoài
 
2
4
 
Cản sút
 
4
12
 
Rê bóng thành công
 
6
6
 
Đánh chặn
 
3
26
 
Ném biên
 
30
407
 
Số đường chuyền
 
434
79%
 
Chuyền chính xác
 
79%
85
 
Pha tấn công
 
107
41
 
Tấn công nguy hiểm
 
38
1
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
2
42%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
58%
1
 
Cơ hội lớn
 
0
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
0
5
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
2
2
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
4
55
 
Số pha tranh chấp thành công
 
39
14
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
13
18
 
Số quả tạt chính xác
 
18
41
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
24
14
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
15
28
 
Phá bóng
 
16

Đội hình xuất phát

Substitutes

16
Bobby Allain
30
Samba Diba
2
Moussa Kalilou Djitte
9
Arthur Lallias
26
Mathieu Mion
10
Baptiste Mouazan
22
Ange Loic NGatta
Grenoble Grenoble 4-4-1-1
4-2-3-1 Boulogne Boulogne
13
Diop
27
Xantippe
5
Vidal
24
Mouyokol...
29
Paquiez
20
Maurin
6
Bernadou
8
Benet
19
Zahui
11
Bangre
12
Bonnet
99
Noukeu
97
Moco
25
Gourvill...
5
Zohore
12
Boyer
90
Martin
19
Binet
23
Fatar
10
Farissi
3
Burlet
9
Lecolier

Substitutes

14
Joffrey Bultel
26
Gabin Capuano
22
Sonny Duflos
17
Corentin Fatou
16
Ibrahim Kone
15
Adrien Pinot
18
Demba Thiam
Đội hình dự bị
Grenoble Grenoble
Bobby Allain 16
Samba Diba 30
Moussa Kalilou Djitte 2
Arthur Lallias 9
Mathieu Mion 26
Baptiste Mouazan 10
Ange Loic NGatta 22
Grenoble Boulogne
14 Joffrey Bultel
26 Gabin Capuano
22 Sonny Duflos
17 Corentin Fatou
16 Ibrahim Kone
15 Adrien Pinot
18 Demba Thiam

Dữ liệu đội bóng:Grenoble vs Boulogne

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1.67 Bàn thắng
2 Bàn thua
3.67 Sút trúng cầu môn 1.33
14.67 Phạm lỗi 11.33
3 Phạt góc 2.33
2.33 Thẻ vàng 1
42% Kiểm soát bóng 44%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
0.8 Bàn thắng 0.9
0.9 Bàn thua 0.7
3.1 Sút trúng cầu môn 2.6
14 Phạm lỗi 13.6
3.1 Phạt góc 4
1.9 Thẻ vàng 2.1
44.8% Kiểm soát bóng 47.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Grenoble (33trận)
Chủ Khách
Boulogne (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
3
2
0
3
HT-H/FT-T
1
4
3
1
HT-B/FT-T
0
2
1
0
HT-T/FT-H
1
3
0
2
HT-H/FT-H
9
1
3
5
HT-B/FT-H
0
1
1
0
HT-T/FT-B
0
1
0
0
HT-H/FT-B
1
0
4
2
HT-B/FT-B
1
3
4
3