Kết quả trận Greuther Furth vs Darmstadt, 19h00 ngày 02/11
Greuther Furth
-0 0.90
+0 0.95
3 0.93
u 0.77
2.60
2.30
3.40
-0 0.90
+0 0.82
1.25 0.98
u 0.72
Hạng 2 Đức » 28
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay ngày 02/11/2024 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Darmstadt
Fynn-Luca LakenmacherRa sân: Fraser Hornby
0 - 1 Philipp Forster
0 - 2 Fynn-Luca Lakenmacher Kiến tạo: Isac Lidberg
0 - 3 Isac Lidberg
Isac Lidberg Goal awarded
Ra sân: Simon Asta
Ra sân: Nemanja Motika
0 - 4 Killian Corredor Kiến tạo: Philipp Forster
Ra sân: Gideon Jung
Ra sân: Gian-Luca Itter
Merveille PapelaRa sân: Killian Corredor
Tobias KempeRa sân: Kai Klefisch
0 - 5 Sergio Lopez Galache Kiến tạo: Tobias Kempe
Guillermo Bueno LopezRa sân: Sergio Lopez Galache
Ra sân: Julian Green
Marco ThiedeRa sân: Philipp Forster
Kiến tạo: Marco Meyerhofer
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền vệ công | 5 | 1 | 0 | 43 | 34 | 79.07% | 1 | 1 | 62 | 7.34 | |
| 36 | Philipp Muller | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 13 | 6.32 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 4 | 1 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 0 | 0 | 46 | 5.71 | |
| 7 | Dennis Srbeny | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 3 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 0 | 15 | 6.2 | |
| 23 | Gideon Jung | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 1 | 55 | 6.01 | |
| 18 | Marco Meyerhofer | Trung vệ | 0 | 0 | 3 | 54 | 48 | 88.89% | 3 | 0 | 79 | 6.7 | |
| 27 | Gian-Luca Itter | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 38 | 34 | 89.47% | 2 | 0 | 50 | 5.68 | |
| 2 | Simon Asta | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 19 | 6.07 | |
| 4 | Damian Michalski | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 37 | 92.5% | 0 | 3 | 52 | 5.9 | |
| 44 | Nahuel Noll | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 0 | 55 | 5.61 | |
| 22 | Nemanja Motika | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 1 | 0 | 23 | 6.23 | |
| 3 | Oualid Mhamdi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 1 | 28 | 6.45 | |
| 6 | Sacha Banse | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 1 | 70 | 6.43 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo thứ 2 | 2 | 0 | 3 | 12 | 9 | 75% | 0 | 2 | 19 | 5.95 | |
| 5 | Reno Munz | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 0 | 24 | 6.19 | |
| 20 | Leander Popp | Forward | 0 | 0 | 2 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 31 | 6.6 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Tobias Kempe | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 0 | 25 | 7 | |
| 13 | Marco Thiede | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 14 | 5.91 | |
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 34 | 85% | 0 | 0 | 49 | 6.81 | |
| 18 | Philipp Forster | Tiền vệ phải | 2 | 1 | 3 | 50 | 41 | 82% | 1 | 0 | 62 | 8.11 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo thứ 2 | 5 | 1 | 3 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 40 | 8.17 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 49 | 39 | 79.59% | 7 | 0 | 66 | 7.8 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 1 | 18 | 6.85 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 53 | 45 | 84.91% | 3 | 0 | 78 | 7.1 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 72 | 66 | 91.67% | 0 | 1 | 81 | 7.38 | |
| 21 | Merveille Papela | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 24 | 6.04 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 0 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 37 | 8.09 | |
| 38 | Clemens Riedel | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 91 | 86 | 94.51% | 0 | 0 | 99 | 6.76 | |
| 16 | Andreas Muller | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 100 | 94 | 94% | 0 | 0 | 112 | 7.57 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 83 | 92.22% | 0 | 0 | 101 | 6.56 | |
| 3 | Guillermo Bueno Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.87 | |
| 19 | Fynn-Luca Lakenmacher | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 26 | 7.39 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

