Kết quả trận Greuther Furth vs Darmstadt, 18h30 ngày 19/04

Vòng 30
18:30 ngày 19/04/2026
Greuther Furth
Đã kết thúc 3 - 2 (1 - 1)
Darmstadt
Địa điểm: Sportpark Ronhof Thomas Sommer
Thời tiết: Mưa nhỏ, 12℃~13℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
+0.25
1.83
-0.25
1.99
Tài xỉu góc FT
Tài 10
1.91
Xỉu
1.89
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.96
Chẵn
1.94
Tỷ số chính xác
1-0
13 10.5
2-0
20 12.5
2-1
11 46
3-1
24 140
3-2
26 75
4-2
80 48
4-3
135 95
0-0
17
1-1
7
2-2
11.5
3-3
44
4-4
225
AOS
19.5

Hạng 2 Đức » 30

Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Darmstadt

Greuther Furth Greuther Furth
Phút
Darmstadt Darmstadt
25'
match change Raoul Petretta
Ra sân: Fabian Nuernberger
35'
match goal 0 - 1 Isac Lidberg
Noel Futkeu 1 - 1 match pen
41'
58'
match yellow.png Patric Pfeiffer
62'
match change Niklas Schmidt
Ra sân: Kai Klefisch
62'
match change Yosuke Furukawa
Ra sân: Killian Corredor
66'
match yellow.png Niklas Schmidt
Lukas Reich
Ra sân: Jannik Dehm
match change
71'
Julian Green
Ra sân: Doni Arifi
match change
75'
Branimir Hrgota match yellow.png
77'
77'
match goal 1 - 2 Yosuke Furukawa
Kiến tạo: Fraser Hornby
Felix Higl
Ra sân: Maximilian Dietz
match change
84'
Jomaine Consbruch
Ra sân: Aaron Keller
match change
84'
Noel Futkeu 2 - 2 match goal
85'
Felix Klaus match yellow.png
90'
90'
match change Aleksandar Vukotic
Ra sân: Sergio Lopez Galache
90'
match change Bartosz Bialek
Ra sân: Marco Richter
Noel Futkeu 3 - 2
Kiến tạo: Branimir Hrgota
match goal
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Darmstadt

Greuther Furth Greuther Furth
Darmstadt Darmstadt
20
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
3
11
 
Phạm lỗi
 
10
5
 
Phạt góc
 
3
9
 
Sút Phạt
 
11
0
 
Việt vị
 
1
2
 
Thẻ vàng
 
2
44%
 
Kiểm soát bóng
 
56%
28
 
Đánh đầu
 
28
1
 
Cứu thua
 
4
5
 
Cản phá thành công
 
6
11
 
Thử thách
 
9
20
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
7
 
Successful center
 
3
6
 
Sút ra ngoài
 
6
0
 
Dội cột/xà
 
1
16
 
Đánh đầu thành công
 
12
7
 
Cản sút
 
3
5
 
Rê bóng thành công
 
6
3
 
Đánh chặn
 
8
21
 
Ném biên
 
25
403
 
Số đường chuyền
 
525
83%
 
Chuyền chính xác
 
84%
90
 
Pha tấn công
 
103
45
 
Tấn công nguy hiểm
 
41
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
45%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
55%
4
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
17
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
7
3
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
5
39
 
Số pha tranh chấp thành công
 
42
3.16
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.6
2.13
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
1.29
2.37
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.6
3.26
 
Cú sút trúng đích
 
1.84
30
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
28
23
 
Số quả tạt chính xác
 
19
23
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
30
16
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
12
34
 
Phá bóng
 
21

Đội hình xuất phát

Substitutes

18
Felix Higl
14
Jomaine Consbruch
2
Lukas Reich
37
Julian Green
25
Brynjar Ingi Bjarnason
11
Aiman Dardari
26
Pelle Boevink
47
Sayfallah Ltaief
44
Mehmet Avlayici
Greuther Furth Greuther Furth 4-2-3-1
4-2-3-1 Darmstadt Darmstadt
43
Prufrock
5
Munz
4
Ziereis
15
Elvedi
23
Dehm
28
Arifi
33
Dietz
16
Keller
10
Hrgota
30
Klaus
9
2
Futkeu
1
Schuhen
2
Galache
6
Pfeiffer
5
Maglica
15
Nuernber...
17
Klefisch
16
Akiyama
23
Richter
9
Hornby
34
Corredor
7
Lidberg

Substitutes

31
Niklas Schmidt
18
Raoul Petretta
44
Yosuke Furukawa
27
Bartosz Bialek
20
Aleksandar Vukotic
21
Merveille Papela
32
Fabian Holland
30
Alexander Brunst-Zollner
19
Fynn Lakenmacher
Đội hình dự bị
Greuther Furth Greuther Furth
Felix Higl 18
Jomaine Consbruch 14
Lukas Reich 2
Julian Green 37
Brynjar Ingi Bjarnason 25
Aiman Dardari 11
Pelle Boevink 26
Sayfallah Ltaief 47
Mehmet Avlayici 44
Greuther Furth Darmstadt
31 Niklas Schmidt
18 Raoul Petretta
44 Yosuke Furukawa
27 Bartosz Bialek
20 Aleksandar Vukotic
21 Merveille Papela
32 Fabian Holland
30 Alexander Brunst-Zollner
19 Fynn Lakenmacher

Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Darmstadt

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2.33
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
11.67 Phạm lỗi 11.67
4 Phạt góc 3
1 Thẻ vàng 2.33
56.33% Kiểm soát bóng 53.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.5 Bàn thắng 1.6
1.6 Bàn thua 1.5
4.1 Sút trúng cầu môn 4.3
10.8 Phạm lỗi 11.2
4.3 Phạt góc 4.7
1.4 Thẻ vàng 2
50.2% Kiểm soát bóng 54.7%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Greuther Furth (32trận)
Chủ Khách
Darmstadt (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
6
4
3
HT-H/FT-T
3
2
6
2
HT-B/FT-T
0
1
1
1
HT-T/FT-H
1
0
1
2
HT-H/FT-H
2
2
3
4
HT-B/FT-H
1
0
0
1
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
1
3
0
2
HT-B/FT-B
6
2
1
1

Greuther Furth Greuther Furth
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
30 Felix Klaus Tiền vệ phải 4 1 5 22 20 90.91% 7 1 41 6.88
10 Branimir Hrgota Tiền đạo cắm 3 1 1 23 20 86.96% 4 0 46 6.37
4 Phillip Ziereis Trung vệ 2 1 1 32 27 84.38% 0 5 42 6.73
37 Julian Green Tiền vệ trụ 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 5.9
15 Jan Elvedi Trung vệ 1 0 0 42 35 83.33% 0 2 55 6.59
23 Jannik Dehm Hậu vệ cánh phải 0 0 1 30 20 66.67% 2 0 41 6.05
28 Doni Arifi Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 38 36 94.74% 0 1 45 6.39
33 Maximilian Dietz Trung vệ 0 0 0 29 24 82.76% 0 2 32 6.11
9 Noel Futkeu Tiền đạo cắm 4 1 1 19 18 94.74% 0 0 29 6.78
5 Reno Munz Trung vệ 0 0 1 39 32 82.05% 1 2 51 6.71
16 Aaron Keller Tiền vệ trái 0 0 1 19 17 89.47% 1 0 40 6.47
2 Lukas Reich Hậu vệ cánh phải 0 0 1 5 5 100% 1 0 8 6.36
43 Silas Prufrock Thủ môn 0 0 0 25 14 56% 0 0 30 4.82

Darmstadt Darmstadt
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
1 Marcel Schuhen Thủ môn 0 0 0 27 25 92.59% 0 0 33 6.85
7 Isac Lidberg Tiền đạo cắm 1 1 0 9 8 88.89% 0 1 17 7.56
31 Niklas Schmidt Tiền vệ trụ 1 0 0 18 18 100% 0 0 20 6.04
18 Raoul Petretta Hậu vệ cánh trái 0 0 1 35 29 82.86% 1 0 45 6.45
2 Sergio Lopez Galache Hậu vệ cánh phải 0 0 0 31 26 83.87% 5 0 53 6.29
23 Marco Richter Tiền vệ công 1 0 0 34 25 73.53% 4 0 51 6.74
9 Fraser Hornby Tiền đạo cắm 3 0 3 25 22 88% 0 1 37 6.88
6 Patric Pfeiffer Trung vệ 0 0 0 54 45 83.33% 0 1 69 6.06
16 Hiroki Akiyama Tiền vệ phòng ngự 0 0 1 70 63 90% 0 1 80 6.87
15 Fabian Nuernberger Tiền vệ trái 0 0 0 15 14 93.33% 0 0 17 6.35
17 Kai Klefisch Tiền vệ phòng ngự 1 1 1 58 52 89.66% 0 0 69 6.76
34 Killian Corredor Tiền đạo cắm 0 0 0 24 18 75% 3 0 31 6.11
5 Matej Maglica Trung vệ 0 0 1 56 46 82.14% 0 3 62 6.67
44 Yosuke Furukawa Cánh trái 1 1 0 4 4 100% 1 0 12 7.17

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ