Kết quả trận Greuther Furth vs Darmstadt, 18h30 ngày 19/04
Greuther Furth
+0.25 0.92
-0.25 0.86
3 0.89
u 0.83
2.72
2.06
3.70
-0 0.92
+0 0.67
1.25 0.91
u 0.79
3.2
2.55
2.32
Hạng 2 Đức » 30
Bóng đá net - Bóng đá số cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay ngày 19/04/2026 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Greuther Furth vs Darmstadt tại Hạng 2 Đức 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Greuther Furth vs Darmstadt hôm nay chính xác nhất tại đây.
Diễn biến - Kết quả Greuther Furth vs Darmstadt
Raoul PetrettaRa sân: Fabian Nuernberger
0 - 1 Isac Lidberg
Patric Pfeiffer
Niklas SchmidtRa sân: Kai Klefisch
Yosuke FurukawaRa sân: Killian Corredor
Niklas Schmidt
Ra sân: Jannik Dehm
Ra sân: Doni Arifi
1 - 2 Yosuke Furukawa Kiến tạo: Fraser Hornby
Ra sân: Maximilian Dietz
Ra sân: Aaron Keller
Aleksandar VukoticRa sân: Sergio Lopez Galache
Bartosz BialekRa sân: Marco Richter
Kiến tạo: Branimir Hrgota
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thống kê kỹ thuật Greuther Furth VS Darmstadt
Đội hình xuất phát
Dữ liệu đội bóng:Greuther Furth vs Darmstadt
Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)
Greuther Furth
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Felix Klaus | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 5 | 22 | 20 | 90.91% | 7 | 1 | 41 | 6.88 | |
| 10 | Branimir Hrgota | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 4 | 0 | 46 | 6.37 | |
| 4 | Phillip Ziereis | Trung vệ | 2 | 1 | 1 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 5 | 42 | 6.73 | |
| 37 | Julian Green | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.9 | |
| 15 | Jan Elvedi | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 0 | 2 | 55 | 6.59 | |
| 23 | Jannik Dehm | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 30 | 20 | 66.67% | 2 | 0 | 41 | 6.05 | |
| 28 | Doni Arifi | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 45 | 6.39 | |
| 33 | Maximilian Dietz | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 2 | 32 | 6.11 | |
| 9 | Noel Futkeu | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 19 | 18 | 94.74% | 0 | 0 | 29 | 6.78 | |
| 5 | Reno Munz | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 39 | 32 | 82.05% | 1 | 2 | 51 | 6.71 | |
| 16 | Aaron Keller | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 0 | 40 | 6.47 | |
| 2 | Lukas Reich | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 8 | 6.36 | |
| 43 | Silas Prufrock | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 14 | 56% | 0 | 0 | 30 | 4.82 |
Darmstadt
Khái lược
Tấn công
Phòng thủ
Chuyền bóng
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Marcel Schuhen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 0 | 33 | 6.85 | |
| 7 | Isac Lidberg | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 17 | 7.56 | |
| 31 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.04 | |
| 18 | Raoul Petretta | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 1 | 0 | 45 | 6.45 | |
| 2 | Sergio Lopez Galache | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 5 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 23 | Marco Richter | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 34 | 25 | 73.53% | 4 | 0 | 51 | 6.74 | |
| 9 | Fraser Hornby | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 3 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 37 | 6.88 | |
| 6 | Patric Pfeiffer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 1 | 69 | 6.06 | |
| 16 | Hiroki Akiyama | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 70 | 63 | 90% | 0 | 1 | 80 | 6.87 | |
| 15 | Fabian Nuernberger | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 0 | 17 | 6.35 | |
| 17 | Kai Klefisch | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 58 | 52 | 89.66% | 0 | 0 | 69 | 6.76 | |
| 34 | Killian Corredor | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 3 | 0 | 31 | 6.11 | |
| 5 | Matej Maglica | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 46 | 82.14% | 0 | 3 | 62 | 6.67 | |
| 44 | Yosuke Furukawa | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 12 | 7.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ

